So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0
0.88
0.94
2.5
0.92
2.63
3.40
2.47
Live
-0.94
-0.75
0.83
1.00
2.75
0.86
4.70
3.80
1.66
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.15
1.5
0.03
1.01
14.00
36.00
BET365Sớm
1.00
0.25
0.85
0.93
2.5
0.93
2.25
3.30
2.90
Live
0.90
-0.75
0.95
-0.98
2.75
0.82
4.33
3.80
1.70
Run
-0.43
0
0.32
-0.10
1.5
0.05
1.03
15.00
501.00
Mansion88Sớm
0.92
0
0.96
0.95
2.5
0.91
2.60
3.35
2.52
Live
-0.93
-0.75
0.85
1.00
2.75
0.90
5.00
3.90
1.69
Run
-0.46
0
0.37
-0.22
1.5
0.13
1.09
6.30
126.00
188betSớm
-0.99
0
0.89
0.95
2.5
0.93
2.63
3.40
2.47
Live
-0.93
-0.75
0.84
0.98
2.75
0.90
4.80
3.80
1.64
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.14
1.5
0.04
1.01
14.00
36.00
SbobetSớm
0.82
-0.5
-0.93
0.93
2.5
0.95
3.22
3.21
2.08
Live
-0.93
-0.75
0.84
-0.95
2.75
0.85
4.98
3.83
1.67
Run
-0.44
0
0.36
-0.12
1.5
0.04
1.02
10.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Sagan Tosu
ChủHòaKhách
RB Omiya Ardija
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sagan TosuSo Sánh Sức MạnhRB Omiya Ardija
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J2-16] Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
721451071628.6%
42023561150.0%
3012251170.0%
621387733.3%
[JPN J2-2] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
750211415271.4%
440072121100.0%
31024231133.3%
64111261366.7%

Thành tích đối đầu

Sagan Tosu            
Chủ - Khách
Sagan TosuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaSagan Tosu
RB Omiya ArdijaSagan Tosu
Sagan TosuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaSagan Tosu
Sagan TosuRB Omiya Ardija
Sagan TosuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaSagan Tosu
RB Omiya ArdijaSagan Tosu
Sagan TosuRB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D119-08-173 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.50-0.32-0.30T-0.980.500.86TT
JPN D104-06-171 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.39-0.33-0.38H0.900.000.98HX
JPN D125-09-161 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.38-0.31-0.41H-0.780.250.65TX
JPN D121-05-160 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.36B0.770.00-0.89BX
JPN D123-08-141 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.26-0.29-0.55T-0.97-0.500.85TT
JPN D117-05-141 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.57-0.29-0.24H1.000.750.88TX
JPN D117-08-132 - 1
(0 - 1)
- -0.34-0.30-0.45T0.94-0.250.94TT
JPN D106-07-131 - 1
(1 - 0)
- -0.54-0.29-0.27H-0.880.750.75TX
JPN D115-09-121 - 0
(0 - 0)
- -0.38-0.31-0.40B0.950.000.93BX
JPN D112-05-121 - 1
(0 - 0)
- -0.41-0.30-0.39H0.830.00-0.95HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Sagan Tosu            
Chủ - Khách
Sagan TosuImabari FC
Jubilo IwataSagan Tosu
Sagan TosuVegalta Sendai
Sagan TosuTochigi SC
Sagan TosuJubilo Iwata
Nagoya GrampusSagan Tosu
Sagan TosuYokohama Marinos
Sagan TosuMachida Zelvia
Kyoto SangaSagan Tosu
FC TokyoSagan Tosu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D201-03-251 - 4
(0 - 3)
4 - 5-0.45-0.31-0.31B0.940.250.94BT
JPN D222-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.53-0.27-0.27B0.870.50.95BX
JPN D215-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.44-0.30-0.34B1.000.250.88BX
INT CF22-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
JPN D108-12-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.32-0.27-0.49T-0.93-0.250.80TT
JPN D130-11-240 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.60-0.26-0.19T0.870.75-0.99TT
JPN D109-11-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.35-0.24-0.49B-0.96-0.250.84BX
JPN D103-11-242 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.22-0.25-0.58T0.94-0.750.94TT
JPN D119-10-242 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.58-0.25-0.25B0.930.750.95BX
JPN D105-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 7-0.52-0.27-0.29H0.940.50.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaRenofa Yamaguchi
Roasso KumamotoRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
RB Omiya ArdijaMontedio Yamagata
RB Omiya ArdijaKataller Toyama
FC GifuRB Omiya Ardija
FC RyukyuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaGainare Tottori
Grulla MoriokaRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaImabari FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D208-03-252 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.50-0.29-0.291.000.50.88T
JPN D202-03-250 - 4
(0 - 0)
3 - 1-0.42-0.30-0.36-0.920.250.79T
JPN D222-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.52-0.28-0.290.940.50.88X
JPN D215-02-252 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.31-0.28-0.490.82-0.5-0.94T
JPN D324-11-241 - 2
(0 - 2)
4 - 2-0.50-0.29-0.330.990.50.77T
JPN D316-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.36-0.29-0.460.88-0.250.94T
JPN D310-11-241 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.28-0.28-0.560.82-0.751.00X
JPN D302-11-245 - 4
(4 - 1)
0 - 4-0.70-0.24-0.19-0.971.250.79T
JPN D327-10-241 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.13-0.21-0.780.87-1.50.95T
JPN D319-10-241 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.48-0.29-0.340.840.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Sagan TosuSo sánh số liệuRB Omiya Ardija
  • 12Tổng số ghi bàn21
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.1
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Sagan Tosu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
30030.0%Xem133.3%266.7%Xem
RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4400100.0%Xem375.0%125.0%Xem
Sagan Tosu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
311133.3%Xem133.3%266.7%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
421150.0%Xem00.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sagan TosuThời gian ghi bànRB Omiya Ardija
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    1
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sagan TosuChi tiết về HT/FTRB Omiya Ardija
  • 0
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    0
    1
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Sagan TosuSố bàn thắng trong H1&H2RB Omiya Ardija
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sagan Tosu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025ChủKataller Toyama8 Ngày
JPN LC26-03-2025KháchMatsumoto Yamaga FC11 Ngày
JPN D229-03-2025KháchRoasso Kumamoto14 Ngày
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D223-03-2025ChủMito Hollyhock8 Ngày
JPN LC26-03-2025ChủIwaki FC11 Ngày
JPN D229-03-2025KháchTokushima Vortis14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Sagan Tosu
Chấn thương
RB Omiya Ardija
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 28.6%Thắng71.4% [5]
  • [1] 14.3%Hòa0.0% [5]
  • [4] 57.1%Bại28.6% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 28.6%Thắng14.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 28.6%Bại28.6% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.57
  • TB mất điểm
    0.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+28.57% [2]
  • [2] 28.57%thắng 1 bàn42.86% [3]
  • [1] 14.29%Hòa0.00% [0]
  • [2] 28.57%Mất 1 bàn28.57% [2]
  • [2] 28.57%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sagan Tosu VS RB Omiya Ardija ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình