RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
41Teppei YachidaTiền vệ00000000
55GabrielHậu vệ00000000
Thẻ vàng
29CapriniTiền đạo10010000
4Rion IchiharaHậu vệ00000000
5Niki UrakamiHậu vệ00000000
14Toya IzumiTiền đạo10020000
1Takashi KasaharaThủ môn00000000
7Masato KojimaHậu vệ10000000
Thẻ vàng
22Rikiya MotegiHậu vệ10000000
-Wakaba ShimoguchiHậu vệ10000000
30Arthur SilvaHậu vệ10010000
23Kenyu SugimotoTiền đạo10000000
10Yuta ToyokawaTiền đạo10000000
42kazushi fujiiTiền đạo00000000
26Mizuki HamadaHậu vệ00000000
6Toshiki IshikawaHậu vệ00000000
21Yuki KatoThủ môn00000000
-Nakayama K.-00000000
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00010000
90Oriola SundayTiền đạo00000000
Sagan Tosu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Kenta·NishizawaTiền vệ30120000
Bàn thắngThẻ vàng
-Eitaro MatsudaTiền vệ00000000
12Ryota IzumoriThủ môn00000000
13Taisei InoueHậu vệ10000000
33Kento NishiyaHậu vệ00000000
11Jun NishikawaTiền đạo00010000
37Reiya MorishitaHậu vệ00010000
27Tatsunori SakuraiHậu vệ10000000
25Ryohei WatanabeHậu vệ00000000
91Makito UeharaHậu vệ00000000
35Kei UchiyamaThủ môn00000000
-Shion Shinkawa-00000000
5Shiva NagasawaHậu vệ00000000
44Yuki HorigomeTiền vệ00000000
18S. HinoTiền vệ00000000
77Vykintas SlivkaTiền vệ00010000
Thẻ vàng
7Haruki AraiTiền vệ00040000
14Keisuke SakaiyaTiền vệ00000000
32Sora OgawaHậu vệ20000000

Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ