So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.78
2
-0.97
2.50
3.20
2.50
Live
0.90
-0.25
0.90
0.90
2.25
0.90
2.90
3.40
2.10
Run
0.75
-0.25
-0.95
-0.25
5.5
0.17
29.00
17.00
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Tatabanya
ChủHòaKhách
Budapest Honved FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TatabanyaSo Sánh Sức MạnhBudapest Honved FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    6T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NBⅡ-16] Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2262142142201627.3%
124171124131433.3%
10217101871420.0%
6105414316.7%
[HUN NBⅡ-12] Budapest Honved FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2274112934251231.8%
11614171119854.5%
1113712236159.1%
6411931366.7%

Thành tích đối đầu

Tatabanya            
Chủ - Khách
Budapest HonvedTatabanya
Budapest HonvedTatabanya
Budapest HonvedTatabanya
TatabanyaBudapest Honved
Budapest HonvedTatabanya
TatabanyaBudapest Honved
TatabanyaBudapest Honved
Budapest HonvedTatabanya
TatabanyaBudapest Honved
Budapest HonvedTatabanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E04-08-241 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.59-0.29-0.24B0.900.750.94BX
INT CF13-01-165 - 2
(2 - 1)
6 - 3---B---
HUN D101-06-084 - 1
(1 - 0)
- ---B0.80-0.570.96BT
HUN D124-11-074 - 3
(1 - 2)
- -0.12-0.20-0.83T-0.93-1.750.78BT
HUN D107-04-072 - 0
(0 - 0)
- ---B---
HUN D130-09-061 - 2
(0 - 1)
- ---B---
HUN D103-06-063 - 1
(1 - 1)
- ---T---
HUN D110-12-051 - 3
(1 - 1)
- -0.67-0.28-0.18T1.001.000.88TT
HUN D121-05-051 - 0
(0 - 0)
- ---T---
HUN D120-11-043 - 2
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Tatabanya            
Chủ - Khách
Szeged CsanadTatabanya
TatabanyaDafuji cloth MTE
MTK HungariaTatabanya
KFC KomarnoTatabanya
Gyori ETOTatabanya
BekescsabaTatabanya
TatabanyaSzentlorinc SE
TatabanyaGyirmot SE
TatabanyaBVSC Zuglo
TatabanyaPuskas Akademia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E09-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2---B--
INT CF02-02-252 - 5
(2 - 2)
- ---B--
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- ---B--
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF11-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.83-0.19-0.13B0.851.750.85BX
HUN D2E01-12-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
HUN D2E24-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5---H--
HUN D2E10-11-242 - 1
(0 - 1)
10 - 5---T--
HUN D2E03-11-242 - 1
(1 - 1)
6 - 7---T--
HUN Cup30-10-242 - 3
(1 - 2)
4 - 13---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%

Budapest Honved FC            
Chủ - Khách
Budapest HonvedJedinstvo UB
KF Drita GjilanBudapest Honved
Budapest HonvedSlovan Bratislava B
Budapest HonvedKozarmisleny SE
Budapest HonvedVasas
Kisvarda FCBudapest Honved
KazincbarcikaBudapest Honved
Budapest HonvedSzeged Csanad
Budapest HonvedPaksi SE Honlapja
BekescsabaBudapest Honved
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF29-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF27-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF18-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF11-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
HUN D2E30-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
HUN D2E25-11-241 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.64-0.25-0.21-0.9810.80X
HUN D2E10-11-242 - 0
(2 - 0)
- -----
HUN D2E03-11-241 - 1
(1 - 1)
2 - 1-----
HUN Cup31-10-241 - 5
(1 - 5)
5 - 8-0.17-0.22-0.770.78-1.50.92T
HUN D2E27-10-241 - 1
(1 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%

TatabanyaSo sánh số liệuBudapest Honved FC
  • 10Tổng số ghi bàn12
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.2
  • 19Tổng số mất bàn12
  • 1.9Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Budapest Honved FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Tatabanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem00.0%150.0%Xem
Budapest Honved FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
311133.3%Xem00.0%3100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TatabanyaThời gian ghi bànBudapest Honved FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    10
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TatabanyaChi tiết về HT/FTBudapest Honved FC
  • 1
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    9
    9
    H/H
    2
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
TatabanyaSố bàn thắng trong H1&H2Budapest Honved FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tatabanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E23-02-2025KháchKisvarda FC7 Ngày
HUN D2E02-03-2025ChủVasas14 Ngày
HUN D2E09-03-2025KháchDafuji cloth MTE21 Ngày
Budapest Honved FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E23-02-2025ChủKozarmisleny SE7 Ngày
HUN D2E02-03-2025KháchFC Ajka14 Ngày
HUN D2E09-03-2025ChủSOROKSAR21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng31.8% [7]
  • [2] 9.1%Hòa18.2% [7]
  • [14] 63.6%Bại50.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [4] 18.2%Thắng4.5% [1]
  • [1] 4.5%Hòa13.6% [3]
  • [7] 31.8%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.95 
  • TB mất điểm
    1.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Hòa11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Tatabanya VS Budapest Honved FC ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình