Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Josef BursikThủ môn00000000
10Martin BoyleTiền đạo40120027.7
Bàn thắng
20Kieron BowieTiền đạo30010006.9
13Jordan SmithThủ môn00000007
2Lewis MillerHậu vệ00010007.2
33Rocky BushiriHậu vệ20000006.7
15Jack IredaleHậu vệ00000007.3
12Christopher CaddenHậu vệ00010006.7
26Nectarios TriantisHậu vệ30010007
6Dylan LevittTiền vệ20001017
21Jordan ObitaHậu vệ00010006.9
23Junior HoilettTiền đạo10010007
5Warren O'HoraHậu vệ00000000
22Nathan Daniel Moriah-WelshTiền vệ00000006.3
8Alasana MannehTiền vệ00000000
99Mykola KukharevychTiền đạo10000006.5
34Dwight GayleTiền đạo00000006.4
4Marvin EkpitetaHậu vệ00000000
32Josh·CampbellTiền vệ00000006.2
35R. MolotnikovTiền vệ00000000
Kilmarnock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Bobby WalesTiền đạo20000006.7
0Tom Wilson-BrownHậu vệ00000000
19Bruce AndersonTiền đạo00000006.3
18Innes CameronTiền đạo00000000
22Liam DonnellyHậu vệ00000000
7Rory McKenzieTiền đạo00000000
1Kieran O'HaraThủ môn00000000
31Liam PolworthTiền vệ20000006.5
21Calvin RamsayHậu vệ00020006.5
12D. WatsonTiền vệ00000000
5Lewis MayoHậu vệ00000006.8
4Joe WrightHậu vệ20001007.8
Thẻ đỏ
6Robbie DeasHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
8brad lyonsTiền vệ00010006.9
11Daniel ArmstrongTiền đạo10000006.6
15Fraser MurrayTiền vệ20110007.2
Bàn thắng
3Corrie NdabaHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
10Matty KennedyTiền đạo10000006.6
23Marley WatkinsTiền đạo10000006.5
20Robby McCrorieThủ môn00000006.4

Kilmarnock vs Hibernian ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ