So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0
0.90
0.82
2.25
0.98
2.63
3.20
2.59
Live
-0.94
0.25
0.83
0.83
2.25
-0.97
2.35
3.20
2.93
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
2.5
0.04
17.00
1.04
18.50
BET365Sớm
0.98
0
0.88
-0.95
2.5
0.80
2.70
3.25
2.60
Live
-0.98
0.25
0.82
0.82
2.25
-0.98
2.35
3.30
3.00
Run
0.62
0
-0.74
-0.10
2.5
0.05
19.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.94
0
0.92
0.82
2.25
-0.98
2.65
3.10
2.63
Live
-0.93
0.25
0.84
0.83
2.25
-0.93
2.42
3.15
2.88
Run
0.60
0
-0.70
-0.28
1.5
0.19
73.00
5.00
1.13
188betSớm
0.93
0
0.91
0.83
2.25
0.99
2.63
3.20
2.59
Live
-0.93
0.25
0.85
0.84
2.25
-0.96
2.35
3.20
2.93
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.05
17.00
1.04
18.50
SbobetSớm
0.94
0
0.94
0.83
2.25
-0.97
2.52
3.05
2.52
Live
-0.93
0.25
0.85
0.81
2.25
-0.92
2.28
3.24
2.99
Run
0.71
0
-0.79
-0.18
1.5
0.10
160.00
9.00
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Kilmarnock
ChủHòaKhách
Hibernian
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KilmarnockSo Sánh Sức MạnhHibernian
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-10] Kilmarnock
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3188153553321025.8%
15654201723640.0%
162311153691212.5%
6204810633.3%
[SCO Premiership-3] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3112118484147338.7%
16853302029450.0%
15465182118426.7%
65101031683.3%

Thành tích đối đầu

Kilmarnock            
Chủ - Khách
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
HibernianKilmarnock
HibernianKilmarnock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR29-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.54-0.26-0.28B0.840.50-0.96BX
SCO PR01-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.42-0.29-0.37H0.830.00-0.95HX
SCO PR27-01-242 - 2
(1 - 0)
7 - 3-0.49-0.29-0.30H-0.950.500.83TT
SCO PR11-11-231 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.45-0.31-0.32B0.950.250.93BX
SCO PR16-09-232 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.40-0.29-0.39H0.930.000.95HT
SCO PR18-02-232 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.57-0.28-0.23B0.970.750.91BX
SCO PR12-11-221 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.34-0.29-0.44T0.87-0.251.00TX
SCO PR03-09-221 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.61-0.27-0.20B0.810.75-0.93BX
SCO LC15-08-212 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.57-0.29-0.26B0.990.750.83BX
SCO PR16-01-212 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.52-0.29-0.26B0.910.500.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Kilmarnock            
Chủ - Khách
Ross CountyKilmarnock
KilmarnockGlasgow Rangers
AberdeenKilmarnock
KilmarnockSaint Johnstone
KilmarnockDundee United
Heart of MidlothianKilmarnock
Celtic FCKilmarnock
KilmarnockMotherwell
KilmarnockRoss County
KilmarnockSaint Mirren
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR01-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.32-0.29-0.47B-0.99-0.250.87BX
SCO PR26-02-252 - 4
(2 - 1)
6 - 4-0.19-0.23-0.66B0.98-10.90BT
SCO PR22-02-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.46-0.30-0.32B0.910.250.97BX
SCO PR15-02-253 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.52-0.30-0.26T0.930.50.95TT
SCO PR01-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.43-0.30-0.35T-0.950.250.83TX
SCO PR25-01-253 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.52-0.28-0.28B0.930.50.89BT
SCOFAC18-01-252 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.87-0.16-0.09B0.8920.87TX
SCO PR08-01-250 - 0
(0 - 0)
15 - 2-0.51-0.28-0.29H0.980.50.90TX
SCO PR05-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 6-0.59-0.25-0.24B0.880.751.00BX
SCO PR02-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.47-0.28-0.33T0.880.251.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Hibernian            
Chủ - Khách
HibernianHeart of Midlothian
Dundee UnitedHibernian
HibernianCeltic FC
Saint MirrenHibernian
Ayr UnitedHibernian
HibernianAberdeen
Ross CountyHibernian
HibernianClydebank FC
HibernianMotherwell
HibernianGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR02-03-252 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.43-0.28-0.37-0.930.250.80T
SCO PR26-02-251 - 3
(1 - 1)
1 - 10-0.37-0.29-0.42-0.9300.80T
SCO PR22-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 10-0.18-0.23-0.67-0.97-10.85T
SCO PR16-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.40-0.28-0.400.9300.95X
SCOFAC07-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 9-0.29-0.29-0.530.94-0.50.88X
SCO PR01-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.53-0.27-0.280.870.5-0.99X
SCO PR25-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.28-0.490.84-0.5-0.96X
SCOFAC18-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 0-----
SCO PR11-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.25-0.220.830.75-0.95T
SCO PR05-01-253 - 3
(1 - 2)
10 - 8-0.22-0.25-0.610.82-1-0.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

KilmarnockSo sánh số liệuHibernian
  • 11Tổng số ghi bàn20
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.0
  • 13Tổng số mất bàn8
  • 1.3Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Kilmarnock
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem11XemXem1XemXem17XemXem37.9%XemXem13XemXem44.8%XemXem16XemXem55.2%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem13XemXem2XemXem14XemXem44.8%XemXem16XemXem55.2%XemXem13XemXem44.8%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Kilmarnock
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem8XemXem4XemXem17XemXem27.6%XemXem6XemXem20.7%XemXem12XemXem41.4%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem2XemXem2XemXem11XemXem13.3%XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem116.7%233.3%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem11XemXem8XemXem10XemXem37.9%XemXem14XemXem48.3%XemXem9XemXem31%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem3XemXem20%XemXem
14XemXem4XemXem6XemXem4XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
633050.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KilmarnockThời gian ghi bànHibernian
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    12
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    5
    8
    2 Bàn
    3
    4
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    15
    Bàn thắng H1
    16
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KilmarnockChi tiết về HT/FTHibernian
  • 3
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    3
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    7
    10
    H/H
    3
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    3
    1
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
KilmarnockSố bàn thắng trong H1&H2Hibernian
  • 2
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    11
    Hòa
    6
    4
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kilmarnock
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR29-03-2025KháchSaint Mirren14 Ngày
SCO PR05-04-2025ChủMotherwell21 Ngày
SCO PR12-04-2025KháchCeltic FC28 Ngày
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR29-03-2025ChủSaint Johnstone14 Ngày
SCO PR05-04-2025KháchGlasgow Rangers21 Ngày
SCO PR12-04-2025ChủDundee28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Kilmarnock
Chấn thương
Hibernian

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 25.8%Thắng38.7% [12]
  • [8] 25.8%Hòa35.5% [12]
  • [15] 48.4%Bại25.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 19.4%Thắng12.9% [4]
  • [5] 16.1%Hòa19.4% [6]
  • [4] 12.9%Bại16.1% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    53 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 22.22%Hòa33.33% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Kilmarnock VS Hibernian ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình