So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.75
0.98
0.80
2.25
1.00
1.59
3.60
4.65
Live
0.85
1
0.85
0.75
2.25
0.95
1.45
3.80
5.00
Run
-0.33
0.25
0.03
-0.31
3.5
0.01
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.90
0.5
0.90
1.00
2.5
0.80
1.83
3.40
3.60
Live
0.90
1
0.90
0.90
2.5
0.90
1.55
3.70
5.00
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.13
3.5
0.07
1.00
29.00
51.00
Mansion88Sớm
0.98
1
0.76
0.85
2.5
0.89
1.51
3.90
4.95
Live
0.70
0.75
-0.86
0.66
2.25
-0.84
1.53
3.80
4.85
Run
0.47
0
-0.63
-0.32
3.5
0.16
1.07
6.20
48.00
188betSớm
0.85
0.75
0.99
0.81
2.25
-0.99
1.59
3.60
4.65
Live
0.86
1
0.86
0.81
2.25
0.91
1.41
3.90
5.40
Run
-0.34
0.25
0.06
-0.31
3.5
0.03
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.87
0.75
0.95
0.80
2.25
1.00
1.60
3.37
4.54
Live
0.89
0.75
0.95
0.85
2.25
0.97
1.62
3.41
4.69
Run
0.53
0
-0.69
-0.24
3.5
0.10
1.07
6.00
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Petah Tikva
ChủHòaKhách
Hapoel Acre FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Petah TikvaSo Sánh Sức MạnhHapoel Acre FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-4] Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3022535219142473.3%
15112228935973.3%
151131241036473.3%
621367733.3%
[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
65011041583.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Acre FC
Hapoel Petah TikvaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.25-0.29-0.58T0.89-0.750.93TX
ISR D214-04-232 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.66-0.26-0.20T0.961.000.80TT
ISR D206-03-231 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.34-0.32-0.47H0.85-0.250.91BX
ISR D214-11-221 - 1
(0 - 0)
9 - 0-0.50-0.32-0.30H-0.990.500.81TX
ISR D215-02-222 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.46-0.34-0.32T0.900.250.92TT
ISR D201-11-211 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.45-0.33-0.34B-0.980.250.82BX
ISR D204-05-210 - 0
(0 - 0)
2 - 1---H---
ISR D215-03-210 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.42-0.34-0.37T0.780.00-0.96TX
ISR D227-11-200 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.46-0.32-0.34H0.970.250.85TX
ISR D225-06-202 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.38-0.32-0.41B0.950.000.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Kafr QasimHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Tel Aviv
Hapoel HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Umm Al FahmHapoel Petah Tikva
Hapoel Kfar ShalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Natzrat Illit
Hapoel Petah TikvaHapoel Hod HaSharon
Hapoel RaananaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaHapoel Ramat Gan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D210-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.33-0.32-0.47T0.88-0.250.88TX
ISR D206-01-250 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.41-0.31-0.43B0.9000.80BX
ISR CUP27-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.56-0.29-0.27H0.970.750.79TX
ISR D220-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.18-0.25-0.69T1.00-10.82HX
ISR D213-12-242 - 0
(1 - 0)
0 - 9-0.34-0.30-0.47B0.95-0.250.87BX
ISR D206-12-242 - 3
(2 - 2)
8 - 2-0.53-0.30-0.29B0.880.50.94BT
ISR CUP01-12-245 - 0
(4 - 0)
2 - 6---T--
ISR D208-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.27-0.30-0.55H0.97-0.50.79BX
ISR D201-11-243 - 2
(0 - 1)
13 - 1-0.63-0.26-0.23T0.800.750.96TT
ISR D229-10-241 - 1
(1 - 1)
7 - 1-0.53-0.30-0.30H0.900.50.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Tzeirey Um El FahemHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Hapoel Ramat GanHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D210-01-251 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.44-0.32-0.37-0.980.250.74T
ISR D203-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.63-0.27-0.250.800.750.90X
ISR CUP27-12-240 - 2
(0 - 1)
- -----
ISR D220-12-242 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.43-0.30-0.390.8201.00T
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.380.770-0.95T
ISR D206-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.350.960.250.86X
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.410.8600.90X
ISR D201-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.26-0.220.760.751.00X
ISR D229-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.32-0.290.960.50.86T
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.660.83-10.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Petah TikvaSo sánh số liệuHapoel Acre FC
  • 16Tổng số ghi bàn10
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn13
  • 1.1Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem12XemXem66.7%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Petah Tikva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem3XemXem17.6%XemXem7XemXem41.2%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
622233.3%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Petah TikvaThời gian ghi bànHapoel Acre FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    15
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Petah TikvaChi tiết về HT/FTHapoel Acre FC
  • 4
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Hapoel Petah TikvaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Acre FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    14
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D224-01-2025KháchMaccabi Herzliya7 Ngày
ISR D231-01-2025ChủHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D204-02-2025KháchMaccabi Kabilio Jaffa18 Ngày
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D224-01-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon7 Ngày
ISR D204-02-2025ChủHapoel Natzrat Illit18 Ngày
ISR D207-02-2025KháchHapoel Kfar Shalem21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Petah Tikva
Chấn thương
Hapoel Acre FC

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 73.3%Thắng41.9% [13]
  • [5] 16.7%Hòa9.7% [13]
  • [3] 10.0%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [11] 36.7%Thắng19.4% [6]
  • [2] 6.7%Hòa3.2% [1]
  • [2] 6.7%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [6] 60.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Hapoel Petah Tikva VS Hapoel Acre FC ngày 21-01-2025 - Thông tin đội hình