Hapoel Beer Sheva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
55Niv EliasiThủ môn00000000
5Or BlorianHậu vệ00000000
10Dan BitonTiền vệ20001100
12Pula·Arnold GaritaTiền đạo30000000
16Amir Chaim·GanahTiền đạo20090000
20Kings KangwaTiền vệ10020000
18Eitan TibiHậu vệ00000000
21zahi ahmedTiền đạo10000000
Thẻ đỏ
19Shai EliasHậu vệ00000000
70Samir FarhudTiền đạo10000010
1Ofir MarcianoThủ môn00000000
0Carlos PonckHậu vệ00000000
27Yoan StoyanovTiền vệ00000000
-Matan BaltaksaHậu vệ00000000
26Eilel PeretzTiền vệ00010000
2guy mizrahiHậu vệ10000000
4Miguel VitorHậu vệ00000000
-Lucas de Souza VenturaTiền vệ20000000
17Alon TurgemanTiền đạo10100000
Bàn thắng
Maccabi Petah Tikva FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Wilson·HarrisTiền đạo00000000
72Eyal GolasaTiền vệ00000000
-Luka ŠtorTiền đạo00000000
0Jordy SoladioTiền đạo00000000
26Guy DeznetHậu vệ00000000
17Aviv SalemHậu vệ00000000
98Tomer LitvinovThủ môn00000000
2Antreas KaroHậu vệ00000000
10Idan VeredTiền đạo00010000
18Eden ShamirTiền vệ00000000
8Anas MahamidTiền đạo00000000
25Plamen GalabovHậu vệ10000000
23Vitalie DamașcanTiền đạo10000000
16Yarden CohenHậu vệ00020000
0Ido CohenHậu vệ00000000
12alon azugiHậu vệ00020000
Thẻ vàng

Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Petah Tikva FC ngày 26-01-2025 - Thống kê cầu thủ