So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1.5
0.85
0.75
2.75
0.95
1.25
4.70
7.20
Live
0.95
1.75
0.75
0.89
3
0.81
1.19
5.20
8.40
Run
-0.34
0.25
0.04
-0.34
1.5
0.04
1.01
9.90
16.50
BET365Sớm
0.88
1.5
0.98
0.98
2.75
0.88
1.27
4.75
11.00
Live
0.83
1.5
-0.97
1.00
3
0.85
1.25
5.00
9.50
Run
0.77
0
-0.91
-0.13
1.5
0.07
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
0.85
1.5
0.91
0.88
2.75
0.88
1.27
5.00
7.50
Live
0.83
1.5
-0.99
0.76
2.75
-0.94
1.24
5.40
8.00
Run
0.93
0
0.95
-0.25
1.5
0.11
1.04
7.80
150.00
188betSớm
0.86
1.5
0.86
0.76
2.75
0.96
1.25
4.70
7.20
Live
0.88
1.75
0.84
0.82
3
0.90
1.20
5.20
8.20
Run
0.67
0
-0.95
-0.33
1.5
0.05
1.01
9.90
16.50
SbobetSớm
0.94
1.5
0.88
0.97
2.75
0.83
1.27
4.54
7.20
Live
0.86
1.5
0.98
0.77
2.75
-0.95
1.27
4.94
7.60
Run
0.90
0
0.94
-0.37
1.5
0.23
1.04
6.50
270.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Beer Sheva
ChủHòaKhách
Maccabi Petah Tikva FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Beer ShevaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Petah Tikva FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-3] Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2819635521119367.9%
151041351434366.7%
1392220729669.2%
64201531466.7%
[ISR Premier League-17] Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2876152747511725.0%
143561519141521.4%
144191228131628.6%
6321871150.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Beer Sheva            
Chủ - Khách
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer ShevaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D120-10-242 - 5
(1 - 2)
3 - 5-0.25-0.29-0.58T0.90-0.750.92TT
ISR CUP30-05-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.53-0.28-0.29B0.870.500.97BX
ISR D117-02-241 - 1
(0 - 0)
10 - 6-0.78-0.21-0.13H0.94-0.670.88TX
ISR D116-12-231 - 4
(1 - 0)
2 - 4-0.37-0.31-0.44T0.77-0.25-0.95TT
ISR CUP02-03-221 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.63-0.29-0.19T0.840.750.98TX
ISR CUP01-02-221 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.20-0.26-0.66B0.84-1.001.00BX
ISR D123-01-220 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.13-0.23-0.76T0.99-1.250.83BX
ISR D117-10-211 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.64-0.27-0.21T0.780.75-0.96TX
ISR D126-05-212 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.45-0.32-0.34T0.950.250.87TX
ISR D117-04-210 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.41-0.35-0.36H0.800.00-0.98HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Hapoel Beer Sheva            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaHapoel Hadera
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel HaderaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Sport Club DimonaHapoel Beer Sheva
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Beer ShevaBeitar Jerusalem
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaMaccabi Netanya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR CUP15-01-256 - 0
(3 - 0)
2 - 0-0.77-0.22-0.14T0.971.50.79TT
ISR D112-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 8-0.22-0.25-0.65T0.76-11.00HX
ISR D104-01-251 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.16-0.22-0.74T0.90-1.250.86BT
ISR D101-01-252 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.29-0.45H0.78-0.25-0.96BT
ISR CUP26-12-240 - 4
(0 - 2)
2 - 6-0.10-0.16-0.90T0.75-2.250.95TT
ISR D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 12-0.20-0.25-0.68H0.93-10.89BX
ISR D114-12-245 - 1
(4 - 0)
3 - 3-0.74-0.24-0.18T0.891.250.81TT
ISR D109-12-244 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.37T1.000.250.82TT
ISR D104-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.28-0.29T-0.990.750.81TX
ISR D130-11-241 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.65-0.25-0.22T1.0010.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Maccabi Petah Tikva FC            
Chủ - Khách
Maccabi Bnei RainaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel AvivMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Beitar JerusalemMaccabi Petah Tikva FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D118-01-251 - 2
(1 - 1)
10 - 4-0.49-0.32-0.310.800.250.96T
ISR CUP14-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.340.980.250.84X
ISR D111-01-252 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.37-0.33-0.421.0000.76X
ISR D104-01-255 - 1
(2 - 0)
3 - 1-0.56-0.30-0.270.800.50.96T
ISR D131-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.32-0.340.920.250.90X
ISR CUP28-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
ISR D121-12-243 - 2
(1 - 2)
9 - 0-0.83-0.19-0.110.961.750.86T
ISR D114-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.32-0.380.800-0.98X
ISR D107-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.31-0.37-0.980.250.80X
ISR D104-12-245 - 0
(5 - 0)
7 - 0-0.68-0.25-0.190.8510.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Hapoel Beer ShevaSo sánh số liệuMaccabi Petah Tikva FC
  • 27Tổng số ghi bàn11
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 5Tổng số mất bàn17
  • 0.5Trung bình mất bàn1.7
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem3XemXem3XemXem64.7%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Petah Tikva FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Beer Sheva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem3XemXem17.6%XemXem9XemXem52.9%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Petah Tikva FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem7XemXem6XemXem31.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem2XemXem6XemXem2XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem1XemXem11.1%XemXem
623133.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Beer ShevaThời gian ghi bànMaccabi Petah Tikva FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    10
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    12
    7
    Bàn thắng H1
    21
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Beer ShevaChi tiết về HT/FTMaccabi Petah Tikva FC
  • 7
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    2
    H/T
    5
    7
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
Hapoel Beer ShevaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Petah Tikva FC
  • 9
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D101-02-2025KháchMaccabi Bnei Raina7 Ngày
ISR D108-02-2025KháchAshdod MS14 Ngày
ISR D115-02-2025ChủIroni Tiberias21 Ngày
Maccabi Petah Tikva FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D101-02-2025ChủAshdod MS7 Ngày
ISR D108-02-2025KháchIroni Tiberias14 Ngày
ISR D115-02-2025ChủMaccabi Netanya21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 67.9%Thắng25.0% [7]
  • [6] 21.4%Hòa21.4% [7]
  • [3] 10.7%Bại53.6% [15]
  • Chủ/Khách
  • [10] 35.7%Thắng14.3% [4]
  • [4] 14.3%Hòa3.6% [1]
  • [1] 3.6%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 18.18%Hòa9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Hapoel Beer Sheva VS Maccabi Petah Tikva FC ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình