So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-3.75
0.80
0.97
4.5
0.79
18.00
12.50
1.01
Live
-0.83
-4
0.65
0.70
4.5
-0.90
17.50
13.00
1.01
Run
0.33
-0.25
-0.63
-0.45
8.5
0.15
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.93
-3.5
0.88
0.90
4.25
0.90
29.00
15.00
1.05
Live
0.95
-4.25
0.85
0.98
4.75
0.83
41.00
21.00
1.02
Run
-0.80
-0.25
0.62
-0.80
8.5
0.62
34.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-3.75
0.86
0.88
4.25
0.88
-
-
-
Live
-0.96
-4
0.76
0.75
4.5
-0.95
-
-
-
Run
0.81
-0.25
0.99
-0.34
8.5
0.21
-
-
-
188betSớm
0.97
-3.75
0.81
0.98
4.5
0.80
18.00
12.50
1.01
Live
-0.83
-4
0.66
0.71
4.5
-0.89
17.50
13.00
1.01
Run
0.34
-0.25
-0.62
-0.46
8.5
0.18
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
-0.95
-4
0.75
0.82
4.5
0.98
-
-
-
Live
-0.95
-4
0.75
0.82
4.5
0.98
-
-
-
Run
0.95
-0.5
0.85
-0.80
8.75
0.60
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Gibraltar (w)
ChủHòaKhách
Slovakia (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gibraltar (w)So Sánh Sức MạnhSlovakia (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Phong Độ93%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-4] Gibraltar (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3003010040.0%
00000000%
00000000%
601541910.0%
[UEFA WNL-1] Slovakia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
330012091100.0%
00000000%
00000000%
6402951266.7%

Thành tích đối đầu

Gibraltar (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Gibraltar (w)            
Chủ - Khách
Gibraltar(W)Faroe Islands (W)
Moldova (W)Gibraltar(W)
FC Twente Enschede (W)Gibraltar(W)
Gibraltar(W)Andorra (W)
Gibraltar(W)Andorra (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Gibraltar(W)Panama (W)
Gibraltar(W)Hungary (W)
Gibraltar(W)Faroe Islands (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-250 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.12-0.20-0.84B0.82-1.750.88BX
UEFA WNL21-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.88-0.17-0.11B0.8720.83TX
INT FRL03-12-248 - 0
(6 - 0)
- ---B--
INT FRL26-10-242 - 4
(1 - 2)
2 - 3-0.20-0.23-0.69B0.80-1.25-0.98BT
INT FRL23-10-241 - 4
(0 - 3)
7 - 6-0.26-0.26-0.60B0.91-0.750.85BT
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.47H0.86-0.250.90BX
INT FRL22-02-242 - 3
(1 - 2)
3 - 3-0.36-0.29-0.49B0.86-0.250.84BT
INT FRL26-06-230 - 7
(0 - 4)
0 - 8-0.07-0.10-0.99B0.78-60.82BT
INT FRL05-09-220 - 12
(0 - 7)
- ---B--
INT FRL20-02-220 - 1
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 57%

Slovakia (w)            
Chủ - Khách
Slovakia (W)Moldova (W)
Slovakia (W)Faroe Islands (W)
Slovakia (W)Greece (W)
Slovakia (W)Greece (W)
Wales (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Wales (W)
Israel (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Scotland (W)
Slovakia (W)Serbia (W)
Serbia (W)Slovakia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.98-0.10-0.070.8140.89X
UEFA WNL21-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 0-0.99-0.10-0.070.783.250.92X
INT FRL01-12-241 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.65-0.27-0.20-0.9910.75T
INT FRL28-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.26-0.190.9410.88T
UEFACW Q29-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.77-0.20-0.140.951.50.87X
UEFACW Q25-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.23-0.29-0.630.90-0.750.80T
UEFACW Q16-07-242 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.18-0.23-0.710.85-1.250.97T
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.20-0.26-0.690.88-10.82X
UEFACW Q04-06-240 - 4
(0 - 1)
6 - 2-0.28-0.28-0.560.90-0.50.80T
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.78-0.21-0.140.941.50.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Gibraltar (w)So sánh số liệuSlovakia (w)
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 42Tổng số mất bàn15
  • 4.2Trung bình mất bàn1.5
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 90.0%TL thua50.0%
Gibraltar (w)Thời gian ghi bànSlovakia (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gibraltar (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchFaroe Islands (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchSlovakia (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủMoldova (W)60 Ngày
Slovakia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchMoldova (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủGibraltar(W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchFaroe Islands (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng100.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [3] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    3.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    3.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    4.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+100.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gibraltar (w) VS Slovakia (w) ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình