[UEFA WNL-4] Gibraltar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | 0 | 4 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 19 | 1 | 0.0% |
[UEFA WNL-1] Slovakia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 9 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 12 | 66.7% |
Gibraltar (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gibraltar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WNL | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.12 | -0.20 | -0.84 | B | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | X |
UEFA WNL | 21-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.88 | -0.17 | -0.11 | B | 0.87 | 2 | 0.83 | T | X |
INT FRL | 03-12-24 | 8 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-10-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | B | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | T |
INT FRL | 23-10-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 7 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 25-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | H | 0.86 | -0.25 | 0.90 | B | X |
INT FRL | 22-02-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | B | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | T |
INT FRL | 26-06-23 | 0 - 7 (0 - 4) | 0 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.78 | -6 | 0.82 | B | T |
INT FRL | 05-09-22 | 0 - 12 (0 - 7) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 20-02-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 57%
Slovakia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WNL | 25-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | 0.81 | 4 | 0.89 | X | ||
UEFA WNL | 21-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | X | ||
INT FRL | 01-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | -0.99 | 1 | 0.75 | T | ||
INT FRL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | 0.94 | 1 | 0.88 | T | ||
UEFACW Q | 29-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.14 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | X | ||
UEFACW Q | 25-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.23 | -0.29 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
UEFACW Q | 16-07-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.18 | -0.23 | -0.71 | 0.85 | -1.25 | 0.97 | T | ||
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | 0.88 | -1 | 0.82 | X | ||
UEFACW Q | 04-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
UEFACW Q | 31-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 08-04-2025 | Khách | Faroe Islands (W) | 4 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Khách | Slovakia (W) | 56 Ngày |
UEFA WNL | 03-06-2025 | Chủ | Moldova (W) | 60 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 08-04-2025 | Khách | Moldova (W) | 4 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Gibraltar(W) | 56 Ngày |
UEFA WNL | 03-06-2025 | Khách | Faroe Islands (W) | 60 Ngày |