Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.93 -3.5 0.88 0.93 -3.5 0.88 | 0.90 4.25 0.90 0.90 4.25 0.90 | 29 15 1.05 29 15 1.05 |
Live - | 0.93 -3.5 0.88 0.93 -3.5 0.88 | 0.90 4.25 0.90 0.90 4.25 0.90 | 29 15 1.05 29 15 1.05 |
10 0:1 | 0.87 -4.25 0.92 0.80 -4.25 1.00 | 0.85 4.5 0.95 0.92 5.5 0.87 | 29 19 1.02 51 41 1.01 |
24 0:2 | 0.90 -4 0.90 0.82 -4.25 0.97 | 0.87 5.5 0.92 0.95 6.75 0.85 | - - - - - - |
37 0:3 | 0.82 -3.5 0.97 0.87 -3.5 0.92 | 1.00 6 0.80 0.95 7 0.85 | - - - - - - |
HT 0:3 | 0.97 -2.75 0.82 0.95 -2.75 0.85 | 0.95 6.25 0.85 1.00 6.25 0.80 | - - - - - - |
47 0:4 | 0.97 -2.5 0.82 0.80 -2.75 1.00 | 0.95 6 0.85 0.90 7 0.90 | - - - - - - |
59 0:5 | -0.98 -1.75 0.77 0.80 -2 1.00 | 0.77 6 -0.98 1.00 7.25 0.80 | - - - - - - |
71 0:6 | 0.97 -1.25 0.82 0.92 -1.25 0.87 | 0.77 6.5 -0.98 0.80 7.5 1.00 | - - - - - - |
77 0:7 | 1.00 -1.75 0.80 0.97 -1 0.82 | 0.90 8 0.90 0.95 8.25 0.85 | - - - - - - |
79 0:8 | -0.95 -0.75 0.75 -0.98 -0.75 0.77 | 1.00 9 0.80 -0.98 9 0.77 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Gibraltar (w)4-3-34-3-3Slovakia (w)
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
Gibraltar (w)Sự kiện chínhSlovakia (w)
phạt đền
Phút




















