[GER Regionalliga-14] FC Viktoria 1889 Berlin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 8 | 4 | 16 | 30 | 46 | 28 | 14 | 28.6% |
14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 24 | 8 | 50.0% |
14 | 1 | 1 | 12 | 8 | 30 | 4 | 18 | 7.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[GER Regionalliga-18] VFC Plauen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 49 | 17 | 18 | 14.8% |
13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | 7 | 18 | 15.4% |
14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 25 | 10 | 16 | 14.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 8 | 6 | 33.3% |
FC Viktoria 1889 Berlin |
Chủ - Khách |
---|
VFC PlauenBFC Viktoria 1889 |
BFC Viktoria 1889VFC Plauen |
VFC PlauenBFC Viktoria 1889 |
VFC PlauenBFC Viktoria 1889 |
BFC Viktoria 1889VFC Plauen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 28-07-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | T | 0.77 | -1.25 | 0.99 | B | T |
GER Reg | 19-04-15 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER Reg | 19-10-14 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | T | -0.97 | 0.25 | 0.83 | T | X |
GER Reg | 30-03-14 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | H | 0.88 | 0.00 | 0.98 | H | X |
GER Reg | 22-09-13 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.30 | -0.31 | H | -0.99 | 0.50 | 0.85 | T | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
FC Viktoria 1889 Berlin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.27 | -0.28 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | H |
GER Reg | 01-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.55 | -0.28 | -0.29 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
GER Reg | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | T | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | X |
GER Reg | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.40 | -0.28 | -0.44 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | T |
GER Reg | 16-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | X |
INT CF | 10-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER Reg | 06-10-24 | 4 - 2 (1 - 2) | - | -0.44 | -0.29 | -0.38 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
GER Reg | 28-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.61 | -0.25 | -0.24 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | X |
GER Reg | 13-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.45 | -0.28 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | T |
GER Reg | 10-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | T | 0.83 | -0.5 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
VFC Plauen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER Reg | 30-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
GER Reg | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.20 | -0.24 | -0.68 | 0.96 | -1 | 0.86 | X | ||
GER Reg | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.77 | -0.20 | -0.15 | 0.94 | 1.5 | 0.88 | X | ||
GER Reg | 03-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.28 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
GER Reg | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.34 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
GER Reg | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | X | ||
GER Reg | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.18 | -0.23 | -0.72 | 0.88 | -1.25 | 0.94 | X | ||
GER Reg | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.68 | -0.22 | -0.21 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
GER Reg | 20-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.16 | -0.22 | -0.75 | -0.99 | -1.25 | 0.81 | T | ||
GER Reg | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.71 | -0.22 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
FC Viktoria 1889 Berlin |
FC Viktoria 1889 Berlin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 15-12-2024 | Khách | Rot-Weiss Erfurt | 7 Ngày |
GER Reg | 02-02-2025 | Chủ | VSG Altglienicke | 56 Ngày |
GER Reg | 09-02-2025 | Khách | FC Lokomotive Leipzig | 63 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 15-12-2024 | Chủ | Hallescher FC | 7 Ngày |
GER Reg | 02-02-2025 | Khách | Hertha BSC Berlin Youth | 56 Ngày |
GER Reg | 09-02-2025 | Chủ | Zwickau | 63 Ngày |