So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
1
-0.98
0.93
3.25
0.93
1.51
4.60
4.90
Live
0.80
1
-0.92
1.00
3.25
0.86
1.49
4.65
5.10
Run
0.52
0
-0.64
-0.37
2.5
0.25
26.00
18.00
1.01
BET365Sớm
0.85
1
1.00
0.93
3.25
0.93
1.50
4.33
5.00
Live
-0.97
1.25
0.83
0.90
3.25
0.95
1.48
4.75
5.50
Run
0.50
0
-0.61
-0.20
2.5
0.14
151.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
0.86
1
1.00
0.95
3.25
0.89
1.51
4.10
5.20
Live
-0.93
1.25
0.82
1.00
3.25
0.88
1.48
4.15
5.50
Run
0.50
0
-0.60
-0.45
2.5
0.35
75.00
7.90
1.04
188betSớm
0.87
1
-0.97
0.94
3.25
0.94
1.51
4.60
4.90
Live
0.81
1
-0.89
-0.99
3.25
0.87
1.49
4.65
5.10
Run
0.53
0
-0.63
-0.35
2.5
0.25
31.00
15.50
1.02
SbobetSớm
0.86
1
1.00
0.96
3.25
0.88
1.46
4.05
4.71
Live
-0.93
1.25
0.82
-0.94
3.25
0.82
1.43
4.45
5.60
Run
0.54
0
-0.64
-0.29
2.5
0.19
90.00
10.50
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Roskilde
ChủHòaKhách
Herfolge Boldklub Koge
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RoskildeSo Sánh Sức MạnhHerfolge Boldklub Koge
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-12] Roskilde
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2241171943131218.2%
11209102161218.2%
1121892271218.2%
612379516.7%
[DEN 1st Division-10] Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2264122541221027.3%
11308112691127.3%
11344141513827.3%
6114715416.7%

Thành tích đối đầu

Roskilde            
Chủ - Khách
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
RoskildeHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeRoskilde
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-07-230 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.70-0.22-0.20T0.93-0.800.83TX
DEN D114-06-202 - 2
(0 - 1)
3 - 0-0.41-0.29-0.42H0.940.000.88HT
DEN D120-10-192 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.55-0.27-0.28B0.980.500.90BT
DEN D121-08-192 - 3
(1 - 1)
1 - 6-0.38-0.27-0.45B1.00-0.250.88BT
DEN D125-05-193 - 1
(0 - 0)
- -0.45-0.28-0.37B-0.970.250.85BT
INT CF16-02-191 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.48-0.28-0.36B0.880.250.94BX
DEN D111-11-184 - 1
(1 - 1)
7 - 0-0.44-0.29-0.38T0.810.00-0.93TT
DEN D129-07-185 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.50-0.31-0.29B-0.970.500.85BT
DEN D112-05-181 - 3
(0 - 1)
3 - 9-0.38-0.29-0.43B0.77-0.25-0.89BT
DEN D111-10-171 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.51-0.29-0.30T0.980.500.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Roskilde            
Chủ - Khách
RoskildeSilkeborg
Odense BKRoskilde
RoskildeHvidovre IF
VanloseRoskilde
RoskildeEsbjerg
Kolding FCRoskilde
RoskildeAC Horsens
FredericiaRoskilde
RoskildeHobro
HIK HellerupRoskilde
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DAN Cup25-09-241 - 3
(1 - 1)
6 - 5-0.14-0.19-0.79B0.96-1.50.80BT
DEN D122-09-243 - 2
(2 - 0)
8 - 2-0.81-0.17-0.11B0.901.750.98TT
DEN D113-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.28-0.27-0.53T0.98-0.50.90TX
DAN Cup03-09-241 - 1
(1 - 1)
0 - 8-0.14-0.19-0.79H0.97-1.50.79BX
DEN D130-08-241 - 2
(0 - 0)
3 - 9-0.29-0.26-0.53B-0.99-0.50.87BH
DEN D124-08-240 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.72-0.20-0.15H0.881.251.00TX
DEN D120-08-241 - 2
(0 - 0)
6 - 7-0.24-0.24-0.60B1.00-0.750.88BH
DEN D116-08-243 - 2
(3 - 1)
5 - 4-0.65-0.22-0.21B0.9210.96HT
DEN D110-08-240 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.36-0.27-0.45B0.88-0.251.00BX
DAN Cup05-08-240 - 2
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Herfolge Boldklub Koge            
Chủ - Khách
Herfolge Boldklub KogeVendsyssel
Kolding FCHerfolge Boldklub Koge
AllerodHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeFredericia
EsbjergHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeB93 Copenhagen
Hillerod FodboldHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeAC Horsens
FA 2000Herfolge Boldklub Koge
HobroHerfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D120-09-240 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.22-0.22-0.630.90-10.98X
DEN D114-09-241 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.85-0.14-0.080.8920.99X
DAN Cup04-09-240 - 2
(0 - 1)
- -0.12-0.16-0.830.82-20.94X
DEN D101-09-243 - 4
(2 - 3)
6 - 6-0.16-0.19-0.730.88-1.51.00T
DEN D124-08-244 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.83-0.15-0.101.0020.88T
DEN D120-08-240 - 4
(0 - 1)
10 - 5-0.35-0.26-0.470.98-0.250.90T
DEN D116-08-244 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.78-0.18-0.13-0.981.750.86T
DEN D111-08-240 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.18-0.22-0.680.82-1.25-0.94X
DAN Cup06-08-241 - 5
(1 - 0)
- -----
DEN D102-08-242 - 1
(2 - 1)
11 - 3-0.69-0.23-0.20-0.971.250.79H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

RoskildeSo sánh số liệuHerfolge Boldklub Koge
  • 12Tổng số ghi bàn15
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 16Tổng số mất bàn24
  • 1.6Trung bình mất bàn2.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Roskilde
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Roskilde
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Herfolge Boldklub Koge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
60060.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RoskildeThời gian ghi bànHerfolge Boldklub Koge
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    6
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RoskildeChi tiết về HT/FTHerfolge Boldklub Koge
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
RoskildeSố bàn thắng trong H1&H2Herfolge Boldklub Koge
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    3
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Roskilde
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D106-10-2024KháchHobro7 Ngày
DEN D120-10-2024ChủOdense BK21 Ngày
DEN D127-10-2024KháchB93 Copenhagen28 Ngày
Herfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D106-10-2024KháchOdense BK7 Ngày
DEN D120-10-2024ChủHobro21 Ngày
DEN D127-10-2024ChủKolding FC28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Roskilde
Herfolge Boldklub Koge
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng27.3% [6]
  • [1] 4.5%Hòa18.2% [6]
  • [17] 77.3%Bại54.5% [12]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng13.6% [3]
  • [0] 0.0%Hòa18.2% [4]
  • [9] 40.9%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    1.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 10.00%Hòa44.44% [4]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Roskilde VS Herfolge Boldklub Koge ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình