MFK Karvina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Kristián ValloTiền vệ00000000
Thẻ vàng
3Emmanuel AyaosiTiền vệ10000010
29Michal TomičHậu vệ00000000
8david plankaTiền vệ00000000
-Samuel Šigut-00000000
25Jiri FleismanHậu vệ00000000
Thẻ vàng
18Kahuan ViniciusTiền đạo00000000
Thẻ vàng
10Denny SamkoTiền vệ10010000
28Patrik CavosHậu vệ10000000
13Filip VechetaTiền đạo00000000
-Martin ZedníčekTiền vệ00000000
6Sebastian BoháčTiền vệ00000000
21Alexandr BuzekHậu vệ00000000
15lukas endlHậu vệ00000000
-Ondrej MrózekThủ môn00000000
1Vladimir NeumanThủ môn00000000
-Rok ŠtormanTiền vệ10000000
30Jakub LapešThủ môn00000000
49Sahmkou CamaraHậu vệ10000000
37Dávid KrčíkHậu vệ00000000
20Momčilo RaspopovićHậu vệ00000000
11Andrija·RaznatovicHậu vệ00000000
Dukla Prague
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Jaroslav SvozilHậu vệ00000000
23Jakub HoraTiền vệ10010000
-Filip ŠpatenkaTiền vệ40020000
19Marcel CermakTiền vệ30020010
28Matúš HruškaThủ môn00000000
17Tomas VondrasekHậu vệ10000000
Thẻ vàng
33Marios PourzitidisHậu vệ10000000
Thẻ vàng
2david ludvicekHậu vệ00000000
7Jan PeterkaHậu vệ00010000
-Christián Bačinský-00000000
-Jan ŠťovíčekThủ môn00000000
-Štěpán ŠebrleTiền vệ00000000
37Jakub ŘezníčekTiền đạo00000000
3Ricardo Jorge Silva AraújoHậu vệ00000000
20Filip LichýTiền vệ00000000
39Daniel KozmaHậu vệ10010000
-Jakub HodekTiền đạo00000000
18Dominik HasekHậu vệ00000000
4Masimiliano DodaHậu vệ00000000
8John MosqueraTiền đạo20000000
22Kevin-Prince MillaTiền đạo31010010
Thẻ vàng

Dukla Prague vs MFK Karvina ngày 13-03-2025 - Thống kê cầu thủ