So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.25
-0.97
0.99
2.75
0.81
2.63
3.45
2.22
Live
0.81
0
-0.93
0.88
2.25
0.98
2.45
3.15
2.65
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.15
0.5
0.01
17.50
1.01
19.00
BET365Sớm
0.80
-0.25
-0.95
-0.97
2.75
0.83
2.80
3.40
2.30
Live
0.83
0
-0.97
0.85
2.25
1.00
2.80
3.20
2.55
Run
0.40
0
-0.50
-0.10
0.5
0.05
15.00
1.04
26.00
Mansion88Sớm
0.80
-0.25
-0.96
-0.99
2.75
0.81
2.79
3.30
2.20
Live
0.85
0
-0.95
0.85
2.25
-0.97
2.51
3.15
2.70
Run
0.75
0
-0.85
-0.16
0.5
0.08
11.00
1.06
14.00
188betSớm
0.80
-0.25
-0.96
1.00
2.75
0.82
2.63
3.45
2.22
Live
0.81
0
-0.92
0.89
2.25
0.99
2.45
3.15
2.65
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
0.5
0.02
17.50
1.01
19.00
SbobetSớm
0.80
-0.25
-0.93
-0.94
2.75
0.80
2.70
3.17
2.30
Live
0.78
0
-0.88
0.82
2.25
-0.94
2.35
3.11
2.82
Run
0.77
0
-0.88
-0.13
0.5
0.03
15.50
1.02
18.00

Bên nào sẽ thắng?

Dukla Prague
ChủHòaKhách
MFK Karvina
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dukla PragueSo Sánh Sức MạnhMFK Karvina
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-14] Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2749141941211414.8%
143471320131421.4%
131576218147.7%
601571510.0%
[CZE First League-8] MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2810810374638835.7%
14644191422842.9%
14446183216828.6%
622286833.3%

Thành tích đối đầu

Dukla Prague            
Chủ - Khách
MFK KarvinaDukla Prague
Dukla PragueMFK Karvina
MFK KarvinaDukla Prague
MFK KarvinaDukla Prague
Dukla PragueMFK Karvina
MFK KarvinaDukla Prague
MFK KarvinaDukla Prague
Dukla PragueMFK Karvina
Dukla PragueMFK Karvina
MFK KarvinaDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.51-0.29-0.32H0.980.500.84TX
CZE D213-05-230 - 3
(0 - 1)
8 - 6-0.47-0.30-0.35B0.920.250.90BT
CZE D222-10-225 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.46-0.30-0.35B0.920.250.90BT
CZE D114-05-193 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.75-0.22-0.15B-0.93-0.670.80BH
CZE D115-03-192 - 1
(2 - 1)
1 - 7-0.46-0.30-0.34T0.990.250.89TT
CZE D107-10-180 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.52-0.29-0.29T0.940.500.94TX
CZE D105-05-181 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.56-0.29-0.26T0.830.50-0.95TT
CZE D104-11-173 - 2
(0 - 1)
1 - 1-0.53-0.29-0.27T0.900.500.98TT
CZE D125-02-170 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.64-0.26-0.20H0.770.75-0.89TX
CZEC30-11-161 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.41-0.31-0.38H0.850.00-0.97HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Dukla Prague            
Chủ - Khách
Dunajska StredaDukla Prague
Widzew lodzDukla Prague
Dukla PraguePartizan Belgrade
Mlada BoleslavDukla Prague
Dukla PragueHradec Kralove
Baumit JablonecDukla Prague
Dukla PragueSynot Slovacko
Dukla PragueSparta Praha
Bohemians 1905Dukla Prague
Banik OstravaDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 8---B--
INT CF22-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.53-0.25-0.37B0.900.50.80BX
INT CF19-01-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1---H--
INT CF14-01-255 - 2
(3 - 1)
2 - 7-0.59-0.26-0.27B0.880.750.88BT
CZE D114-12-241 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.32-0.31-0.49B0.79-0.5-0.97BT
CZE D107-12-242 - 1
(2 - 1)
8 - 6-0.69-0.24-0.19B0.801-0.98HT
CZE D104-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.36-0.31-0.45B0.79-0.25-0.97BT
CZE D130-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 8-0.16-0.22-0.74H0.94-1.250.88BX
CZE D124-11-243 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.64-0.26-0.22B0.780.75-0.96BT
CZE D109-11-246 - 0
(3 - 0)
5 - 1-0.80-0.20-0.13B0.831.50.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%

MFK Karvina            
Chủ - Khách
MFK KarvinaTeplice
MFK KarvinaDukla Banska Bystrica
Lechia GdanskMFK Karvina
Mladost LucaniMFK Karvina
PakhtakorMFK Karvina
MFK KarvinaOpava
Bohemians 1905MFK Karvina
MFK KarvinaFC Viktoria Plzen
Sparta PrahaMFK Karvina
Banik OstravaMFK Karvina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 4-0.49-0.29-0.32-0.960.50.84X
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.60-0.26-0.290.870.750.83X
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.440.9000.80T
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF15-01-250 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.86-0.16-0.120.8020.90X
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.320.940.50.88T
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.27-0.28-0.560.83-0.750.99T
CZE D103-12-244 - 1
(3 - 1)
8 - 3-0.83-0.18-0.110.861.750.96T
CZE D130-11-242 - 1
(0 - 1)
15 - 1-0.73-0.22-0.180.881.250.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Dukla PragueSo sánh số liệuMFK Karvina
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 27Tổng số mất bàn17
  • 2.7Trung bình mất bàn1.7
  • 0.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Dukla Prague
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem2XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem8XemXem40%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Dukla Prague
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem4XemXem10XemXem26.3%XemXem4XemXem21.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
MFK Karvina
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem1XemXem10XemXem45%XemXem7XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dukla PragueThời gian ghi bànMFK Karvina
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    6
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    15
    Bàn thắng H1
    11
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dukla PragueChi tiết về HT/FTMFK Karvina
  • 0
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    3
    T/B
    2
    1
    H/T
    7
    6
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    1
    B/H
    7
    7
    B/B
ChủKhách
Dukla PragueSố bàn thắng trong H1&H2MFK Karvina
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    8
    Hòa
    4
    5
    Mất 1 bàn
    6
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dukla Prague
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-02-2025KháchSynot Slovacko7 Ngày
CZE D123-02-2025ChủSigma Olomouc15 Ngày
CZE D102-03-2025KháchSlovan Liberec22 Ngày
MFK Karvina
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-02-2025ChủSparta Praha7 Ngày
CZE D123-02-2025KháchBaumit Jablonec15 Ngày
CZE D102-03-2025ChủSynot Slovacko22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Dukla Prague
Chấn thương
MFK Karvina

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng35.7% [10]
  • [9] 33.3%Hòa28.6% [10]
  • [14] 51.9%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng14.3% [4]
  • [4] 14.8%Hòa14.3% [4]
  • [7] 25.9%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [6] 66.67%Hòa36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Dukla Prague VS MFK Karvina ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình