So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.25
0.76
0.94
2.25
0.86
2.32
2.95
2.85
Live
0.80
0
-0.98
0.99
2.25
0.81
2.40
2.79
2.85
Run
-0.60
0
0.42
-0.32
3.5
0.12
1.04
7.90
29.00
BET365Sớm
0.95
0.25
0.85
1.00
2.5
0.80
2.20
3.00
3.10
Live
0.78
0
-0.97
0.95
2.25
0.85
2.50
2.80
2.80
Run
-0.54
0
0.40
-0.11
3.5
0.06
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.99
0.25
0.75
0.87
2.25
0.89
2.16
2.95
3.15
Live
0.94
0
0.90
0.94
2.25
0.88
2.61
2.89
2.56
Run
-0.59
0
0.43
-0.36
3.5
0.22
1.10
4.95
90.00
188betSớm
-0.93
0.25
0.77
0.95
2.25
0.87
2.32
2.95
2.85
Live
0.97
0
0.87
1.00
2.25
0.82
2.40
2.79
2.85
Run
-0.59
0
0.43
-0.31
3.5
0.13
1.04
7.90
29.00
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.75
0.94
2.25
0.86
2.30
2.95
2.72
Live
0.94
0
0.90
0.96
2.25
0.86
2.57
2.98
2.52
Run
-0.80
0
0.64
-0.30
3.5
0.16
1.07
5.40
205.00

Bên nào sẽ thắng?

Giugliano
ChủHòaKhách
Foggia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GiuglianoSo Sánh Sức MạnhFoggia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 3T 0H 2B
    2T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-10] Giugliano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30116134248391036.7%
145272225171235.7%
16646202322537.5%
621367733.3%
[ITA Serie C-15] Foggia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3179153146301522.6%
165561822201131.3%
152491324101613.3%
6312531050.0%

Thành tích đối đầu

Giugliano            
Chủ - Khách
FoggiaGiugliano
GiuglianoFoggia
FoggiaGiugliano
FoggiaGiugliano
GiuglianoFoggia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C125-09-241 - 2
(1 - 2)
9 - 2-0.51-0.31-0.31T0.980.500.84TT
ITA C112-01-244 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.45-0.33-0.35T1.000.250.82TT
ITA C111-09-231 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.53-0.31-0.28B0.880.500.94BX
ITA C108-04-233 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.51-0.30-0.30B0.950.500.87BT
ITA C104-12-223 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.45-0.32-0.38T1.000.250.70TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Giugliano            
Chủ - Khách
GiuglianoAudace Cerignola
CaveseGiugliano
GiuglianoAvellino
Taranto SportGiugliano
BeneventoGiugliano
GiuglianoAC Monopoli
AS Sorrento CalcioGiugliano
GiuglianoAvellino
US Casertana 1908Giugliano
GiuglianoPotenza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C117-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 5-0.33-0.32-0.50B0.95-0.250.75BT
ITA C113-01-251 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.50-0.32-0.30B0.750.25-0.99BX
ITA C105-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.26-0.29-0.57H1.00-0.50.76BX
ITA C122-12-240 - 2
(0 - 0)
- -0.08-0.20-0.88T0.85-1.750.85TX
ITA C114-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.78-0.21-0.14T0.981.50.84TX
ITA C109-12-241 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.38-0.33-0.41B1.0000.82BT
ITA C102-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.32B0.880.250.94BT
ITA PRO LC26-11-242 - 4
(1 - 0)
5 - 4-0.27-0.30-0.55B0.88-0.50.82BT
ITA C123-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 9-0.48-0.32-0.32H0.810.25-0.99TX
ITA C116-11-241 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.31-0.35B1.000.250.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Foggia            
Chủ - Khách
FoggiaLatina
AC MonopoliFoggia
FoggiaTeam Altamura
TrapaniFoggia
FoggiaAZ Picerno ASD
MessinaFoggia
FoggiaCrotone
Turris NeapolisFoggia
FoggiaUS Casertana 1908
FoggiaJuventusU23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C119-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.49-0.32-0.31-0.970.50.79X
ITA C113-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.58-0.31-0.230.940.750.82X
ITA C106-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 0-0.56-0.30-0.260.790.50.97X
ITA C123-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.64-0.29-0.220.800.750.90X
ITA C115-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.33-0.310.830.250.99X
ITA C107-12-240 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.37-0.32-0.43-0.9400.76T
ITA C130-11-241 - 1
(1 - 1)
1 - 7-0.44-0.30-0.380.770-0.95X
ITA C124-11-241 - 2
(1 - 2)
7 - 4-0.37-0.32-0.42-0.9700.79T
ITA C115-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.56-0.31-0.24-0.990.750.81X
ITA C110-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.59-0.28-0.240.900.750.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 20%

GiuglianoSo sánh số liệuFoggia
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 17Tổng số mất bàn5
  • 1.7Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Giugliano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem0XemXem12XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Foggia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem3XemXem12XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Giugliano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem6XemXem26.1%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Foggia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem6XemXem10XemXem30.4%XemXem13XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

GiuglianoThời gian ghi bànFoggia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    20
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GiuglianoChi tiết về HT/FTFoggia
  • 3
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    18
    19
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
GiuglianoSố bàn thắng trong H1&H2Foggia
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    20
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Giugliano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C109-02-2025KháchTeam Altamura9 Ngày
ITA C116-02-2025ChủLatina16 Ngày
ITA C123-02-2025KháchJuventusU2323 Ngày
Foggia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C109-02-2025ChủAvellino9 Ngày
ITA C116-02-2025KháchTaranto Sport16 Ngày
ITA C123-02-2025ChủPotenza23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 36.7%Thắng22.6% [7]
  • [6] 20.0%Hòa29.0% [7]
  • [13] 43.3%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng6.5% [2]
  • [2] 6.7%Hòa12.9% [4]
  • [7] 23.3%Bại29.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.60 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 16.67%Hòa18.18% [2]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Giugliano VS Foggia ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình