[FIN Liiga Cup-2] Inter Turku |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 12 | 2 | 80.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 13 | 66.7% |
[FIN Liiga Cup-3] Gnistan Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 10 | 3 | 60.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 14 | 66.7% |
Inter Turku |
Chủ - Khách |
---|
Inter TurkuGnistan Helsinki |
Inter TurkuGnistan Helsinki |
Gnistan HelsinkiInter Turku |
Inter TurkuGnistan Helsinki |
Inter TurkuGnistan Helsinki |
Inter TurkuGnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.32 | T | -0.99 | 0.50 | 0.87 | T | T |
FIN D1 | 22-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.60 | -0.24 | -0.22 | H | 0.87 | 0.75 | -0.99 | T | T |
FIN D1 | 06-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 10 | -0.30 | -0.26 | -0.49 | B | -0.94 | -0.25 | 0.82 | B | T |
FIN LC | 07-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | B | 0.99 | -0.80 | 0.83 | T | T |
INT CF | 25-03-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | T | 0.82 | -0.67 | 1.00 | T | T |
INT CF | 25-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.19 | H | 0.91 | -0.80 | 0.91 | T | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%
Inter Turku |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN LC | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 12 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | T | 0.87 | -0.75 | 0.95 | T | H |
FIN LC | 26-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | T | 0.81 | 1 | -0.99 | T | X |
FIN LC | 17-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
INT CF | 11-01-25 | 6 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN D1 | 23-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.33 | -0.28 | -0.44 | H | 0.88 | -0.25 | 1.00 | B | X |
FIN D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.32 | T | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | T |
FIN D1 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.44 | T | 0.86 | -0.25 | -0.98 | T | X |
FIN D1 | 30-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.65 | -0.23 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.95 | T | T |
FIN D1 | 24-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | -0.33 | -0.28 | -0.44 | B | 0.90 | -0.25 | 0.98 | B | X |
FIN CUP | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.29 | -0.44 | H | 0.88 | -0.25 | 1.00 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Gnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN LC | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | -0.99 | 1 | 0.81 | X | ||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.92 | T | ||
FIN LC | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | 0.95 | -1.5 | 0.81 | X | ||
INT CF | 14-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.82 | -0.18 | -0.13 | 0.86 | 1.75 | 0.96 | T | ||
FIN D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.39 | 0.88 | 0 | 1.00 | T | ||
FIN D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.31 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | X | ||
FIN D1 | 19-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.32 | T | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | T |
FIN D1 | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.57 | -0.24 | -0.24 | 0.96 | 0.75 | 0.92 | T | ||
FIN D1 | 27-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.55 | -0.27 | -0.27 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | X | ||
FIN D1 | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.21 | -0.23 | -0.61 | 0.81 | -1 | -0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Inter Turku |
Inter Turku |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D1 | 05-04-2025 | Chủ | KuPs | 49 Ngày |
FIN D1 | 12-04-2025 | Chủ | Gnistan Helsinki | 56 Ngày |
FIN D1 | 19-04-2025 | Khách | Vaasa VPS | 63 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN LC | 23-02-2025 | Khách | FC Haka | 8 Ngày |
FIN D1 | 05-04-2025 | Khách | FC Haka | 49 Ngày |
FIN D1 | 12-04-2025 | Khách | Inter Turku | 56 Ngày |