So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
1.5
0.89
0.92
2.75
0.78
1.24
5.00
8.80
Live
0.70
1.5
1.00
0.83
2.75
0.87
1.19
5.00
8.90
Run
0.17
0
-0.47
-0.38
2.5
0.08
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.80
1.5
1.00
0.80
2.75
1.00
1.25
4.75
10.00
Live
0.93
1.75
0.88
0.85
2.75
0.95
1.22
5.50
13.00
Run
0.22
0
-0.32
-0.09
2.5
0.04
1.01
51.00
351.00
Mansion88Sớm
0.96
1.75
0.80
0.97
3
0.79
1.25
5.20
7.80
Live
0.73
1.5
-0.97
0.79
2.75
0.97
1.24
5.20
7.60
Run
0.27
0
-0.43
-0.14
2.5
0.04
1.08
5.90
41.00
188betSớm
0.82
1.5
0.90
0.93
2.75
0.79
1.24
5.00
8.80
Live
0.71
1.5
-0.99
0.76
2.75
0.96
1.19
5.00
8.90
Run
0.18
0
-0.46
-0.37
2.5
0.09
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.83
1.5
0.95
0.93
2.75
0.85
1.23
4.52
7.20
Live
0.66
1.5
-0.86
0.86
2.75
0.94
1.18
5.10
9.00
Run
0.32
0
-0.48
-0.33
2.5
0.19
1.07
6.80
26.00

Bên nào sẽ thắng?

Manchester United (w)
ChủHòaKhách
Everton FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester United (w)So Sánh Sức MạnhEverton FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-3] Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18133236942372.2%
972021223277.8%
961215719366.7%
65011651583.3%
[ENG FA WSL-8] Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18549182719827.8%
9423131314744.4%
91265145811.1%
63031210950.0%

Thành tích đối đầu

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)Manchester United (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Everton FC (W)
Manchester United (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Everton FC (W)
Manchester United (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CWCUP20-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 10-0.16-0.24-0.75T0.87-1.250.83TX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.15-0.23-0.78T0.95-1.250.75BX
ENG FAWSL31-03-244 - 1
(0 - 1)
13 - 4-0.81-0.21-0.14T0.81-0.670.89TT
ENG CWCUP09-11-237 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.82-0.19-0.14T0.88-0.570.82TT
ENG FAWSL22-10-230 - 5
(0 - 1)
6 - 3-0.16-0.21-0.78T0.82-1.500.88TT
ENG FAWSL05-02-230 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.87-0.18-0.10H0.96-0.500.74TX
ENG CWCUP07-12-224 - 2
(4 - 1)
5 - 8-0.79-0.22-0.15T0.89-0.670.81TT
ENG FAWSL30-10-220 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.15-0.22-0.78T0.77-1.500.93TT
ENG FAWSL27-03-223 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.79-0.22-0.15T0.88-0.670.82TT
ENG CWCUP15-12-210 - 2
(0 - 2)
0 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Manchester United (w)            
Chủ - Khách
Liverpool (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Sunderland (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)CrystalPalace (W)
Wolverhampton Wanderers WFC (W)Manchester United (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)Brighton H.A. (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester United (W)West Bromwich WFC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL14-03-253 - 1
(2 - 0)
1 - 6-0.22-0.27-0.66B0.74-10.96BT
ENG FA WC08-03-253 - 1
(2 - 0)
6 - 2-0.99-0.10-0.06T0.853.250.85TH
ENG FAWSL02-03-252 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.87-0.18-0.10T0.9420.76TX
ENG FAWSL16-02-253 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.93-0.14-0.08T0.902.50.80TT
ENG FA WC08-02-250 - 6
(0 - 2)
1 - 8---T--
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.21-0.26-0.68T0.87-10.83HX
ENG FAWSL26-01-253 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.78-0.22-0.16T0.891.50.81TH
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.43B0.8500.85BH
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.22T0.730.750.97TT
ENG FA WC11-01-257 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.99-0.09-0.08T0.8450.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)CrystalPalace (W)
Everton FC (W)Arsenal (W)
Aston Villa (W)Everton FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Everton FC (W)Tottenham Hotspur (W)
West Ham United (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Everton FC (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL22-03-253 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.61-0.29-0.250.850.750.85T
ENG FAWSL14-03-251 - 3
(1 - 1)
1 - 12-0.14-0.20-0.800.91-1.50.79T
ENG FAWSL02-03-250 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.59-0.28-0.280.900.750.80X
ENG FAWSL16-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.96-0.12-0.070.762.50.94X
ENG FA WC09-02-254 - 1
(2 - 1)
7 - 4-0.93-0.14-0.080.912.50.79T
ENG FAWSL02-02-254 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.39-0.33-0.440.9700.73T
ENG FA WC29-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.36-0.29-0.500.90-0.250.80X
ENG FAWSL26-01-252 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.50-0.32-0.340.780.250.92X
ENG FAWSL18-01-251 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.29-0.30-0.560.91-0.50.79X
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.930.82-2.250.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Manchester United (w)So sánh số liệuEverton FC (w)
  • 31Tổng số ghi bàn17
  • 3.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 80.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester United (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem11XemXem68.8%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem85.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Manchester United (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem0XemXem4XemXem73.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem583.3%00.0%Xem
Everton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem3XemXem18.8%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester United (w)Thời gian ghi bànEverton FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    9
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    16
    6
    Bàn thắng H1
    15
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester United (w)Chi tiết về HT/FTEverton FC (w)
  • 8
    4
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    4
    5
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Manchester United (w)Số bàn thắng trong H1&H2Everton FC (w)
  • 8
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester United (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025KháchWest Ham United (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025ChủChelsea FC (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025ChủManchester City (W)35 Ngày
Everton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025KháchManchester City (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025ChủBrighton H.A. (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025KháchLiverpool (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 72.2%Thắng27.8% [5]
  • [3] 16.7%Hòa22.2% [5]
  • [2] 11.1%Bại50.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [7] 38.9%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.11 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 70.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Manchester United (w) VS Everton FC (w) ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình