Levadiakos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Alen OžboltTiền đạo30000006.7
-Kostas PlegasTiền vệ00000000
9José RomoTiền đạo10000006.8
-P. SimelidisTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
28Konstantinos VerrisHậu vệ00000000
51Aviv AvrahamTiền vệ00000000
1Athanasios GaravelisThủ môn00000007.5
Thẻ đỏ
13Steven havalesHậu vệ00000000
19Lamarana·JallowTiền vệ20010000
20Paschalis KassosTiền đạo00000006.6
12Ramiro MacagnoThủ môn00000006.4
6Triantafyllos TsaprasHậu vệ00010007.5
36Georgios Marios KatrisHậu vệ00010006.5
24Panagiotis LiagasHậu vệ00000007.5
3Marios VichosHậu vệ10000007.3
11Guillermo BalziTiền vệ00000006.4
-Ioannis CostiHậu vệ20010007
Thẻ vàng
23Enis CokajHậu vệ10000007
Thẻ vàng
15Fabricio PedrozoTiền đạo00000006.8
90Ambrósini António Cabaça SalvadorTiền đạo40020006.4
Panaitolikos Agrinio
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Giannis BouzoukisTiền vệ10000007
-Andrés RoaTiền vệ00000000
-Michalis pardalosThủ môn00000000
-V. NikolaouTiền vệ00000000
5Sebastien MladenHậu vệ00000000
-Andrija MajdevacTiền đạo00000006.4
-Sebastián LomónacoTiền đạo30010006.9
54Georgios LiavasTiền vệ10000106.8
65Apostolos ApostolopoulosHậu vệ10000006.9
80Christos BelevonisTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
-Andrews TettehTiền đạo21010016.9
Thẻ vàng
22Sergio DíazTiền đạo20010007
-S. Kontouris-00000006.8
-Lucas ChávesThủ môn00000007.5
-Christos ShelisHậu vệ10000007
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Epameinondas PantelakisHậu vệ30000006.9
49Nikola StajicHậu vệ20010006.7
2Michalis BakakisHậu vệ00010007
-Miguel LuísTiền vệ00000006.9
34Facundo PérezTiền vệ20000006.5

Panaitolikos Agrinio vs Levadiakos ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ