So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.25
-0.96
0.80
1.75
-0.94
2.13
3.05
3.55
Live
-0.97
0.25
0.86
0.78
1.75
-0.93
2.31
2.84
3.35
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
0.5
0.04
16.00
1.04
19.00
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
0.95
2
0.90
2.10
3.20
3.80
Live
0.97
0.25
0.87
0.82
1.75
-0.98
2.25
3.00
3.40
Run
0.77
0
-0.91
-0.11
0.5
0.06
17.00
1.04
19.00
Mansion88Sớm
0.86
0.25
1.00
0.80
1.75
-0.96
2.04
2.88
3.60
Live
0.98
0.25
0.92
0.85
1.75
-0.97
2.26
2.84
3.50
Run
0.80
0
-0.90
-0.09
0.5
0.01
15.00
1.02
18.00
188betSớm
0.85
0.25
-0.95
0.81
1.75
-0.93
2.13
3.05
3.55
Live
-0.96
0.25
0.88
0.79
1.75
-0.92
2.31
2.84
3.35
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.13
0.5
0.03
18.50
1.02
21.00
SbobetSớm
0.88
0.25
1.00
0.81
1.75
-0.95
2.10
2.83
3.41
Live
0.99
0.25
0.91
0.80
1.75
-0.93
2.24
2.88
3.25
Run
0.77
0
-0.88
-0.20
0.5
0.10
10.50
1.09
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Panaitolikos Agrinio
ChủHòaKhách
Levadiakos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Panaitolikos AgrinioSo Sánh Sức MạnhLevadiakos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-10] Panaitolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2796122124661033.3%
145271212171435.7%
13445912161230.8%
620446633.3%
[GRE Super League-12] Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27710103235591225.9%
133461418131323.1%
144641817181128.6%
630396950.0%

Thành tích đối đầu

Panaitolikos Agrinio            
Chủ - Khách
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
Panaitolikos AgrinioLevadiakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D130-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 0-0.42-0.32-0.34H-0.930.250.80TH
INT CF13-07-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.44-0.29-0.42B0.820.000.88BX
GRE D129-04-232 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.44-0.32-0.32H1.000.250.88TT
GRE D126-02-230 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.40-0.31-0.37H0.880.001.00HX
GRE D106-11-220 - 0
(0 - 0)
4 - 11-0.56-0.29-0.24H-0.960.750.83TX
GRE D117-02-191 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.39-0.35-0.37B0.850.00-0.97BX
GRE D106-10-182 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.48-0.32-0.28T0.800.25-0.93TT
GRE D118-02-181 - 2
(1 - 1)
0 - 1-0.40-0.33-0.37T0.820.00-0.94TT
GRE D115-10-170 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.53-0.32-0.25B0.880.501.00BX
GRE D104-03-172 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.55-0.31-0.24T-0.930.750.80TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Panaitolikos Agrinio            
Chủ - Khách
PanathinaikosPanaitolikos Agrinio
Aris ThessalonikiPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioKallithea
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioAtromitos Athens
AEK AthensPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioOFI Crete
Asteras TripolisPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D101-03-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.75-0.22-0.11B0.841.25-0.96BX
GRE D123-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.66-0.25-0.17B0.9710.91HT
GRE D116-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.47-0.32-0.29T0.850.25-0.97TH
GRE D108-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.43-0.33-0.32T-0.980.250.86TX
GRE D102-02-250 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.35-0.33-0.40B-0.9300.81BX
GRE D125-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.85-0.15-0.07B-0.9920.87TX
GRE D119-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.42-0.32-0.33T-0.940.250.82TX
GRE D113-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.48-0.32-0.29B0.820.25-0.94BH
GRE D106-01-250 - 2
(0 - 1)
0 - 8-0.15-0.24-0.68B-0.97-10.85BX
GRE D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.31-0.34H-0.930.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%

Levadiakos            
Chủ - Khách
LevadiakosAtromitos Athens
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosAris Thessaloniki
LamiaLevadiakos
LevadiakosOlympiakos Piraeus
PAOK SalonikiLevadiakos
LevadiakosAsteras Tripolis
OFI CreteLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
AEK AthensLevadiakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D102-03-251 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.39-0.35-0.350.840-0.96T
GRE D122-02-251 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.42-0.32-0.33-0.940.250.82T
GRE D116-02-254 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.30-0.32-0.46-0.97-0.250.85T
GRE D110-02-250 - 2
(0 - 2)
9 - 5-0.33-0.32-0.420.82-0.25-0.94H
GRE D102-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.14-0.23-0.720.89-1.250.99X
GRE D126-01-251 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.81-0.18-0.10-0.961.750.84X
GRE D119-01-251 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.41-0.34-0.33-0.920.250.79T
GRE D113-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.30-0.300.820.25-0.94X
GRE D105-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.330.880.251.00X
GRE D122-12-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.85-0.15-0.07-0.9920.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Panaitolikos AgrinioSo sánh số liệuLevadiakos
  • 5Tổng số ghi bàn12
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Panaitolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem3XemXem9XemXem52%XemXem5XemXem20%XemXem17XemXem68%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem9XemXem69.2%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem1XemXem9XemXem60%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem10XemXem0XemXem2XemXem83.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Panaitolikos Agrinio
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem6XemXem8XemXem44%XemXem9XemXem36%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Levadiakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem3XemXem9XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Panaitolikos AgrinioThời gian ghi bànLevadiakos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    9
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    10
    Bàn thắng H1
    9
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Panaitolikos AgrinioChi tiết về HT/FTLevadiakos
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    2
    T/B
    4
    2
    H/T
    6
    8
    H/H
    6
    5
    H/B
    1
    2
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Panaitolikos AgrinioSố bàn thắng trong H1&H2Levadiakos
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    11
    Hòa
    6
    6
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Panaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Levadiakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Chấn thương và Án treo giò

Panaitolikos Agrinio
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 33.3%Thắng25.9% [7]
  • [6] 22.2%Hòa37.0% [7]
  • [12] 44.4%Bại37.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 18.5%Thắng14.8% [4]
  • [2] 7.4%Hòa22.2% [6]
  • [7] 25.9%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.19
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa10.00% [1]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Panaitolikos Agrinio VS Levadiakos ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình