[USA USL-2] Charleston Battery |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 18 | 10 | 6 | 68 | 35 | 64 | 2 | 52.9% |
17 | 13 | 3 | 1 | 48 | 13 | 42 | 2 | 76.5% |
17 | 5 | 7 | 5 | 20 | 22 | 22 | 8 | 29.4% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | 50.0% |
[USA USL-6] Rhode Island |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
34 | 12 | 15 | 7 | 56 | 41 | 51 | 6 | 35.3% |
17 | 7 | 8 | 2 | 31 | 16 | 29 | 9 | 41.2% |
17 | 5 | 7 | 5 | 25 | 25 | 22 | 9 | 29.4% |
6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 5 | 14 | 66.7% |
Charleston Battery |
Chủ - Khách |
---|
Charleston BatteryRhode Island |
Rhode IslandCharleston Battery |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | H | 0.99 | 1.00 | 0.83 | T | X |
USL CH | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.52 | H | 0.90 | -0.50 | 0.92 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Charleston Battery |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
USL CH | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.29 | -0.29 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | X |
USL CH | 26-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | T | 0.92 | 1 | 0.90 | T | H |
USL CH | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | H | 0.99 | 1 | 0.83 | T | X |
USL CH | 12-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | B | -0.95 | 0 | 0.77 | B | X |
USL CH | 05-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.71 | -0.23 | -0.16 | H | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | T |
USL CH | 21-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
USL CH | 15-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.39 | -0.27 | -0.44 | B | -0.97 | 0 | 0.79 | B | X |
USL CH | 07-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.24 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
USL CH | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.31 | -0.28 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Rhode Island |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USL CH | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 7 | -0.59 | -0.25 | -0.26 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | H | ||
USL CH | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
USL CH | 27-10-24 | 8 - 1 (5 - 1) | 3 - 0 | -0.88 | -0.16 | -0.09 | 0.87 | 2 | 0.95 | T | ||
USL CH | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | H | 0.99 | 1 | 0.83 | T | X |
USL CH | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | X | ||
USL CH | 05-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
USL CH | 29-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.42 | 1.00 | 0 | 0.82 | T | ||
USL CH | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | ||
USL CH | 15-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.29 | -0.30 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | X | ||
USL CH | 07-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.29 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Charleston Battery |
Charleston Battery |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |