So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.80
0.92
2
0.95
2.84
3.15
2.45
Live
-0.99
-0.5
0.88
0.90
2
0.97
4.20
3.25
1.87
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.13
0.5
0.01
26.00
1.02
17.50
BET365Sớm
0.75
0
-0.88
0.90
2
0.95
2.50
3.20
3.00
Live
0.97
-0.5
0.87
0.90
2
0.95
4.50
3.40
1.85
Run
-0.34
0
0.25
-0.11
0.5
0.05
29.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
-0.97
-0.25
0.83
0.91
2
0.93
3.75
3.00
2.08
Live
-0.98
-0.5
0.90
0.95
2
0.95
4.30
3.10
1.90
Run
-0.52
0
0.44
-0.19
0.5
0.12
10.00
1.26
5.30
188betSớm
-0.92
0
0.81
0.93
2
0.96
2.84
3.15
2.45
Live
-0.99
-0.5
0.91
0.91
2
0.98
4.20
3.25
1.87
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.12
0.5
0.02
26.00
1.02
17.50
SbobetSớm
-0.93
0
0.82
0.98
2
0.90
2.89
2.91
2.42
Live
-0.97
-0.5
0.89
0.95
2
0.95
4.31
3.13
1.89
Run
-0.53
0
0.45
-0.15
0.5
0.07
19.50
1.06
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Sarmiento Junin
ChủHòaKhách
Talleres Cordoba
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sarmiento JuninSo Sánh Sức MạnhTalleres Cordoba
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 1-12] Sarmiento Junin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
111647159129.1%
5140437920.0%
60243122130.0%
6132611616.7%
[ARG Division 1-10] Talleres Cordoba
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11164699109.1%
5023472150.0%
6141227816.7%
613234616.7%

Thành tích đối đầu

Sarmiento Junin            
Chủ - Khách
Talleres CordobaSarmiento Junin
Sarmiento JuninTalleres Cordoba
Talleres CordobaSarmiento Junin
Talleres CordobaSarmiento Junin
Sarmiento JuninTalleres Cordoba
Sarmiento JuninTalleres Cordoba
Sarmiento JuninTalleres Cordoba
Talleres CordobaSarmiento Junin
Sarmiento JuninTalleres Cordoba
Talleres CordobaSarmiento Junin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D121-11-242 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.60-0.30-0.19B0.900.750.98BH
ARG D106-07-230 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.29-0.31-0.47B-0.97-0.250.85BX
ARG D105-06-222 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.53-0.29-0.26B0.940.500.94BX
ARG D108-05-221 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.49-0.32-0.27B-0.950.500.83BX
ARG D104-12-211 - 2
(1 - 1)
4 - 0-0.31-0.31-0.46B0.99-0.250.89BT
ARG D106-03-211 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.32-0.33-0.43H0.84-0.25-0.96BH
ARG D120-05-171 - 4
(0 - 2)
6 - 5-0.34-0.32-0.44B0.90-0.250.98BT
ARG C17-04-143 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.42-0.33-0.35B0.800.00-0.93BT
ARG D208-02-143 - 0
(3 - 0)
- -0.43-0.34-0.34T0.950.250.87TT
ARG D203-08-132 - 2
(1 - 1)
- -0.40-0.33-0.38H0.900.000.92HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Sarmiento Junin            
Chủ - Khách
Sarmiento JuninBarracas Central
Aldosivi Mar del PlataSarmiento Junin
Rosario CentralSarmiento Junin
Sarmiento JuninDeportivo Riestra
Atletico TucumanSarmiento Junin
Sarmiento JuninSan Martin San Juan
LanusSarmiento Junin
Sarmiento JuninGodoy Cruz Antonio Tomba
IndependienteSarmiento Junin
BanfieldSarmiento Junin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D109-03-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.37-0.29H0.990.250.89TT
ARG D101-03-252 - 2
(2 - 2)
6 - 0-0.41-0.33-0.34H0.770-0.89HT
ARG D123-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.57-0.30-0.22B-0.990.750.87BX
ARG D117-02-252 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.34-0.34T0.770-0.89TT
ARG D114-02-255 - 0
(4 - 0)
3 - 4-0.53-0.32-0.23B0.890.50.99BT
ARG D106-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.42-0.34-0.32H-0.930.250.81TT
ARG D102-02-252 - 0
(2 - 0)
1 - 6-0.57-0.30-0.20B0.990.750.89BH
ARG D128-01-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.37-0.34-0.38H0.9400.88HX
ARG D124-01-252 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.27-0.17B-0.9610.84HT
ARG D114-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.45-0.34-0.29H0.910.250.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Talleres Cordoba            
Chủ - Khách
River PlateTalleres Cordoba
Talleres CordobaClub Atletico Tigre
Deportivo RiestraTalleres Cordoba
Talleres CordobaAtletico Tucuman
San Martin San JuanTalleres Cordoba
Talleres CordobaLanus
Talleres CordobaIndependiente
San LorenzoTalleres Cordoba
Talleres CordobaNewells Old Boys
Gimnasia La PlataTalleres Cordoba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG ISC05-03-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.48-0.31-0.29-0.930.50.81X
ARG D102-03-251 - 2
(1 - 1)
8 - 1-0.56-0.30-0.22-0.940.750.82T
ARG D121-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.30-0.33-0.450.95-0.250.93X
ARG D117-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.57-0.29-0.221.000.750.88X
ARG D113-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.28-0.34-0.461.00-0.250.88X
ARG D110-02-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.54-0.30-0.230.840.5-0.96X
ARG D129-01-252 - 3
(1 - 2)
7 - 3-0.47-0.35-0.280.830.250.99T
ARG D125-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.34-0.34-0.40-0.9200.79X
ARG D115-12-241 - 3
(0 - 0)
6 - 2-0.74-0.22-0.120.921.250.96T
ARG D108-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.34-0.440.95-0.250.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Sarmiento JuninSo sánh số liệuTalleres Cordoba
  • 8Tổng số ghi bàn7
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.7
  • 16Tổng số mất bàn11
  • 1.6Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Sarmiento Junin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Talleres Cordoba
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Sarmiento Junin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem0XemXem3XemXem6XemXem0%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
60240.0%Xem583.3%116.7%Xem
Talleres Cordoba
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem0XemXem2XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sarmiento JuninThời gian ghi bànTalleres Cordoba
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    2
    Bàn thắng H1
    4
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sarmiento JuninChi tiết về HT/FTTalleres Cordoba
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Sarmiento JuninSố bàn thắng trong H1&H2Talleres Cordoba
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sarmiento Junin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D130-03-2025KháchGimnasia La Plata15 Ngày
ARG D106-04-2025ChủRiver Plate22 Ngày
ARG D113-04-2025KháchVelez Sarsfield29 Ngày
Talleres Cordoba
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG C21-03-2025ChủDeportivo Armenio6 Ngày
ARG D130-03-2025KháchBelgrano15 Ngày
ARG D106-04-2025ChủGimnasia La Plata22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 9.1%Thắng9.1% [1]
  • [6] 54.5%Hòa54.5% [1]
  • [4] 36.4%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [1] 9.1%Thắng9.1% [1]
  • [4] 36.4%Hòa36.4% [4]
  • [0] 0.0%Bại9.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.82
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [6] 60.00%Hòa60.00% [6]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sarmiento Junin VS Talleres Cordoba ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình