Talleres Cordoba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Emanuel ReynosoTiền vệ10030007.4
27Juan PortilloTiền vệ00000007.2
6Juan RodriguezHậu vệ20000007.5
16Miguel NavarroHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
20Augusto SchottHậu vệ10010006.7
27Juan PortillaTiền vệ10000006.6
77Rick LimaTiền đạo20000016.8
34Sebastián PalaciosTiền đạo30010017.4
30Diego Ulises·OrtegozaHậu vệ30000006.2
-Tomás CardonaHậu vệ00000000
11Valentin DepietriTiền đạo10010006.8
-Santiago FernándezHậu vệ00000000
8Matias·GalarzaTiền vệ00000000
-G. Albarracín-00000000
17Joaquin·MosqueiraHậu vệ10000000
26Marcos PortilloTiền vệ00000000
15Blás RiverosHậu vệ00000006.2
25Cristian TarragonaTiền đạo00000006.4
9Federico·GirottiTiền đạo10000006.2
10Ruben BottaTiền vệ10000007.1
1Javier BurraiThủ môn00000000
7Nahuel BustosTiền đạo00000000
22Guido HerreraThủ môn00000007.9
Sarmiento Junin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Facundo RoncagliaHậu vệ00000006.8
-J. Godoy-00000006.5
28Joaquin GhoTiền vệ00000006.9
25Carlos VillalbaHậu vệ00000006.7
-Thyago·AyalaThủ môn00000000
-Elián Ezequiel Giménez-30010007.2
22Valentín BurgoaTiền vệ20020107.2
7Pablo Daniel MagninTiền đạo30000006.9
18Iván MoralesTiền đạo10000006.6
21Alex VigoHậu vệ00020007
17J. VallejosHậu vệ00000006.3
34A. SeyralHậu vệ00000000
8Federico ParadelaTiền vệ00000000
11M. MónacoTiền vệ00000006.4
-B. Márquez-00000000
36S. MoralesHậu vệ00000000
31T. GuiacobiniHậu vệ00000000
5Manuel GarcíaHậu vệ10000006.6
20Franco FriasTiền đạo00000006.2
10Gabriel CarabajalTiền vệ00000000
42Lucas AcostaThủ môn00000008.09
Thẻ đỏ
44Renzo OrihuelaHậu vệ00000007.2
Thẻ vàng
2Juan Manuel InsaurraldeHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng

Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ