So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1.25
-0.97
-0.97
3
0.83
1.37
4.90
6.90
Live
0.92
1.5
0.97
0.95
3
0.92
1.29
5.30
8.30
Run
-0.54
0.25
0.42
-0.43
1.5
0.31
26.00
5.10
1.18
BET365Sớm
0.95
1.25
0.95
-0.95
3
0.80
1.40
4.50
7.00
Live
0.87
1.5
0.97
1.00
3
0.85
1.30
5.50
8.50
Run
-0.44
0.25
0.35
-0.32
1.5
0.23
81.00
5.50
1.16
Mansion88Sớm
0.87
1.25
-0.99
0.83
2.75
-0.97
1.37
4.75
7.20
Live
0.89
1.5
-0.97
0.96
3
0.94
1.29
5.60
11.00
Run
-0.45
0.25
0.37
-0.37
1.5
0.29
43.00
4.60
1.19
188betSớm
0.86
1.25
-0.96
-0.96
3
0.84
1.37
4.90
6.90
Live
0.93
1.5
0.99
0.98
3
0.91
1.29
5.30
8.30
Run
-0.50
0.25
0.40
-0.57
1.5
0.47
26.00
5.10
1.18
SbobetSớm
0.86
1.25
-0.98
0.81
2.75
-0.95
1.34
4.43
6.70
Live
0.90
1.5
-0.98
-0.98
3
0.88
1.30
5.50
8.80
Run
-0.46
0.25
0.38
-0.39
1.5
0.31
23.00
5.00
1.19

Bên nào sẽ thắng?

Brondby IF
ChủHòaKhách
Lyngby
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Brondby IFSo Sánh Sức MạnhLyngby
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-11] Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239954432691139.1%
1155117920945.5%
12444272316733.3%
631214131050.0%
[DEN Superliga-15] Lyngby
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2339111628361513.0%
12255814111516.7%
111468147149.1%
64111161366.7%

Thành tích đối đầu

Brondby IF            
Chủ - Khách
LyngbyBrondby IF
LyngbyBrondby IF
Brondby IFLyngby
LyngbyBrondby IF
Brondby IFLyngby
Brondby IFLyngby
Brondby IFLyngby
LyngbyBrondby IF
Brondby IFLyngby
Brondby IFLyngby
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL04-08-240 - 2
(0 - 2)
6 - 3-0.24-0.27-0.57T0.89-0.750.99TX
DEN SASL26-11-233 - 3
(0 - 2)
10 - 2-0.26-0.26-0.56H0.86-0.75-0.98BT
DEN SASL13-08-233 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.57-0.26-0.25T0.960.750.92TT
DEN SASL05-03-231 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.34-0.28-0.46B0.94-0.250.94BX
DEN SASL02-10-223 - 3
(2 - 1)
10 - 6-0.57-0.27-0.24H0.980.750.90TT
INT CF05-07-221 - 0
(0 - 0)
9 - 0-0.67-0.22-0.23T0.831.000.93TX
INT CF22-01-221 - 4
(1 - 0)
2 - 2-0.79-0.19-0.14B0.82-0.671.00BT
DEN SASL14-02-210 - 4
(0 - 2)
2 - 4-0.23-0.26-0.56T0.88-0.751.00TT
DEN SASL30-11-204 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.68-0.20-0.16T0.99-0.800.89TT
INT CF26-05-202 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.61-0.27-0.28T0.840.750.86TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Brondby IF            
Chủ - Khách
Brondby IFAB Copenhagen
VejleBrondby IF
Brondby IFViborg
Brondby IFRosenborg
Brondby IFIFK Varnamo
Brondby IFFC Dallas
Brondby IFHvidovre IF
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
Brondby IFAalborg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-02-250 - 3
(0 - 1)
- ---B--
DEN SASL23-02-252 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.18-0.23-0.68H-0.95-10.83BT
DEN SASL14-02-254 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.66-0.23-0.20T0.9210.96TT
AOC07-02-253 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.28-0.40T0.8500.97TT
AOC04-02-252 - 3
(1 - 1)
5 - 4---B--
AOC30-01-253 - 2
(2 - 0)
4 - 3-0.64-0.24-0.24T0.9910.83TT
INT CF18-01-253 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.86-0.16-0.10T0.8820.94TT
DAN Cup15-12-244 - 2
(2 - 0)
2 - 5-0.51-0.29-0.30T0.980.50.78TT
DAN Cup08-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.30-0.36B-0.980.250.80BX
DEN SASL29-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.71-0.20-0.17T0.871.25-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Lyngby            
Chủ - Khách
LyngbyRanders FC
MidtjyllandLyngby
LyngbyBanga Gargzdai
LyngbyFC Avan Academy
LyngbyKauno Zalgiris
Mjallby AIFLyngby
FC CopenhagenLyngby
LyngbySonderjyske
FC CopenhagenLyngby
LyngbyAalborg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL21-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.32-0.28-0.49-0.94-0.250.82X
DEN SASL16-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.73-0.20-0.150.851.25-0.97X
INT CF10-02-253 - 2
(2 - 1)
5 - 2-0.72-0.22-0.190.901.250.92T
INT CF08-02-254 - 3
(1 - 1)
4 - 5-----
INT CF04-02-253 - 0
(1 - 0)
- -0.66-0.24-0.220.9210.90H
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF18-01-253 - 0
(1 - 0)
- -----
DEN SASL01-12-240 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.44-0.28-0.351.000.250.88X
DEN SASL24-11-242 - 1
(1 - 0)
13 - 1-0.79-0.18-0.110.841.5-0.96H
DEN SASL10-11-242 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.41-0.28-0.390.8900.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

Brondby IFSo sánh số liệuLyngby
  • 22Tổng số ghi bàn14
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn15
  • 1.8Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem1XemXem12XemXem31.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Lyngby
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem13XemXem68.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Brondby IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem2XemXem11XemXem31.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Lyngby
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem4XemXem21.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Brondby IFThời gian ghi bànLyngby
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    11
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    6
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    12
    3
    Bàn thắng H1
    16
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Brondby IFChi tiết về HT/FTLyngby
  • 4
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    6
    8
    H/H
    1
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Brondby IFSố bàn thắng trong H1&H2Lyngby
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brondby IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL10-03-2025KháchRanders FC7 Ngày
DEN SASL16-03-2025ChủSilkeborg13 Ngày
DAN Cup30-04-2025ChủSilkeborg58 Ngày
Lyngby
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL09-03-2025KháchSilkeborg6 Ngày
DEN SASL16-03-2025ChủNordsjaelland13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng13.0% [3]
  • [9] 39.1%Hòa39.1% [3]
  • [5] 21.7%Bại47.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng4.3% [1]
  • [5] 21.7%Hòa17.4% [4]
  • [1] 4.3%Bại26.1% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.91 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    1.22
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.35
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [5] 55.56%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Brondby IF VS Lyngby ngày 04-03-2025 - Thông tin đội hình