So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0.5
0.82
1.00
2.25
0.86
2.06
3.30
3.45
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.95
0.5
0.81
-0.97
2.25
0.81
2.05
3.15
3.60
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.93
0.5
0.83
-0.99
2.25
0.87
2.06
3.30
3.45
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.92
0.5
0.81
-0.96
2.25
0.84
2.09
3.04
3.39
Live
1.00
0.5
0.90
-
-
-
2.00
3.06
3.65
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

FK Makhachkala
ChủHòaKhách
Khimki
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK MakhachkalaSo Sánh Sức MạnhKhimki
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 1T 1H 2B
    2T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Premier League-12] FK Makhachkala
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
224991624211218.2%
113441210131127.3%
111554148149.1%
6213910733.3%
[RUS Premier League-10] Khimki
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
225892637231022.7%
11353141414927.3%
11236122391218.2%
6213611733.3%

Thành tích đối đầu

FK Makhachkala            
Chủ - Khách
KhimkiFK Makhachkala
KhimkiFK Makhachkala
FK MakhachkalaKhimki
KhimkiFK Makhachkala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF05-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B---
RUS PR21-07-241 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.45-0.31-0.32H0.960.250.92TH
RUS D108-05-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.38-0.33-0.38T0.920.000.90TX
RUS D128-10-231 - 0
(0 - 0)
- -0.47-0.32-0.31B0.840.25-0.98BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

FK Makhachkala            
Chủ - Khách
CSKA MoscowFK Makhachkala
FK MakhachkalaKrylya Sovetov
FK MakhachkalaLokomotiv Moscow
Dynamo MoscowFK Makhachkala
FK MakhachkalaLokomotiv Moscow
FK MakhachkalaRotor Volgograd
FK MakhachkalaTerek Grozny
FK MakhachkalaFC Kairat Almaty
KhimkiFK Makhachkala
FK MakhachkalaKAMAZ Naberezhnye Chelny
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS PR29-03-252 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.65-0.27-0.17B-0.9810.80BH
RUS PR15-03-254 - 0
(2 - 0)
1 - 3-0.42-0.32-0.34T-0.940.250.82TT
RUS Cup11-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.25-0.28-0.59B0.92-0.750.90BT
RUS PR08-03-254 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.68-0.23-0.18B0.851-0.97BT
RUS PR28-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.30-0.29-0.49H0.83-0.5-0.95BX
INT CF19-02-253 - 1
(2 - 0)
- ---T--
INT CF16-02-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF11-02-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF02-02-251 - 2
(0 - 2)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Khimki            
Chủ - Khách
KhimkiFK Nizhny Novgorod
KhimkiTerek Grozny
CSKA MoscowKhimki
KhimkiFakel
KhimkiFK Nizhny Novgorod
KhimkiKAMAZ Naberezhnye Chelny
KhimkiFC Kairat Almaty
KhimkiZhenis
ZhenisKhimki
KhimkiFK Makhachkala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS PR29-03-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.48-0.29-0.320.850.250.97X
RUS PR15-03-251 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.40-0.29-0.400.9500.93X
RUS PR08-03-251 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.68-0.22-0.17-0.941.250.82X
RUS PR02-03-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.46-0.33-0.290.890.250.99X
INT CF22-02-251 - 3
(1 - 0)
- -----
INT CF18-02-251 - 6
(0 - 1)
- -----
INT CF14-02-252 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF08-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF08-02-250 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF05-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%

FK MakhachkalaSo sánh số liệuKhimki
  • 11Tổng số ghi bàn11
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.1
  • 14Tổng số mất bàn11
  • 1.4Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Makhachkala
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem1XemXem10XemXem50%XemXem6XemXem27.3%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Khimki
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
FK Makhachkala
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem3XemXem9XemXem45.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Khimki
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem3XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem27.3%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK MakhachkalaThời gian ghi bànKhimki
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    8
    0 Bàn
    9
    8
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    9
    7
    Bàn thắng H1
    6
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK MakhachkalaChi tiết về HT/FTKhimki
  • 2
    3
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    7
    7
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    6
    5
    B/B
ChủKhách
FK MakhachkalaSố bàn thắng trong H1&H2Khimki
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Makhachkala
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS PR11-04-2025KháchSpartak Moscow5 Ngày
RUS PR20-04-2025KháchGazovik Orenburg14 Ngày
RUS PR27-04-2025ChủFC Krasnodar21 Ngày
Khimki
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS PR13-04-2025ChủKrylya Sovetov7 Ngày
RUS PR20-04-2025KháchZenit St. Petersburg14 Ngày
RUS PR27-04-2025ChủAkron Togliatti21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng22.7% [5]
  • [9] 40.9%Hòa36.4% [5]
  • [9] 40.9%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng9.1% [2]
  • [4] 18.2%Hòa13.6% [3]
  • [4] 18.2%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FK Makhachkala VS Khimki ngày 06-04-2025 - Thông tin đội hình