[TUN Professional League 1-10] C.A.Bizertin |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 6 | 8 | 11 | 21 | 24 | 26 | 10 | 24.0% |
12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 9 | 20 | 8 | 41.7% |
13 | 1 | 3 | 9 | 5 | 15 | 6 | 14 | 7.7% |
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-14] E.Gawafel.S.Gafsa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 4 | 16 | 19 | 34 | 19 | 14 | 20.0% |
13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 16 | 14 | 11 | 30.8% |
12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 18 | 5 | 15 | 8.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | 4 | 16.7% |
C.A.Bizertin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 23-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.56 | -0.34 | -0.22 | H | 0.78 | 0.50 | -0.96 | T | T |
TUN D1 | 24-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 19-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 08-05-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | H | -0.88 | 0.25 | 0.70 | T | H |
TUN D1 | 20-12-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.34 | -0.41 | H | 0.99 | 0.00 | 0.77 | H | X |
TUN D1 | 09-05-15 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | H | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | X |
TUN D1 | 14-12-14 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.34 | -0.36 | -0.43 | T | 0.80 | -0.25 | 0.96 | T | T |
TUN D1 | 07-05-14 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 19-01-14 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 06-05-12 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
C.A.Bizertin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.54 | -0.35 | -0.23 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
INT CF | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.78 | -0.23 | -0.11 | H | 0.75 | 1.25 | -0.99 | T | X |
TUN D1 | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 03-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.31 | -0.22 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | X |
TUN D1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
E.Gawafel.S.Gafsa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | 0.90 | 1.5 | 0.86 | X | ||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 28-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 14-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 01-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
C.A.Bizertin |
C.A.Bizertin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 04-01-2025 | Khách | Club Africain | 15 Ngày |
TUN D1 | 11-01-2025 | Chủ | Sifakesi | 22 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | Olympique de Beja | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 25-12-2024 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 5 Ngày |
TUN D1 | 04-01-2025 | Chủ | ES du Sahel | 15 Ngày |
TUN D1 | 11-01-2025 | Khách | AS Gabes | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật