So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.89
0.25
0.65
0.77
1.75
0.99
2.45
2.51
2.91
Live
0.98
0.25
0.84
-0.98
1.75
0.78
2.33
2.33
3.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.78
1.75
-0.97
2.55
2.75
2.90
Live
0.95
0.25
0.85
1.00
1.75
0.80
2.25
2.55
3.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.88
0.25
0.72
0.78
1.75
-0.96
2.45
2.51
2.91
Live
0.99
0.25
0.85
-0.97
1.75
0.79
2.33
2.33
3.45
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Malavan
ChủHòaKhách
Aluminium Arak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MalavanSo Sánh Sức MạnhAluminium Arak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-6] Malavan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259610252533636.0%
1263314921550.0%
13337111612923.1%
6123710516.7%
[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
60332630.0%

Thành tích đối đầu

Malavan            
Chủ - Khách
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakMalavan
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakMalavan
Aluminium ArakMalavan
MalavanAluminium Arak
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakMalavan
Aluminium ArakMalavan
MalavanAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR01-06-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.48-0.35-0.29H0.810.25-0.99TT
IRN PR31-12-231 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.35-0.35H0.770.00-0.95HT
IRN PR06-03-231 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.35-0.41-0.35H0.910.000.91HT
IRN PR01-10-221 - 0
(1 - 0)
- ---B---
IRN D102-08-201 - 0
(0 - 0)
7 - 1---B---
IRN D130-11-191 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T---
IRN D110-04-192 - 1
(1 - 1)
5 - 4---T---
IRN D124-11-183 - 2
(1 - 1)
7 - 1---B---
IRN D104-03-180 - 0
(0 - 0)
6 - 6---H---
IRN D116-10-171 - 0
(1 - 0)
5 - 7---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Malavan            
Chủ - Khách
MalavanTractor S.C.
MalavanPersepolis
Kheybar KhorramabadMalavan
Chadormalou ArdakanMalavan
MalavanHavadar SC
Mes RafsanjanMalavan
Nassaji MazandaranMalavan
MalavanEsteghlal Khozestan
MalavanShams Azar Qazvin
SepahanMalavan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR16-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---B--
IRN PR11-12-241 - 2
(0 - 0)
- -0.24-0.34-0.54B0.91-0.50.85BT
IRN PR02-12-241 - 3
(0 - 1)
- -0.36-0.36-0.40T-0.9800.80TT
Iran Cup24-11-242 - 2
(0 - 2)
- ---H--
IRN PR01-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.54-0.32-0.24B0.850.50.97BH
IRN PR25-10-241 - 1
(0 - 0)
- -0.28-0.35-0.47H-0.94-0.250.82BT
IRN PR04-10-241 - 1
(1 - 0)
- -0.37-0.35-0.38H0.9200.90HT
IRN PR27-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.32-0.24T0.800.5-0.98TX
IRN PR20-09-242 - 0
(2 - 0)
0 - 8-0.47-0.35-0.28T0.820.251.00TH
IRN PR13-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.63-0.26-0.20B0.760.751.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Aluminium ArakEsteghlal Tehran
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Aluminium ArakGol Gohar FC
Sanat-NaftAluminium Arak
SepahanAluminium Arak
Tractor S.C.Aluminium Arak
Aluminium ArakFoolad Khozestan
Zob AhanAluminium Arak
Aluminium ArakKheybar Khorramabad
PersepolisAluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR20-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.31-0.32-0.470.97-0.250.85H
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR02-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.32-0.380.8201.00X
Iran Cup23-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 5-----
IRN PR01-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.58-0.30-0.220.980.750.84X
IRN PR27-10-242 - 0
(2 - 0)
- -0.60-0.32-0.220.900.750.80H
IRN PR20-10-244 - 2
(1 - 2)
0 - 5-0.43-0.37-0.32-0.980.250.73T
IRN PR04-10-240 - 4
(0 - 1)
7 - 3-0.47-0.34-0.290.840.250.98T
IRN PR27-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.44-0.34-0.330.970.250.85X
IRN PR20-09-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.61-0.33-0.160.880.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

MalavanSo sánh số liệuAluminium Arak
  • 11Tổng số ghi bàn11
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Malavan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem
Malavan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MalavanThời gian ghi bànAluminium Arak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    2
    Bàn thắng H1
    3
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MalavanChi tiết về HT/FTAluminium Arak
  • 2
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
MalavanSố bàn thắng trong H1&H2Aluminium Arak
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    11
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Malavan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR02-01-2025KháchFoolad Khozestan6 Ngày
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR02-01-2025ChủShams Azar Qazvin6 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Malavan
Chấn thương
Aluminium Arak

Đội hình gần đây

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [6] 24.0%Hòa44.0% [6]
  • [10] 40.0%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng8.0% [2]
  • [3] 12.0%Hòa12.0% [3]
  • [3] 12.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 27.27%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Malavan VS Aluminium Arak ngày 27-12-2024 - Thông tin đội hình