So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-0.75
0.80
0.94
3.25
0.86
4.05
4.15
1.58
Live
0.87
-1
-0.99
0.89
3.25
0.97
4.05
4.20
1.58
Run
0.41
-0.25
-0.53
-0.53
2.5
0.39
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
0.78
-1
-0.97
0.95
3.25
0.85
4.20
4.20
1.62
Live
0.78
-1
-0.97
0.85
3.25
0.95
4.00
4.50
1.62
Run
0.67
-0.25
-0.87
1.00
2.5
0.80
1.04
13.00
81.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.75
0.93
0.91
3.25
0.85
3.55
3.90
1.72
Live
-0.88
-0.75
0.73
0.84
3.25
1.00
4.10
4.20
1.56
Run
0.30
-0.25
-0.42
-0.35
2.5
0.25
1.01
9.50
200.00
188betSớm
-0.97
-0.75
0.81
0.95
3.25
0.87
4.05
4.15
1.58
Live
0.92
-1
0.98
0.90
3.25
0.98
4.05
4.20
1.58
Run
0.42
-0.25
-0.52
-0.52
2.5
0.40
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
0.85
-1
0.97
0.93
3.25
0.87
4.30
3.92
1.53
Live
0.85
-1
-0.97
0.93
3.25
0.93
4.31
4.01
1.56
Run
0.35
-0.25
-0.47
-0.43
2.5
0.31
1.02
8.40
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Al Shahaniya
ChủHòaKhách
Al Rayyan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Al ShahaniyaSo Sánh Sức MạnhAl Rayyan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[QAT Stars League-8] Al Shahaniya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
207211284123835.0%
10514151816650.0%
10217132371020.0%
63031012950.0%
[QAT Stars League-6] Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20839383227640.0%
10433201515840.0%
10406181712840.0%
6231129933.3%

Thành tích đối đầu

Al Shahaniya            
Chủ - Khách
Al RayyanAl Shahaniya
Al RayyanAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al RayyanAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al ShahaniyaAl Rayyan
Al RayyanAl Shahaniya
Al RayyanAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Rayyan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D113-09-244 - 2
(4 - 1)
4 - 2-0.72-0.22-0.18B0.94-0.800.88BT
QATL CUP30-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.71-0.22-0.19B0.94-0.800.88TX
INT CF31-01-242 - 4
(0 - 0)
- ---B---
QAT D114-08-200 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.17-0.24-0.71B0.80-1.25-0.98BX
QAT D107-11-192 - 2
(0 - 1)
9 - 4-0.78-0.18-0.14H0.98-0.570.90TT
QATL CUP11-10-190 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.21-0.22-0.69B0.80-1.25-0.98BX
QAT D127-02-193 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.22-0.25-0.65T0.85-1.000.97TH
QATL CUP16-11-183 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.68-0.24-0.20B0.821.001.00BT
QAT D129-09-181 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.76-0.20-0.16B0.97-0.670.85TX
QAT D103-01-170 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.21-0.75B-0.94-1.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Al Shahaniya            
Chủ - Khách
Al-WakraAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Khor SC
Al ShahaniyaSlovan Bratislava
Al-Arabi SCAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl-Garrafa
Qatar SCAl Shahaniya
Al DuhailAl Shahaniya
Al-Ahli DohaAl Shahaniya
Al ShahaniyaAl Shamal
Al-SaddAl Shahaniya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D131-01-250 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.58-0.26-0.27T0.900.750.92TX
QAT D122-01-252 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.50-0.28-0.34T-0.980.50.80TT
INT CF14-01-251 - 3
(0 - 2)
- ---B--
QAT D110-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.49-0.27-0.36B0.840.250.92BT
QAT D108-12-242 - 4
(0 - 1)
9 - 9-0.32-0.26-0.55B0.99-0.50.83BT
QAT D123-11-241 - 3
(0 - 1)
10 - 5-0.47-0.28-0.38T0.930.250.89TT
QATL CUP10-11-241 - 1
(1 - 0)
3 - 11-0.78-0.19-0.15H0.831.50.93TX
QAT D101-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.58-0.26-0.27B0.910.750.91BH
QAT D126-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.33-0.28-0.51T0.86-0.50.96TX
QAT D118-10-244 - 2
(3 - 0)
6 - 8-0.88-0.14-0.10B0.882.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Al Rayyan            
Chủ - Khách
Al RayyanAl-Garrafa
Al RayyanAl Duhail
Al RayyanShabab Al Ahli
Umm SalalAl Rayyan
Qatar SCAl Rayyan
Al-WaslAl Rayyan
Al RayyanPersepolis
Al RayyanAl Shamal
Umm SalalAl Rayyan
Al-Ahli DohaAl Rayyan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
QAT D129-01-252 - 2
(1 - 1)
6 - 7-0.42-0.26-0.440.9600.86T
QAT D123-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 10-0.34-0.27-0.520.88-0.50.94X
INT CF16-01-251 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.51-0.27-0.330.980.50.84T
QAT D110-01-252 - 6
(2 - 1)
5 - 11-0.27-0.26-0.590.86-0.750.90T
QAT D107-12-241 - 2
(0 - 2)
8 - 4-0.23-0.23-0.660.92-10.90X
ACLE02-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.57-0.29-0.270.980.750.84X
ACLE25-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.42-0.30-0.360.770-0.95X
QAT D122-11-241 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.65-0.24-0.230.9710.85X
QATL CUP16-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.40-0.28-0.440.9800.78X
QATL CUP10-11-243 - 2
(1 - 2)
4 - 2-0.42-0.26-0.440.9400.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Al ShahaniyaSo sánh số liệuAl Rayyan
  • 16Tổng số ghi bàn16
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.6
  • 19Tổng số mất bàn17
  • 1.9Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Al Shahaniya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Al Rayyan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Al Shahaniya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Al Rayyan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Al ShahaniyaThời gian ghi bànAl Rayyan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    6
    8
    Bàn thắng H1
    10
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Al ShahaniyaChi tiết về HT/FTAl Rayyan
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    4
    4
    H/H
    2
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Al ShahaniyaSố bàn thắng trong H1&H2Al Rayyan
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    5
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Al Shahaniya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
QAT D122-02-2025ChủUmm Salal14 Ngày
QAT D127-02-2025KháchAl Duhail19 Ngày
QAT D107-03-2025ChủAl-Sadd27 Ngày
Al Rayyan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ACLE18-02-2025ChủEsteghlal Tehran10 Ngày
QAT D122-02-2025KháchAl-Wakra14 Ngày
QAT D127-02-2025ChủAl-Arabi SC19 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Al Shahaniya

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng40.0% [8]
  • [2] 10.0%Hòa15.0% [8]
  • [11] 55.0%Bại45.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng20.0% [4]
  • [1] 5.0%Hòa0.0% [0]
  • [4] 20.0%Bại30.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    2.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.90
  • TB mất điểm
    1.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Al Shahaniya VS Al Rayyan ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình