So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
1.5
0.92
-0.98
2.5
0.85
1.27
5.00
10.50
Live
-0.97
1.75
0.86
0.92
2.5
0.95
1.21
5.60
13.00
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.14
2.5
0.02
1.02
14.50
36.00
BET365Sớm
0.92
1.5
0.98
-0.97
2.75
0.83
1.29
5.50
9.50
Live
-0.98
1.75
0.82
0.92
2.5
0.92
1.22
6.00
13.00
Run
-0.48
0.25
0.37
-0.11
2.5
0.06
1.03
15.00
251.00
Mansion88Sớm
-0.97
1.5
0.85
0.98
2.5
0.88
1.30
4.80
9.70
Live
-0.98
1.75
0.90
0.90
2.5
1.00
1.22
5.60
12.00
Run
-0.16
0.25
0.07
-0.11
2.5
0.03
1.04
9.00
286.00
188betSớm
0.97
1.5
0.93
-0.97
2.5
0.86
1.27
5.00
10.50
Live
-0.96
1.75
0.88
0.91
2.5
0.98
1.21
5.60
13.00
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.13
2.5
0.03
1.02
14.50
36.00
SbobetSớm
-0.95
1.5
0.85
0.98
2.5
0.90
1.31
4.61
8.20
Live
-0.94
1.75
0.86
0.90
2.5
1.00
1.25
5.60
12.00
Run
0.34
0
-0.42
-0.10
2.5
0.02
1.03
9.20
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Leeds United
ChủHòaKhách
Millwall
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leeds UnitedSo Sánh Sức MạnhMillwall
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 52%So Sánh Đối Đầu48%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 3T 0H 2B
    2T 0H 3B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-2] Leeds United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3923124782781259.0%
201541491149175.0%
19883291632342.1%
64111251366.7%
[ENG EFL Championship-13] Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391312143740511333.3%
198472017281742.1%
20587172323825.0%
6123512516.7%

Thành tích đối đầu

Leeds United            
Chủ - Khách
Leeds UnitedMillwall
MillwallLeeds United
Leeds UnitedMillwall
MillwallLeeds United
Leeds UnitedMillwall
MillwallLeeds United
Leeds UnitedMillwall
MillwallLeeds United
Leeds UnitedMillwall
MillwallLeeds United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAC08-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.70-0.24-0.14B-0.93-0.800.80BX
ENG LCH06-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.26-0.29-0.53B1.00-0.500.88BX
ENG LCH17-03-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.20-0.13T-0.95-0.670.83TX
ENG LCH17-09-230 - 3
(0 - 1)
8 - 9-0.33-0.31-0.44T0.90-0.250.98TT
ENG LCH28-01-203 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.69-0.23-0.16T-0.93-0.800.80TT
ENG LCH05-10-192 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.24-0.28-0.56B0.84-0.75-0.96BT
ENG LCH30-03-193 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.62-0.26-0.20T-0.931.000.80TT
ENG LCH15-09-181 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.29-0.43H-0.940.000.82HX
ENG LCH20-01-183 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.44-0.31-0.33B0.980.250.90BT
ENG LCH16-09-171 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.38-0.30-0.42B-0.970.000.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Leeds United            
Chủ - Khách
Leeds UnitedWest Bromwich(WBA)
Sheffield UnitedLeeds United
Leeds UnitedSunderland A.F.C
WatfordLeeds United
Leeds UnitedMillwall
Coventry CityLeeds United
Leeds UnitedCardiff City
BurnleyLeeds United
Leeds UnitedNorwich City
Leeds UnitedSheffield Wednesday
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH01-03-251 - 1
(1 - 1)
10 - 3-0.75-0.20-0.13H-0.971.50.85TX
ENG LCH24-02-251 - 3
(1 - 0)
3 - 5-0.26-0.29-0.53T1.00-0.50.88TT
ENG LCH17-02-252 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.68-0.24-0.17T0.851-0.97TT
ENG LCH11-02-250 - 4
(0 - 3)
7 - 7-0.18-0.23-0.68T-0.97-10.85TT
ENG FAC08-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.70-0.24-0.14B-0.931.250.80BX
ENG LCH05-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 8-0.27-0.28-0.53T0.99-0.50.89TX
ENG LCH01-02-257 - 0
(2 - 0)
14 - 1-0.81-0.18-0.10T-0.971.750.85TT
ENG LCH27-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.29-0.32-0.47H-0.96-0.250.84BX
ENG LCH22-01-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.70-0.22-0.16T1.001.250.88TX
ENG LCH19-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.75-0.21-0.13T0.831.25-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Millwall            
Chủ - Khách
MillwallBristol City
Crystal PalaceMillwall
Derby CountyMillwall
Preston North EndMillwall
MillwallWest Bromwich(WBA)
Plymouth ArgyleMillwall
Leeds UnitedMillwall
MillwallQueens Park Rangers (QPR)
PortsmouthMillwall
Luton TownMillwall
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH04-03-250 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.31-0.35-0.920.250.79H
ENG FAC01-03-253 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.67-0.24-0.140.851-0.97T
ENG LCH22-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.32-0.360.830-0.95X
ENG LCH18-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.44-0.32-0.32-0.990.250.87H
ENG LCH15-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.38-0.31-0.380.9400.94H
ENG LCH12-02-255 - 1
(2 - 0)
2 - 6-0.31-0.31-0.460.98-0.250.90T
ENG FAC08-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.70-0.24-0.14B-0.931.250.80BX
ENG LCH01-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 11-0.44-0.32-0.320.980.250.90T
ENG LCH28-01-250 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.38-0.32-0.380.9400.94X
ENG LCH25-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.46-0.31-0.300.890.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Leeds UnitedSo sánh số liệuMillwall
  • 24Tổng số ghi bàn11
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 5Tổng số mất bàn13
  • 0.5Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Leeds United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem19XemXem2XemXem14XemXem54.3%XemXem13XemXem37.1%XemXem21XemXem60%XemXem
18XemXem12XemXem1XemXem5XemXem66.7%XemXem8XemXem44.4%XemXem9XemXem50%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem12XemXem70.6%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem17XemXem3XemXem15XemXem48.6%XemXem9XemXem25.7%XemXem22XemXem62.9%XemXem
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem10XemXem55.6%XemXem
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem4XemXem23.5%XemXem12XemXem70.6%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem
Leeds United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem16XemXem1XemXem18XemXem45.7%XemXem11XemXem31.4%XemXem11XemXem31.4%XemXem
18XemXem11XemXem0XemXem7XemXem61.1%XemXem7XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem
17XemXem5XemXem1XemXem11XemXem29.4%XemXem4XemXem23.5%XemXem4XemXem23.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem
Millwall
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem13XemXem9XemXem13XemXem37.1%XemXem15XemXem42.9%XemXem14XemXem40%XemXem
18XemXem5XemXem6XemXem7XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem
623133.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leeds UnitedThời gian ghi bànMillwall
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    16
    0 Bàn
    5
    13
    1 Bàn
    12
    4
    2 Bàn
    5
    3
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    26
    14
    Bàn thắng H1
    32
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leeds UnitedChi tiết về HT/FTMillwall
  • 15
    5
    T/T
    0
    4
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    4
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    3
    1
    B/H
    3
    8
    B/B
ChủKhách
Leeds UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Millwall
  • 17
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    15
    Hòa
    4
    9
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leeds United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH15-03-2025KháchQueens Park Rangers (QPR)3 Ngày
ENG LCH29-03-2025ChủSwansea City17 Ngày
ENG LCH05-04-2025KháchLuton Town24 Ngày
Millwall
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH15-03-2025ChủStoke City3 Ngày
ENG LCH29-03-2025KháchSunderland A.F.C17 Ngày
ENG LCH05-04-2025ChủPortsmouth24 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Leeds United
Chấn thương
Millwall

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 59.0%Thắng33.3% [13]
  • [12] 30.8%Hòa30.8% [13]
  • [4] 10.3%Bại35.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [15] 38.5%Thắng12.8% [5]
  • [4] 10.3%Hòa20.5% [8]
  • [1] 2.6%Bại17.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    78 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.26 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.51
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn41.67% [5]
  • [3] 30.00%Hòa25.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

Leeds United VS Millwall ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình