So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.25
0.98
-0.99
2.5
0.79
2.08
3.25
3.00
Live
0.94
0.25
0.94
-0.96
2.5
0.82
2.20
3.30
2.92
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.19
2.5
0.05
11.00
1.04
21.00
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
-0.95
2.5
0.80
2.05
3.40
3.50
Live
0.92
0.25
0.92
-0.98
2.5
0.82
2.20
3.40
3.10
Run
0.30
0
-0.40
-0.12
2.5
0.06
13.00
1.04
29.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.95
1.00
2.5
0.80
2.02
3.20
3.15
Live
0.99
0.25
0.91
-0.97
2.5
0.85
2.19
3.15
3.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.85
0.25
0.99
-0.98
2.5
0.80
2.08
3.25
3.00
Live
0.95
0.25
0.95
-0.95
2.5
0.83
2.20
3.30
2.92
Run
-0.56
0.25
0.46
-0.26
2.5
0.14
7.20
1.11
16.50
SbobetSớm
0.83
0.25
0.99
1.00
2.5
0.80
2.01
3.09
3.11
Live
0.98
0.25
0.92
-0.96
2.5
0.84
2.19
3.18
3.02
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Chesterfield
ChủHòaKhách
Port Vale
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChesterfieldSo Sánh Sức MạnhPort Vale
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    5T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-10] Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391610136145581041.0%
198833022321042.1%
2082103123261140.0%
621356733.3%
[ENG EFL League Two-3] Port Vale
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019138513870347.5%
201163271539455.0%
20875242331440.0%
613236616.7%

Thành tích đối đầu

Chesterfield            
Chủ - Khách
Port ValeChesterfield
ChesterfieldPort Vale
Port ValeChesterfield
ChesterfieldPort Vale
ChesterfieldPort Vale
Port ValeChesterfield
ChesterfieldPort Vale
Port ValeChesterfield
ChesterfieldPort Vale
Port ValeChesterfield
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L214-09-241 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.43-0.30-0.39B0.800.00-0.98BX
INT CF31-07-210 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.46-0.29-0.39B0.960.250.74BX
ENG L230-03-182 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.48-0.30-0.31B0.820.25-0.94BT
ENG L219-08-172 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.44-0.29-0.36T-0.950.250.83TX
ENG L108-04-171 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.37-0.29-0.42T0.78-0.25-0.90TX
ENG L130-12-161 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.47-0.28-0.33B0.900.250.98BX
ENG L102-04-164 - 2
(0 - 1)
8 - 9-0.43-0.30-0.36T0.770.00-0.89TT
ENG L121-11-153 - 2
(2 - 1)
2 - 7-0.42-0.30-0.38B0.800.00-0.93BT
ENG L110-01-153 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.52-0.30-0.28T0.940.500.94TT
ENG L130-08-141 - 2
(1 - 1)
- -0.39-0.31-0.40T0.960.000.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Chesterfield            
Chủ - Khách
ChesterfieldRotherham United
ChesterfieldMilton Keynes Dons
Bradford CityChesterfield
Fleetwood TownChesterfield
ChesterfieldAFC Wimbledon
Carlisle UnitedChesterfield
ChesterfieldWigan Athletic
ChesterfieldTranmere Rovers
Milton Keynes DonsChesterfield
Exeter CityChesterfield
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG JPT14-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.42H0.9900.83HX
ENG L201-01-251 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.47-0.29-0.36B0.920.250.90BT
ENG L229-12-242 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.45-0.30-0.37B-0.980.250.80BT
ENG L226-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.42-0.29-0.41B0.8900.93BX
ENG L221-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.30-0.37T-0.980.250.80TX
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.35-0.30-0.47T0.95-0.250.87TX
ENG JPT10-12-243 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.40-0.28-0.42T0.9700.85TT
ENG L207-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
ENG L203-12-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.44-0.29-0.39B0.800-0.98BT
ENG FAC30-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.45-0.29-0.36B0.990.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Port Vale            
Chủ - Khách
Doncaster RoversPort Vale
Port ValeCheltenham Town
Grimsby TownPort Vale
Bradford CityPort Vale
Port ValeCarlisle United
BromleyPort Vale
Doncaster RoversPort Vale
Port ValeWalsall
Cheltenham TownPort Vale
Port ValeCrewe Alexandra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L204-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.51-0.31-0.300.970.50.85T
ENG L201-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.58-0.29-0.240.940.750.88X
ENG L229-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.35-0.30-0.460.85-0.250.97T
ENG L226-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.48-0.31-0.330.820.251.00T
ENG L221-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.57-0.29-0.250.970.750.85X
ENG L214-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.37-0.30-0.440.77-0.25-0.95X
ENG JPT10-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.49-0.30-0.31-0.970.50.79X
ENG L207-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.43-0.30-0.380.800-0.98X
ENG L203-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.35-0.31-0.460.84-0.250.98X
ENG L225-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.55-0.31-0.260.820.51.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

ChesterfieldSo sánh số liệuPort Vale
  • 11Tổng số ghi bàn6
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.6
  • 13Tổng số mất bàn9
  • 1.3Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Port Vale
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem0XemXem14XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem15XemXem60%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Chesterfield
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem1XemXem13XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem7XemXem29.2%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%00.0%Xem
Port Vale
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem6XemXem11XemXem32%XemXem5XemXem20%XemXem14XemXem56%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
14XemXem5XemXem4XemXem5XemXem35.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem
611416.7%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ChesterfieldThời gian ghi bànPort Vale
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    10
    0 Bàn
    9
    9
    1 Bàn
    6
    3
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    19
    10
    Bàn thắng H1
    18
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChesterfieldChi tiết về HT/FTPort Vale
  • 7
    4
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    6
    H/T
    5
    7
    H/H
    2
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
ChesterfieldSố bàn thắng trong H1&H2Port Vale
  • 6
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    8
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chesterfield
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L228-01-2025ChủBromley3 Ngày
ENG L201-02-2025KháchCheltenham Town7 Ngày
ENG L215-02-2025KháchWalsall21 Ngày
Port Vale
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L228-01-2025KháchColchester United3 Ngày
ENG L201-02-2025ChủAccrington Stanley7 Ngày
ENG L208-02-2025KháchSwindon Town14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 41.0%Thắng47.5% [19]
  • [10] 25.6%Hòa32.5% [19]
  • [13] 33.3%Bại20.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [8] 20.5%Thắng20.0% [8]
  • [8] 20.5%Hòa17.5% [7]
  • [3] 7.7%Bại12.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    61 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.56 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 9.09%Hòa33.33% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Chesterfield VS Port Vale ngày 25-01-2025 - Thông tin đội hình