So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.25
0.96
0.80
2.5
0.96
2.03
3.45
2.97
Live
0.84
0.25
1.00
0.83
2.5
0.99
2.07
3.50
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
0.5
0.95
0.83
2.75
-0.97
1.83
3.75
3.30
Live
0.85
0.25
1.00
0.85
2.5
1.00
2.00
3.50
3.10
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.84
0.25
0.90
0.78
2.5
0.96
1.98
3.25
3.25
Live
0.86
0.25
0.98
0.83
2.5
0.99
2.01
3.20
3.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.81
0.25
0.97
0.81
2.5
0.97
2.03
3.45
2.97
Live
0.85
0.25
-0.99
0.87
2.5
0.97
2.07
3.50
3.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.86
0.25
0.98
0.87
2.5
0.95
2.05
3.22
3.08
Live
0.84
0.25
1.00
0.87
2.5
0.95
2.03
3.23
3.12
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Wuppertaler
ChủHòaKhách
Wiedenbruck
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WuppertalerSo Sánh Sức MạnhWiedenbruck
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 5H 2B
    2T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Regionalliga-14] Wuppertaler
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2877143146281425.0%
155372127181233.3%
132471019101615.4%
612379516.7%
[GER Regionalliga-17] Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2773173048241725.9%
1431101225101721.4%
134271823141230.8%
6123810516.7%

Thành tích đối đầu

Wuppertaler            
Chủ - Khách
WiedenbruckWuppertaler
WiedenbruckWuppertaler
WuppertalerWiedenbruck
WiedenbruckWuppertaler
WuppertalerWiedenbruck
WiedenbruckWuppertaler
WuppertalerWiedenbruck
WiedenbruckWuppertaler
WuppertalerWiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg13-09-240 - 0
(0 - 0)
- -0.40-0.27-0.44H0.990.000.83HX
GER Reg09-03-243 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.28-0.53B0.93-0.500.89BH
GER Reg22-09-231 - 1
(0 - 0)
11 - 1-0.73-0.22-0.17H0.91-0.800.91TX
GER Reg10-12-221 - 1
(1 - 1)
- -0.40-0.29-0.44H-0.980.000.80HX
GER Reg06-08-222 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.58-0.28-0.26H0.940.750.88TT
GER Reg09-04-220 - 1
(0 - 0)
- -0.30-0.30-0.50T0.83-0.50-0.99TX
GER Reg30-10-210 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.58-0.27-0.26H0.930.750.89TX
GER Reg15-05-213 - 5
(0 - 1)
- -0.43-0.30-0.39T0.800.00-0.98TT
GER Reg28-11-200 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.45-0.29-0.39B-0.950.250.79BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Wuppertaler            
Chủ - Khách
Fortuna KolnWuppertaler
WuppertalerFortuna Dusseldorf (Youth)
SC Paderborn 07 IIWuppertaler
WuppertalerEintracht Hohkeppel
WuppertalerFC Eintracht Rheine
Rot-Weiss OberhausenWuppertaler
WuppertalerRatingen SV
VfL BochumWuppertaler
WuppertalerTurkspor Dortmund
WuppertalerGutersloh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg21-02-251 - 0
(0 - 0)
- -0.65-0.25-0.22B-0.9810.80HX
GER Reg15-02-251 - 1
(1 - 1)
- -0.48-0.28-0.36H0.850.250.99TX
GER Reg08-02-252 - 0
(1 - 0)
- -0.47-0.29-0.36B0.920.250.90BX
GER Reg01-02-251 - 1
(1 - 1)
- -0.46-0.29-0.36H0.940.250.90TX
INT CF25-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
GER Reg24-01-253 - 2
(1 - 1)
- -0.64-0.25-0.24B0.800.75-0.96BT
INT CF08-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
INT CF05-01-256 - 2
(3 - 1)
12 - 1---B--
GER Reg07-12-242 - 0
(0 - 0)
- -0.67-0.23-0.22T0.8610.96TX
GER Reg30-11-242 - 0
(2 - 0)
- -0.40-0.29-0.44T0.9700.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%

Wiedenbruck            
Chủ - Khách
WiedenbruckMonchengladbach AM.
Koln AmWiedenbruck
WiedenbruckDuren
Bocholt FCWiedenbruck
WiedenbruckSV Rodinghausen
WiedenbruckASC 09 Dortmund
TSV Victoria ClarholzWiedenbruck
Schalke 04 (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckUerdingen KFC 05
Fortuna KolnWiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg22-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.25-0.25-0.620.93-0.750.83X
GER Reg15-02-251 - 0
(1 - 0)
- -0.49-0.29-0.340.800.25-0.96X
GER Reg08-02-252 - 1
(1 - 1)
- -0.34-0.29-0.491.00-0.250.82T
GER Reg01-02-253 - 3
(2 - 0)
- -0.62-0.25-0.230.850.750.99T
GER Reg26-01-250 - 1
(0 - 0)
- -0.28-0.27-0.570.85-0.750.97X
INT CF19-01-253 - 3
(1 - 2)
- -----
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
GER Reg07-12-243 - 1
(1 - 0)
- -0.55-0.27-0.300.810.5-0.99T
GER Reg30-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.44-0.28-0.400.8000.96X
GER Reg22-11-241 - 3
(0 - 2)
- -0.75-0.21-0.16-0.981.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

WuppertalerSo sánh số liệuWiedenbruck
  • 14Tổng số ghi bàn14
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 17Tổng số mất bàn16
  • 1.7Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Wuppertaler
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem3XemXem13XemXem30.4%XemXem9XemXem39.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem1XemXem15XemXem30.4%XemXem12XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Wuppertaler
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem5XemXem11XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Wiedenbruck
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem3XemXem8XemXem52.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WuppertalerThời gian ghi bànWiedenbruck
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    18
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    4
    Bàn thắng H1
    6
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WuppertalerChi tiết về HT/FTWiedenbruck
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    16
    17
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
WuppertalerSố bàn thắng trong H1&H2Wiedenbruck
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    17
    17
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wuppertaler
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg08-03-2025KháchSchalke 04 (Youth)7 Ngày
GER Reg15-03-2025ChủSV Rodinghausen14 Ngày
GER Reg29-03-2025KháchBocholt FC28 Ngày
Wiedenbruck
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg08-03-2025ChủMSV Duisburg7 Ngày
GER Reg15-03-2025KháchSportfreunde Lotte14 Ngày
GER Reg29-03-2025ChủGutersloh28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng25.9% [7]
  • [7] 25.0%Hòa11.1% [7]
  • [14] 50.0%Bại63.0% [17]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng14.8% [4]
  • [3] 10.7%Hòa7.4% [2]
  • [7] 25.0%Bại25.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 44.44%Hòa9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Wuppertaler VS Wiedenbruck ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình