[LUX National Division-7] US Mondorf-les-Bains |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 30 | 35 | 7 | 45.5% |
11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 18 | 15 | 10 | 36.4% |
11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 12 | 20 | 4 | 54.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[LUX National Division-5] Racing Union Luxemburg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 5 | 54.5% |
11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 10 | 25 | 3 | 72.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 9 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
US Mondorf-les-Bains |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 21-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 26-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 06-08-23 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX Cup | 26-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 12-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 13-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 10-04-22 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-10-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 23-09-20 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
US Mondorf-les-Bains |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 27-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Racing Union Luxemburg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 02-03-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
US Mondorf-les-Bains |
US Mondorf-les-Bains |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Khách | UNA Strassen | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | Fola Esch | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | F91 Dudelange | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | Progres Niedercorn | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | CS Petange | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Swift Hesperange | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật