So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1
0.69
0.66
2
-0.96
1.45
3.50
5.70
Live
0.89
1
0.81
0.66
2
-0.96
1.45
3.50
5.70
Run
-0.33
0.25
0.03
-0.54
3.5
0.24
1.01
10.50
14.00
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.78
2
-0.97
1.75
3.60
4.33
Live
-0.97
1
0.78
0.78
2
-0.97
1.57
3.50
7.00
Run
-0.50
0.25
0.37
-0.43
3.5
0.32
1.00
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.78
0.75
0.98
0.80
2
0.96
1.58
3.35
5.30
Live
0.76
0.75
1.00
0.81
2
0.95
1.54
3.40
5.70
Run
-0.57
0.25
0.37
-0.45
3.5
0.30
1.06
5.90
108.00
188betSớm
0.94
1
0.78
0.75
2
0.97
1.46
3.50
5.50
Live
0.90
1
0.82
0.67
2
-0.95
1.45
3.50
5.70
Run
-0.32
0.25
0.04
-0.53
3.5
0.25
1.01
10.50
14.00
SbobetSớm
0.81
0.75
0.95
0.81
2
0.95
1.57
3.20
4.96
Live
0.81
0.75
0.95
0.81
2
0.95
1.57
3.20
4.96
Run
-0.60
0.25
0.40
-0.46
3.5
0.32
1.01
6.30
300.00

Bên nào sẽ thắng?

C.S.D. Comunicaciones
ChủHòaKhách
Deportivo Mixco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
C.S.D. ComunicacionesSo Sánh Sức MạnhDeportivo Mixco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-12] C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30128104039441240.0%
147252321231750.0%
16565171821331.3%
64111371366.7%
[GUA Liga Nacional-18] Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2999112735361831.0%
146441311221742.9%
153571424141420.0%
621357733.3%

Thành tích đối đầu

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D118-09-242 - 1
(2 - 0)
2 - 8-0.25-0.30-0.60B0.80-0.750.90BT
GUA D107-04-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5---B---
GUA D128-10-232 - 1
(1 - 1)
4 - 5---B---
GUA D123-04-231 - 0
(1 - 0)
3 - 9---T---
GUA D126-02-230 - 0
(0 - 0)
7 - 6---H---
GUA D109-10-223 - 1
(1 - 1)
4 - 3---T---
GUA D107-08-221 - 1
(1 - 0)
2 - 3---H---
GUA D115-02-201 - 0
(0 - 0)
9 - 8---T---
GUA D127-11-190 - 0
(0 - 0)
5 - 3---H---
GUA D119-09-194 - 2
(3 - 1)
7 - 8---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

C.S.D. Comunicaciones            
Chủ - Khách
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Deportivo XinabajulC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesCoban Imperial
Antigua GFCC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesGuastatoya
MalacatecoC.S.D. Comunicaciones
CD ZacapaC.S.D. Comunicaciones
Deportivo SaprissaC.S.D. Comunicaciones
C.S.D. ComunicacionesDeportivo Saprissa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D130-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.53-0.33-0.30B0.900.50.80BT
GUA D128-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.27T0.750.50.95TX
GUA D124-11-241 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.31-0.41T0.8000.90TT
GUA D121-11-244 - 2
(3 - 0)
10 - 5-0.63-0.29-0.23T0.600.5-0.90TT
GUA D114-11-242 - 2
(1 - 0)
3 - 8---H--
GUA D111-11-243 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.60-0.31-0.24T0.900.750.80TT
GUA D107-11-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7---B--
GUA D103-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 4---H--
CNCF CACup30-10-243 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.70-0.26-0.19B0.8010.90BT
CNCF CACup24-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.30-0.41H0.9200.90HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
CD ZacapaDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMalacateco
Antigua GFCDeportivo Mixco
CD AchuapaDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMarquense
Deportivo MixcoCoban Imperial
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D102-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1-----
GUA D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.350.950.250.75X
GUA D124-11-243 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.67-0.30-0.180.700.751.00T
GUA D121-11-240 - 1
(0 - 1)
12 - 5-0.34-0.32-0.490.87-0.250.83X
GUA D109-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----
GUA D107-11-243 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.61-0.31-0.230.860.750.84T
GUA D102-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.51-0.34-0.310.720.250.98T
GUA D126-10-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.67-0.28-0.200.9710.73X
GUA D123-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.57-0.32-0.270.760.50.94X
GUA D119-10-243 - 0
(0 - 0)
6 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

C.S.D. ComunicacionesSo sánh số liệuDeportivo Mixco
  • 15Tổng số ghi bàn7
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.7
  • 13Tổng số mất bàn12
  • 1.3Trung bình mất bàn1.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

C.S.D. Comunicaciones
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem11XemXem84.6%XemXem2XemXem15.4%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
C.S.D. Comunicaciones
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Deportivo Mixco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem1XemXem3XemXem4XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

C.S.D. ComunicacionesThời gian ghi bànDeportivo Mixco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    13
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesChi tiết về HT/FTDeportivo Mixco
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    10
    11
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
C.S.D. ComunicacionesSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Mixco
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
C.S.D. Comunicaciones
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D122-01-2025KháchGuastatoya4 Ngày
GUA D125-01-2025ChủAntigua GFC7 Ngày
GUA D129-01-2025ChủMarquense11 Ngày
Deportivo Mixco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D122-01-2025ChủMarquense4 Ngày
GUA D125-01-2025KháchCoban Imperial7 Ngày
GUA D101-02-2025KháchCD Achuapa14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng31.0% [9]
  • [8] 26.7%Hòa31.0% [9]
  • [10] 33.3%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng10.3% [3]
  • [2] 6.7%Hòa17.2% [5]
  • [5] 16.7%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [4] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

C.S.D. Comunicaciones VS Deportivo Mixco ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình