So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.5
0.84
0.85
2.25
0.85
1.86
3.15
3.40
Live
0.80
0.25
0.90
0.75
2
0.95
2.06
2.98
3.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
0.25
0.93
0.90
2.25
0.90
2.10
3.20
3.10
Live
0.77
0.25
-0.98
0.77
2
-0.98
2.00
3.00
3.50
Run
0.35
0
-0.48
-0.14
1.5
0.08
51.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.73
0.25
-0.99
0.70
2
-0.96
1.95
3.00
3.75
Live
0.95
0.5
0.81
-0.96
2.25
0.72
1.95
3.00
3.65
Run
-0.36
0.25
0.20
-0.27
1.5
0.15
56.00
4.45
1.14
188betSớm
0.87
0.5
0.85
0.86
2.25
0.86
1.86
3.15
3.40
Live
0.81
0.25
0.91
0.76
2
0.96
2.06
2.98
3.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Lleida
ChủHòaKhách
CE Europa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LleidaSo Sánh Sức MạnhCE Europa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 41%So Sánh Đối Đầu59%
  • Tất cả
  • 2T 1H 3B
    3T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-11] Lleida
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2981653424401127.6%
154741816191126.7%
14491168211128.6%
615085816.7%
[SSDRFEF-1] CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291667473354155.2%
141022281632171.4%
15645191722740.0%
6321851150.0%

Thành tích đối đầu

Lleida            
Chủ - Khách
CE EuropaLleida
LleidaCE Europa
CE EuropaLleida
CE EuropaLleida
LleidaCE Europa
CE EuropaLleida
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D303-11-240 - 3
(0 - 0)
3 - 2-0.45-0.33-0.37T0.980.250.72TT
SPA D328-04-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.53-0.32-0.29B0.870.500.83BX
SPA D317-12-233 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.34-0.36B0.990.250.71BT
SPA D306-02-220 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.34-0.32-0.50T0.92-0.250.78TX
SPA D319-09-210 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.55-0.32-0.28B0.820.500.88BX
INT CF14-08-181 - 1
(0 - 0)
3 - 5---H---

Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Lleida            
Chủ - Khách
Mallorca BLleida
LleidaElche CF Ilicitano
UD AlziraLleida
LleidaUE Olot
SabadellLleida
LleidaSant Andreu
UE CornellaLleida
BalearesLleida
LleidaIbiza Islas Pitiusas
LleidaAndratks
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D309-03-251 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.16-0.28-0.70H0.88-10.82BH
SPA D302-03-250 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.61-0.31-0.23H0.850.750.85TX
SPA D323-02-251 - 4
(1 - 0)
2 - 4-0.27-0.35-0.53T0.83-0.50.87TT
SPA D316-02-250 - 0
(0 - 0)
13 - 5-0.60-0.32-0.22H0.900.750.80TX
SPA D309-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.47-0.35-0.33H0.870.250.83TH
SPA D302-02-252 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.52-0.34-0.29H0.940.50.76TT
SPA D326-01-251 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.32-0.35-0.49H0.89-0.250.81BH
SPA D318-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.35-0.35H0.980.250.72TH
SPA D312-01-252 - 2
(2 - 1)
- -0.64-0.30-0.22H0.810.750.89TT
SPA D322-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.75-0.25-0.14T0.911.250.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 8 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%

CE Europa            
Chủ - Khách
CE EuropaIbiza Islas Pitiusas
AndratksCE Europa
CE EuropaRCD Espanyol B
Torrent C.FCE Europa
CE EuropaValencia CF Mestalla
CF Badalona FuturCE Europa
CE EuropaTerrassa
SCR Pena DeportivaCE Europa
CE EuropaBaleares
Mallorca BCE Europa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D309-03-252 - 1
(0 - 1)
15 - 3-0.65-0.28-0.220.760.750.94T
SPA D301-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.26-0.32-0.570.95-0.50.75T
SPA D323-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.57-0.31-0.270.760.50.94T
SPA D316-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.42-0.33-0.400.7900.91X
SPA D309-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.32-0.330.760.250.94X
SPA D302-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 10-0.32-0.33-0.500.97-0.250.73X
SPA D326-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.33-0.370.960.250.74X
SPA D319-01-251 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.39-0.32-0.440.9500.75T
SPA D312-01-253 - 1
(1 - 0)
0 - 4-0.41-0.32-0.410.8500.85T
SPA D321-12-240 - 2
(0 - 2)
5 - 7-0.32-0.32-0.520.76-0.50.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

LleidaSo sánh số liệuCE Europa
  • 15Tổng số ghi bàn16
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.6
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 80.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Lleida
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem1XemXem14XemXem40%XemXem8XemXem32%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem4XemXem30.8%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem2XemXem9XemXem57.7%XemXem15XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Lleida
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem6XemXem5XemXem14XemXem24%XemXem14XemXem56%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem2XemXem5XemXem6XemXem15.4%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
60150.0%Xem466.7%233.3%Xem
CE Europa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem2XemXem9XemXem57.7%XemXem13XemXem50%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LleidaThời gian ghi bànCE Europa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    22
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    3
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LleidaChi tiết về HT/FTCE Europa
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    23
    23
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
LleidaSố bàn thắng trong H1&H2CE Europa
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    24
    23
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lleida
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D323-03-2025KháchSCR Pena Deportiva7 Ngày
SPA D330-03-2025ChủTerrassa14 Ngày
SPA D306-04-2025KháchCF Badalona Futur21 Ngày
CE Europa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D323-03-2025ChủUE Cornella7 Ngày
SPA D330-03-2025KháchSant Andreu14 Ngày
SPA D306-04-2025ChủSabadell21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Lleida
Chấn thương
CE Europa

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 27.6%Thắng55.2% [16]
  • [16] 55.2%Hòa20.7% [16]
  • [5] 17.2%Bại24.1% [7]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng20.7% [6]
  • [7] 24.1%Hòa13.8% [4]
  • [4] 13.8%Bại17.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.62
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [7] 70.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Lleida VS CE Europa ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình