So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.5
0.95
0.96
2
0.74
1.75
2.97
4.15
Live
0.86
0.5
0.84
0.96
2
0.74
1.86
2.91
3.70
Run
0.19
0
-0.49
-0.39
3.5
0.09
23.00
6.60
1.05
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
-0.97
2
0.78
2.20
2.75
3.50
Live
0.85
0.5
0.95
-0.98
2
0.77
1.83
2.87
4.50
Run
-0.43
0.25
0.32
-0.17
3.5
0.10
51.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.82
0.25
0.92
0.62
1.75
-0.88
1.96
2.90
3.80
Live
0.75
0.5
-0.99
0.99
2
0.77
1.75
3.05
4.55
Run
-0.43
0.25
0.27
-0.29
3.5
0.17
25.00
3.70
1.23
188betSớm
0.76
0.5
0.96
0.97
2
0.75
1.75
2.97
4.15
Live
0.87
0.5
0.85
0.97
2
0.75
1.86
2.91
3.70
Run
0.20
0
-0.48
-0.38
3.5
0.10
23.00
6.60
1.05
SbobetSớm
0.73
0.5
-0.95
0.98
2
0.80
1.73
2.86
4.12
Live
0.82
0.5
0.98
1.00
2
0.80
1.82
2.86
3.97
Run
-0.86
0.25
0.70
-0.31
3.5
0.17
80.00
5.30
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Terrassa
ChủHòaKhách
Valencia CF Mestalla
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TerrassaSo Sánh Sức MạnhValencia CF Mestalla
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-8] Terrassa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291199292442837.9%
143651113151521.4%
15834181127253.3%
6312641050.0%
[SSDRFEF-6] Valencia CF Mestalla
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291379322546644.8%
14725191323650.0%
15654131223540.0%
6321731150.0%

Thành tích đối đầu

Terrassa            
Chủ - Khách
Valencia CF MestallaTerrassa
TerrassaValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaTerrassa
Valencia CF MestallaTerrassa
TerrassaValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaTerrassa
TerrassaValencia CF Mestalla
TerrassaValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaTerrassa
Valencia CF MestallaTerrassa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D312-10-241 - 2
(0 - 0)
1 - 2-0.37-0.33-0.46T0.75-0.250.95TT
SPA D307-04-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1---T---
SPA D326-11-230 - 1
(0 - 0)
7 - 7-0.52-0.32-0.30T0.920.500.78TX
SPA D328-01-231 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.34-0.24H0.730.500.97TH
SPA D311-09-220 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.42-0.34-0.39H0.790.000.91HX
SPA D310-04-101 - 0
(1 - 0)
- ---B---
SPA D322-11-092 - 1
(0 - 0)
- ---T0.960.250.82TT
SPA D303-05-092 - 2
(1 - 0)
- ---H0.920.250.88TT
SPA D320-12-083 - 4
(2 - 2)
- -0.49-0.33-0.33T0.850.250.97TT
SPA D320-05-072 - 2
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Terrassa            
Chủ - Khách
TerrassaBaleares
TerrassaSCR Pena Deportiva
CE EuropaTerrassa
TerrassaMallorca B
TerrassaSabadell
Elche CF IlicitanoTerrassa
UD AlziraTerrassa
TerrassaCE Europa
TerrassaUE Olot
SabadellTerrassa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D309-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.44-0.36-0.35H0.980.250.72TT
SPA D302-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.60-0.31-0.24T0.890.750.81TX
SPA D326-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.33-0.37B0.960.250.74BX
SPA D319-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.72-0.27-0.16T0.7210.98TX
INT CF15-01-251 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.45-0.33-0.38B0.990.250.71BT
SPA D311-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.32-0.39T0.7300.97TX
SPA D321-12-240 - 2
(0 - 1)
0 - 7-0.36-0.33-0.47T0.77-0.250.93TX
Catalonia C17-12-243 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.46-0.29-0.36T0.960.250.80TT
SPA D314-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.48-0.35-0.32H0.840.250.86TX
SPA D308-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.56-0.32-0.27H0.780.50.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Valencia CF Mestalla            
Chủ - Khách
Valencia CF MestallaSCR Pena Deportiva
CE EuropaValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaLevadia Tallinn
Valencia CF MestallaMallorca B
Elche CF IlicitanoValencia CF Mestalla
Reading U21Valencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaUD Alzira
UE OlotValencia CF Mestalla
SabadellValencia CF Mestalla
Valencia CF MestallaSant Andreu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D316-02-252 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.53-0.34-0.290.890.50.81H
SPA D309-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.32-0.330.760.250.94X
INT CF05-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.28-0.460.9500.75X
SPA D302-02-252 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.71-0.28-0.160.8010.90H
SPA D325-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.36-0.34-0.450.73-0.250.97H
PLI CUP21-01-251 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.30-0.27-0.570.95-0.50.75X
SPA D318-01-254 - 2
(1 - 2)
3 - 0-0.56-0.34-0.260.800.50.90T
SPA D312-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.49-0.35-0.310.810.250.89X
SPA D322-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.54-0.32-0.290.850.50.85X
SPA D314-12-242 - 3
(1 - 2)
6 - 2-0.47-0.32-0.370.930.250.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

TerrassaSo sánh số liệuValencia CF Mestalla
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 5Tổng số mất bàn9
  • 0.5Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Terrassa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem1XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Valencia CF Mestalla
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
650183.3%Xem116.7%233.3%Xem
Terrassa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem6XemXem7XemXem9XemXem27.3%XemXem9XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem2XemXem5XemXem4XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Valencia CF Mestalla
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem5XemXem11XemXem30.4%XemXem14XemXem60.9%XemXem8XemXem34.8%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TerrassaThời gian ghi bànValencia CF Mestalla
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    21
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TerrassaChi tiết về HT/FTValencia CF Mestalla
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    20
    20
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
TerrassaSố bàn thắng trong H1&H2Valencia CF Mestalla
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Terrassa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-03-2025KháchTorrent C.F7 Ngày
SPA D309-03-2025ChủRCD Espanyol B14 Ngày
SPA D316-03-2025KháchAndratks21 Ngày
Valencia CF Mestalla
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-03-2025ChủCF Badalona Futur7 Ngày
SPA D309-03-2025ChủBaleares14 Ngày
SPA D316-03-2025KháchTorrent C.F21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 37.9%Thắng44.8% [13]
  • [9] 31.0%Hòa24.1% [13]
  • [9] 31.0%Bại31.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.3%Thắng20.7% [6]
  • [6] 20.7%Hòa17.2% [5]
  • [5] 17.2%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Terrassa VS Valencia CF Mestalla ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình