[RUS FNL-3] FC Sochi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 13 | 8 | 5 | 41 | 24 | 47 | 3 | 50.0% |
14 | 9 | 3 | 2 | 27 | 11 | 30 | 1 | 64.3% |
12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 13 | 17 | 5 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[RUS FNL-17] Sokol |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | 22 | 17 | 15.4% |
13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 11 | 13 | 16 | 23.1% |
13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 22 | 9 | 16 | 7.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | 4 | 16.7% |
FC Sochi |
Chủ - Khách |
---|
SokolFK Sochi |
FK SochiSokol |
FK SochiSokol |
SokolFK Sochi |
SokolFK Sochi |
FK SochiSokol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | H | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
INT CF | 20-02-19 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D1 | 24-05-15 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.16 | -0.22 | -0.74 | B | -0.98 | -1.25 | 0.80 | B | T |
RUS D1 | 02-11-14 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.26 | H | 0.95 | -0.80 | 0.75 | T | X |
RUS D1 | 24-10-05 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D1 | 06-07-05 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
FC Sochi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 17-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D1 | 01-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | T | -0.95 | 1.25 | 0.77 | T | X |
RUS Cup | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.41 | -0.32 | -0.36 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | H |
RUS D1 | 22-11-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.70 | -0.25 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | T |
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.24 | -0.29 | -0.58 | T | 0.89 | -0.75 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Sokol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
RUS D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | T | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.56 | -0.33 | -0.23 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | H | ||
RUS D1 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
RUS D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.25 | -0.34 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | X | ||
RUS D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.30 | -0.21 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X | ||
RUS D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
FC Sochi |
FC Sochi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 08-03-2025 | Chủ | Ural Sverdlovsk Oblast | 7 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Khách | SKA Khabarovsk | 14 Ngày |
RUS D1 | 22-03-2025 | Chủ | Shinnik Yaroslavl | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 08-03-2025 | Chủ | Neftekhimik Nizhnekamsk | 7 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Khách | Rotor Volgograd | 14 Ngày |
RUS D1 | 22-03-2025 | Khách | Alania Vladikavkaz | 21 Ngày |