[CAF AFCON-1] Zambia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 13 | 1 | 66.7% |
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 | 66.7% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 66.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 9 | 3 | 16.7% |
[CAF AFCON-3] Sierra Leone |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 5 | 3 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 4 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 16.7% |
Zambia |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Zambia |
Chủ - Khách |
---|
ComorosZambia |
ZambiaZimbabwe |
ZambiaKenya |
ZambiaTanzania |
MoroccoZambia |
MalawiZambia |
ZambiaZimbabwe |
ZambiaMorocco |
ZambiaTanzania |
Democratic Rep CongoZambia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
COSAFA Cup | 02-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.37 | -0.36 | -0.39 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | X |
COSAFA Cup | 30-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.44 | -0.35 | -0.34 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | T |
COSAFA Cup | 27-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | -0.56 | -0.31 | -0.24 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | H |
WCPAF | 11-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.58 | -0.33 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.73 | B | X |
WCPAF | 07-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.77 | -0.22 | -0.13 | B | 0.77 | 1.25 | 0.99 | T | T |
INT FRL | 26-03-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 23-03-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 1 - 5 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | H | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
CAF NC | 24-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.20 | -0.28 | -0.65 | B | 0.87 | -1 | 0.95 | B | X |
CAF NC | 21-01-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | H |
CAF NC | 17-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | H | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Sierra Leone |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCPAF | 10-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
WCPAF | 05-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.09 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | T | ||
INT FRL | 11-01-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-01-24 | 5 - 1 (3 - 0) | - | -0.85 | -0.19 | -0.08 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | T | ||
WCPAF | 19-11-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.06 | -0.18 | -0.85 | 0.88 | -1.75 | 0.88 | X | ||
WCPAF | 15-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.31 | -0.33 | -0.45 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 17-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 11-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 5 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
CAF NC | 18-06-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.17 | -0.23 | -0.72 | 0.87 | -1.25 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF NC | 11-10-2024 | Chủ | Chad | 35 Ngày |
CAF NC | 15-10-2024 | Khách | Chad | 39 Ngày |
CAF NC | 11-11-2024 | Chủ | Ivory Coast | 66 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF NC | 11-10-2024 | Khách | Ivory Coast | 35 Ngày |
CAF NC | 15-10-2024 | Chủ | Ivory Coast | 39 Ngày |
CAF NC | 11-11-2024 | Khách | Chad | 66 Ngày |