Sierra Leone
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. TarawallieTiền đạo00000000
-Yeami·DuniaHậu vệ00000006.86
22Mustapha BunduTiền vệ00000006.77
16I.CaulkerThủ môn00000000
-Saidu FofanahTiền vệ00000000
-D. KanuTiền đạo00000006.12
23Francis KoromaThủ môn00000000
13Josh KoromaTiền đạo00000000
-Saidu MansarayHậu vệ00000000
-Jonathan MorsayTiền đạo00000000
-Hindolo MustaphaTiền vệ10130007.99
Bàn thắngThẻ vàng
1Mohamed Nbalie KamaraThủ môn00000005.24
-Osman KakayHậu vệ00000006.23
17G. AbdulHậu vệ00000006.65
5Steven CaulkerHậu vệ00000006.58
19E. SamadiaHậu vệ00010006.72
-Kamil Amadu ContehTiền vệ00000005.28
6Alusine KoromaTiền vệ10000006.62
11Sullay KaikaiTiền đạo11000106.2
18I. SillahTiền vệ00010006
7Augustus KargboTiền vệ10140007.86
Bàn thắng
-Musa Noah·KamaraTiền đạo00000006.18
21R. MichaelTiền đạo10000006.35
15Yeami DuniaHậu vệ00000000
Zambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ricky Banda-00000000
20Ricky bandaTiền đạo00000000
-Benson SakalaHậu vệ00000006.8
22Joseph Sabobo BandaHậu vệ00000006.96
1Toaster NsabataThủ môn00000000
-Tandi MwapeHậu vệ00000000
-Kingstone MutandwaTiền đạo00000000
7Kelvin KampambaHậu vệ30130008.85
Bàn thắngThẻ đỏ
23gift mphandeTiền vệ00000000
8Chipyoka SongaTiền đạo00000000
-Zachariah ChilongoshiHậu vệ00000000
21dominic chandaHậu vệ00000000
-V. Chabu-00000000
16Tresford Lawrence MulengaThủ môn00000005.71
-Benedict ChepeshiHậu vệ00000006.85
13Stoppila SunzuTiền đạo00000006.76
14K. ChongoTiền vệ00000007.13
-Lameck BandaTiền đạo00000006.85
20O. ChisalaTiền đạo30020006.1
17C. ChamaTiền vệ30010006.3
-Miguel Changa ChaiwaHậu vệ20000007.24
Thẻ vàng
-Lubambo MusondaHậu vệ00001007.61
19Kennedy MusondaTiền đạo31101008.53
Bàn thắng
10Kings KangwaHậu vệ20120108.61
Bàn thắng

Zambia vs Sierra Leone ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ