So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
-0.25
0.88
1.00
2.5
0.80
2.93
3.25
2.12
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.44
0
0.32
-0.37
2.5
0.23
12.00
1.19
5.50
BET365Sớm
0.93
-0.25
0.88
1.00
2.5
0.80
3.10
3.20
2.15
Live
0.93
-0.25
0.88
1.00
2.5
0.80
3.10
3.20
2.15
Run
-0.41
0
0.30
-0.32
2.5
0.22
11.00
1.20
5.50
Mansion88Sớm
0.98
0
0.78
0.98
2.5
0.78
2.93
3.15
2.17
Live
0.98
-0.25
0.78
0.88
2.5
0.88
2.85
3.20
2.20
Run
0.31
-0.25
-0.43
-0.44
2.5
0.30
11.00
1.32
3.95
188betSớm
0.95
-0.25
0.89
-0.99
2.5
0.81
2.93
3.25
2.12
Live
-
-
-
0.99
2.5
0.89
-
-
-
Run
-0.43
0
0.33
-0.36
2.5
0.24
12.00
1.19
5.50
SbobetSớm
0.97
0.25
0.85
1.00
2.5
0.80
2.16
3.04
2.85
Live
0.94
-0.25
0.88
1.00
2.5
0.80
3.06
3.12
2.11
Run
0.35
-0.25
-0.47
-0.40
2.5
0.28
10.00
1.25
4.50

Bên nào sẽ thắng?

Yokohama SCC
ChủHòaKhách
AC Nagano Parceiro
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Yokohama SCCSo Sánh Sức MạnhAC Nagano Parceiro
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-19] Yokohama SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38711203464321918.4%
193881624171815.8%
1943121840151721.1%
611449416.7%
[JPN J3-18] AC Nagano Parceiro
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38716154457371818.4%
196672424241631.6%
191108203313195.3%
60424740.0%

Thành tích đối đầu

Yokohama SCC            
Chủ - Khách
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
Yokohama SCCAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
Yokohama SCCAC Nagano Parceiro
Yokohama SCCAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
Yokohama SCCAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
AC Nagano ParceiroYokohama SCC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D308-06-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.48-0.32-0.32B0.820.251.00BT
JPN D326-11-231 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.48-0.30-0.34H0.850.250.97TX
JPN D302-04-231 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.65-0.26-0.21B-0.961.000.78HX
JPN D323-10-222 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.70-0.24-0.18B0.791.00-0.97HT
JPN D316-04-220 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.33-0.31-0.48B0.98-0.250.84BX
JPN D309-10-210 - 0
(0 - 0)
5 - 10-0.26-0.29-0.56H0.81-0.75-0.99BX
JPN D311-07-212 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.68-0.26-0.19H0.891.000.93TT
JPN D306-12-201 - 3
(0 - 1)
1 - 8-0.33-0.29-0.50B0.81-0.50-0.99BT
JPN D325-07-204 - 1
(4 - 1)
6 - 1-0.58-0.28-0.25B0.930.750.83BT
JPN D331-10-193 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.47-0.31-0.34B0.860.250.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Yokohama SCC            
Chủ - Khách
Yokohama SCCMatsumoto Yamaga FC
SC SagamiharaYokohama SCC
Imabari FCYokohama SCC
Yokohama SCCFC Ryukyu
Azul Claro NumazuYokohama SCC
Yokohama SCCGrulla Morioka
Kataller ToyamaYokohama SCC
Yokohama SCCZweigen Kanazawa FC
Omiya ArdijaYokohama SCC
FC GifuYokohama SCC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D326-10-240 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.26-0.30-0.56B-0.98-0.50.80BX
JPN D320-10-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.55-0.30-0.27B0.830.50.99BT
JPN D312-10-243 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.79-0.21-0.12B0.921.50.90BT
JPN D305-10-242 - 0
(2 - 0)
0 - 11-0.32-0.30-0.50T0.98-0.250.78TX
JPN D329-09-242 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.69-0.24-0.18B0.801-0.98BX
JPN D322-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.30-0.31H0.950.50.87TX
JPN D314-09-243 - 2
(1 - 0)
8 - 0-0.79-0.21-0.12B0.921.50.90TT
JPN D307-09-242 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.27-0.30-0.54H0.98-0.50.84BT
JPN D331-08-243 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.72-0.24-0.16B1.001.250.82BT
JPN D325-08-245 - 1
(3 - 1)
4 - 3-0.59-0.29-0.24B0.910.750.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

AC Nagano Parceiro            
Chủ - Khách
Azul Claro NumazuAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroFC Ryukyu
FC GifuAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroMatsumoto Yamaga FC
Fukushima United FCAC Nagano Parceiro
Gainare TottoriAC Nagano Parceiro
AC Nagano ParceiroNara Club
AC Nagano ParceiroOmiya Ardija
AC Nagano ParceiroOsaka FC
SC SagamiharaAC Nagano Parceiro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D327-10-241 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.31-0.311.000.50.82X
JPN D319-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.45-0.29-0.37-0.980.250.80X
JPN D311-10-242 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.46-0.29-0.370.990.250.83T
JPN D305-10-241 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.35-0.30-0.470.85-0.250.91X
JPN D329-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
JPN D321-09-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.400.8500.97X
JPN D314-09-241 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.46-0.30-0.360.990.250.83X
JPN D311-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-----
JPN D307-09-240 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.37-0.32-0.43-0.9400.76X
JPN D331-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.32-0.330.860.250.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%

Yokohama SCCSo sánh số liệuAC Nagano Parceiro
  • 9Tổng số ghi bàn6
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.6
  • 22Tổng số mất bàn11
  • 2.2Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa70.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Yokohama SCC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem16XemXem1XemXem17XemXem47.1%XemXem13XemXem38.2%XemXem19XemXem55.9%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem4XemXem23.5%XemXem12XemXem70.6%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
AC Nagano Parceiro
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem2XemXem17XemXem42.4%XemXem15XemXem44.1%XemXem18XemXem52.9%XemXem
16XemXem7XemXem0XemXem9XemXem43.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Yokohama SCC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem18XemXem2XemXem14XemXem52.9%XemXem11XemXem32.4%XemXem13XemXem38.2%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem4XemXem23.5%XemXem8XemXem47.1%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
AC Nagano Parceiro
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem12XemXem6XemXem15XemXem36.4%XemXem14XemXem42.4%XemXem9XemXem27.3%XemXem
16XemXem5XemXem3XemXem8XemXem31.2%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem5XemXem29.4%XemXem
613216.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Yokohama SCCThời gian ghi bànAC Nagano Parceiro
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    12
    0 Bàn
    15
    12
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    0
    5
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    9
    16
    Bàn thắng H1
    16
    23
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Yokohama SCCChi tiết về HT/FTAC Nagano Parceiro
  • 3
    4
    T/T
    2
    3
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    2
    H/T
    12
    9
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    10
    7
    B/B
ChủKhách
Yokohama SCCSố bàn thắng trong H1&H2AC Nagano Parceiro
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    6
    6
    Mất 1 bàn
    7
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Yokohama SCC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D309-11-2024KháchOsaka FC7 Ngày
JPN D317-11-2024KháchMiyazaki15 Ngày
JPN D324-11-2024ChủGiravanz Kitakyushu22 Ngày
AC Nagano Parceiro
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D309-11-2024ChủVanraure Hachinohe FC7 Ngày
JPN D316-11-2024KháchGiravanz Kitakyushu14 Ngày
JPN D324-11-2024ChủKamatamare Sanuki22 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Yokohama SCC
Chấn thương
AC Nagano Parceiro
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 18.4%Thắng18.4% [7]
  • [11] 28.9%Hòa42.1% [7]
  • [20] 52.6%Bại39.5% [15]
  • Chủ/Khách
  • [3] 7.9%Thắng2.6% [1]
  • [8] 21.1%Hòa26.3% [10]
  • [8] 21.1%Bại21.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    64 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa63.64% [7]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Yokohama SCC VS AC Nagano Parceiro ngày 02-11-2024 - Thông tin đội hình