So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.25
-0.96
0.82
2.25
-0.96
2.09
3.40
3.25
Live
0.88
0.25
-0.99
0.81
2.25
-0.95
2.08
3.30
3.40
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.14
2.5
0.02
26.00
5.70
1.15
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
-0.95
2.5
0.80
2.10
3.20
3.30
Live
0.80
0.25
1.00
1.00
2.5
0.80
2.10
3.25
3.40
Run
0.70
0
-0.91
-0.13
2.5
0.07
451.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
-0.96
0.77
2.25
-0.95
1.95
3.25
3.45
Live
0.88
0.25
-0.98
-0.96
2.5
0.84
2.08
3.25
3.20
Run
0.81
0
-0.92
-0.15
2.5
0.07
55.00
4.60
1.16
188betSớm
0.85
0.25
-0.95
0.83
2.25
-0.95
2.09
3.40
3.25
Live
0.87
0.25
-0.95
0.82
2.25
-0.94
2.09
3.30
3.35
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.05
26.00
5.70
1.15
SbobetSớm
0.86
0.25
-0.98
-0.94
2.5
0.80
2.04
3.15
3.18
Live
0.89
0.25
-0.99
0.81
2.25
-0.93
2.11
3.16
3.22
Run
0.81
0
-0.92
-0.25
2.5
0.15
34.00
4.82
1.15

Bên nào sẽ thắng?

Audax Italiano
ChủHòaKhách
Huachipato
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Audax ItalianoSo Sánh Sức MạnhHuachipato
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHI Primera Division-10] Audax Italiano
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30104163639341033.3%
155281921171433.3%
15528171817933.3%
6213119733.3%
[CHI Primera Division-11] Huachipato
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3097142844341130.0%
15654161723940.0%
1532101227111320.0%
6123512516.7%

Thành tích đối đầu

Audax Italiano            
Chủ - Khách
HuachipatoAudax Italiano
Audax ItalianoHuachipato
Audax ItalianoHuachipato
HuachipatoAudax Italiano
HuachipatoAudax Italiano
Audax ItalianoHuachipato
Audax ItalianoHuachipato
HuachipatoAudax Italiano
Audax ItalianoHuachipato
HuachipatoAudax Italiano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D108-12-232 - 0
(0 - 0)
10 - 11-0.70-0.24-0.19B0.781.00-0.96BX
CHI D119-05-231 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.46-0.29-0.36T0.980.250.84TX
CHI D109-07-221 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.44-0.31-0.35H-0.990.250.81TX
CHI D112-02-222 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.47-0.32-0.34B0.890.250.93BT
CHI D124-10-210 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.48-0.31-0.32H0.820.251.00TX
CHI D119-07-213 - 3
(2 - 2)
6 - 6-0.50-0.31-0.31H1.000.500.82TT
CHI D112-01-212 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.46-0.30-0.34T0.940.250.88TX
CHI D110-03-202 - 1
(2 - 0)
6 - 14-0.48-0.29-0.32B0.840.250.98BT
CHI D111-08-190 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.56-0.28-0.26B-0.980.750.86BX
CHI D109-03-192 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.48-0.30-0.32B0.800.25-0.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Audax Italiano            
Chủ - Khách
Audax ItalianoColo Colo
O.HigginsAudax Italiano
Audax ItalianoCobresal
CobreloaAudax Italiano
Audax ItalianoUnion La Calera
Everton CDAudax Italiano
Audax ItalianoCoquimbo Unido
Univ CatolicaAudax Italiano
Union EspanolaAudax Italiano
NublenseAudax Italiano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D112-05-241 - 4
(1 - 3)
2 - 3-0.26-0.28-0.53B-0.99-0.50.87BT
CHI D106-05-240 - 5
(0 - 2)
6 - 7-0.51-0.29-0.28T0.970.50.91TT
CHI D130-04-240 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.47-0.29-0.32B0.870.25-0.99BX
CHI D122-04-240 - 3
(0 - 2)
4 - 1-0.49-0.29-0.29T-0.970.50.85TT
CHI D115-04-242 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.44-0.31-0.33H0.980.250.90TT
CHI D106-04-242 - 0
(0 - 0)
16 - 6-0.54-0.29-0.25B0.840.5-0.96BX
CHI D128-03-240 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.42-0.29-0.37B0.800-0.93BX
CHI D117-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.48-0.28-0.32H0.840.25-0.96TX
CHI D109-03-243 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.43-0.29-0.37B0.800-0.93BT
CHI D102-03-241 - 2
(0 - 1)
11 - 4-0.49-0.30-0.29T-0.970.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Huachipato            
Chủ - Khách
HuachipatoUnion Espanola
Coquimbo UnidoHuachipato
HuachipatoUniversidad de Chile
HuachipatoThe Strongest
HuachipatoMunicipal Iquique
PalestinoHuachipato
O.HigginsHuachipato
Gremio (RS)Huachipato
HuachipatoEstudiantes La Plata
HuachipatoUniv Catolica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D111-05-242 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.49-0.29-0.31-0.930.50.80T
CHI D103-05-243 - 1
(2 - 0)
2 - 6-0.43-0.30-0.34-0.950.250.83T
CHI D128-04-240 - 4
(0 - 2)
5 - 5-0.42-0.29-0.370.810-0.93T
CON CLA24-04-240 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.59-0.28-0.250.910.750.91X
CHI D121-04-242 - 1
(1 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.340.980.250.90T
CHI D117-04-242 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.29-0.330.920.250.96X
CHI D114-04-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.31-0.35-0.920.250.79X
CON CLA09-04-240 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.81-0.18-0.110.961.750.86X
CON CLA03-04-241 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.32-0.32-0.470.94-0.250.88X
CHI D130-03-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.29-0.31-0.940.50.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Audax ItalianoSo sánh số liệuHuachipato
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Audax Italiano
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Huachipato
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Audax Italiano
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Huachipato
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
60240.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Audax ItalianoThời gian ghi bànHuachipato
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    14
    10
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    15
    10
    Bàn thắng H1
    13
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Audax ItalianoChi tiết về HT/FTHuachipato
  • 5
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    3
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    3
    7
    H/H
    7
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    9
    B/B
ChủKhách
Audax ItalianoSố bàn thắng trong H1&H2Huachipato
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    4
    8
    Hòa
    11
    4
    Mất 1 bàn
    3
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Audax Italiano
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D126-05-2024KháchCD Copiapo S.A.6 Ngày
CHI D102-06-2024ChủPalestino13 Ngày
Chile Cup12-06-2024KháchDeportes Recoleta23 Ngày
Huachipato
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D126-05-2024ChủEverton CD6 Ngày
CON CLA29-05-2024KháchEstudiantes La Plata9 Ngày
CHI D102-06-2024KháchNublense13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng30.0% [9]
  • [4] 13.3%Hòa23.3% [9]
  • [16] 53.3%Bại46.7% [14]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.7%Thắng10.0% [3]
  • [2] 6.7%Hòa6.7% [2]
  • [8] 26.7%Bại33.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.47
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Audax Italiano VS Huachipato ngày 21-10-2024 - Thông tin đội hình