Huachipato
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Martin ParraThủ môn00000006.45
18Joaquín GutierrezHậu vệ00000006
21J.BreaTiền đạo20010016.28
4Benjamín GazzoloHậu vệ00000006.05
-Imanol GonzálezHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
-Sebastián SáezTiền đạo00000000
-Santiago Fabián Silva SilvaTiền vệ00000000
13Renzo MalancaHậu vệ10000006.89
-M. Gutiérrez-00000006.59
26Leandro DiazHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
-Fabián CerdaThủ môn00000000
-M. BriceñoHậu vệ10001006.5
Thẻ vàng
15Antonio CastilloHậu vệ00000006.47
-Gonzalo MontesTiền vệ30100007.97
Bàn thắng
6Claudio SepúlvedaHậu vệ00021006.06
Thẻ vàng
14Carlos VillanuevaTiền vệ00000006.78
-Thiago VecinoTiền đạo20100008.22
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
20Jimmy MartínezTiền vệ00000005.1
Audax Italiano
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Carlos VillanuevaTiền vệ00000006.27
2Oliver RojasHậu vệ00000006.15
-Ignacio JeraldinoTiền đạo10000006.07
6Germán GuiffreyHậu vệ00000000
-Paolo GuajardoTiền đạo10000005.78
-Omar·CarabaliThủ môn00000000
-Luciano ArriagadaTiền đạo10010006.26
1Tomas AhumadaThủ môn00000006.15
-Nicolás FernándezHậu vệ00000006.18
-Fabian TorresHậu vệ00000006.22
-Guillermo OrtízHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
4Daniel Aldair Piña TorresHậu vệ00000006.66
Thẻ vàng
-Emanuel CecchiniHậu vệ10000005.53
Thẻ vàng
8Marco Collao RamosTiền vệ10000006.8
-Santiago DittbornTiền vệ50010106.06
11A. RiepTiền đạo00000006.16
9Lautaro PalaciosTiền đạo00000006.29
24Nicolás OrellanaTiền đạo10000006.27
Thẻ vàng

Audax Italiano vs Huachipato ngày 21-10-2024 - Thống kê cầu thủ