So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
1
-0.94
0.83
2
0.97
1.39
3.80
7.30
Live
0.74
1
-0.93
0.99
2
0.81
1.38
3.70
7.70
Run
-0.80
0.25
0.62
-0.81
3.5
0.61
1.04
8.30
26.00
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
0.90
2
0.90
1.73
3.10
4.75
Live
-0.98
1.25
0.77
1.00
2
0.80
1.38
3.60
8.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.27
3.5
0.18
1.03
15.00
67.00
Mansion88Sớm
0.73
1
-0.89
0.83
2
0.99
1.38
3.90
7.20
Live
0.94
1
0.90
-0.97
2
0.79
1.46
3.55
6.70
Run
0.92
0
0.92
-0.21
3.5
0.09
1.06
6.10
116.00
188betSớm
0.77
1
-0.93
0.84
2
0.98
1.39
3.80
7.30
Live
0.75
1
-0.92
1.00
2
0.82
1.38
3.70
7.70
Run
-0.79
0.25
0.63
-0.80
3.5
0.62
1.04
8.30
26.00
SbobetSớm
0.74
1
-0.90
0.92
2
0.90
1.38
3.69
7.80
Live
0.70
1
-0.86
1.00
2
0.82
1.36
3.71
8.40
Run
-0.83
0.25
0.67
-0.79
3.5
0.61
1.04
6.40
180.00

Bên nào sẽ thắng?

ES du Sahel
ChủHòaKhách
Etoile Metlaoui
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ES du SahelSo Sánh Sức MạnhEtoile Metlaoui
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 1-4] ES du Sahel
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546341949460.0%
1271415822758.3%
13832191127261.5%
65101031683.3%
[TUN Professional League 1-8] Etoile Metlaoui
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25988242235836.0%
1275014526658.3%
13238101791115.4%
622264833.3%

Thành tích đối đầu

ES du Sahel            
Chủ - Khách
Etoile MetlaouiES du Sahel
Etoile MetlaouiES du Sahel
ES du SahelEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiES du Sahel
ES du SahelEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiES du Sahel
Etoile MetlaouiES du Sahel
ES du SahelEtoile Metlaoui
ES du SahelEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiES du Sahel
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D126-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2---H---
TUN D103-03-211 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.25-0.35-0.52H0.89-0.500.93BT
TUN D112-12-202 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.33-0.31T0.820.251.00TH
T C15-03-201 - 1
(0 - 0)
- ---H---
TUN D122-02-205 - 1
(2 - 0)
2 - 2-0.74-0.24-0.15T0.93-0.800.89TT
TUN D121-12-191 - 0
(1 - 0)
- -0.31-0.33-0.47B0.97-0.250.85BX
TUN D108-05-190 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.24-0.33-0.56H0.96-0.500.80BX
TUN D111-11-181 - 0
(1 - 0)
12 - 2-0.78-0.22-0.12T0.99-0.670.77TX
TUN D118-02-183 - 0
(3 - 0)
1 - 5-0.74-0.26-0.13T-0.98-0.800.80TT
TUN D103-12-171 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.38-0.34-0.40H0.980.000.84HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

ES du Sahel            
Chủ - Khách
ES du SahelAS Slimane
US TataouineES du Sahel
ES du SahelU.S.Monastir
SifakesiES du Sahel
Olympique de BejaES du Sahel
ES du SahelClub Africain
E.Gawafel.S.GafsaES du Sahel
ES du SahelJeunesse Sportive Omrane
US Ben GuerdaneES du Sahel
ES du SahelC.A.Bizertin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D113-02-252 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.74-0.24-0.14T0.931.250.89TX
TUN D108-02-251 - 2
(1 - 1)
3 - 2---T--
TUN D102-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.48-0.37-0.29T0.800.250.90TX
TUN D126-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.39-0.37T0.8800.88TX
TUN D118-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 3---T--
TUN D105-01-252 - 2
(2 - 1)
4 - 8-0.41-0.39-0.32H-0.960.250.66TT
TUN D129-12-241 - 1
(0 - 0)
- -0.15-0.29-0.70H0.85-10.85BH
TUN D122-12-243 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.68-0.29-0.15T0.9410.82TT
TUN D115-12-241 - 3
(1 - 1)
- ---T--
INT CF08-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%

Etoile Metlaoui            
Chủ - Khách
Esperance Sportive de TunisEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiEsperance Sportive Zarzis
Etoile MetlaouiStade tunisien
AS SlimaneEtoile Metlaoui
US TataouineEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiU.S.Monastir
Olympique de BejaEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiSifakesi
Club AfricainEtoile Metlaoui
Etoile MetlaouiE.Gawafel.S.Gafsa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D112-02-253 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.89-0.16-0.070.9620.86T
TUN D109-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
TUN D101-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-----
TUN D118-01-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.39-0.38-0.350.790-0.97X
TUN D111-01-250 - 3
(0 - 2)
7 - 3-----
TUN D104-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.26-0.35-0.540.85-0.50.85X
TUN D129-12-240 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.62-0.33-0.210.850.750.85X
TUN D122-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.32-0.36-0.440.78-0.250.98T
TUN D115-12-243 - 0
(1 - 0)
3 - 1-----
TUN D101-12-242 - 1
(0 - 1)
2 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%

ES du SahelSo sánh số liệuEtoile Metlaoui
  • 18Tổng số ghi bàn11
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 6Tổng số mất bàn9
  • 0.6Trung bình mất bàn0.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

ES du Sahel
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Etoile Metlaoui
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
ES du Sahel
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
Etoile Metlaoui
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
651083.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ES du SahelThời gian ghi bànEtoile Metlaoui
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    18
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ES du SahelChi tiết về HT/FTEtoile Metlaoui
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
ES du SahelSố bàn thắng trong H1&H2Etoile Metlaoui
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ES du Sahel
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D105-03-2025KháchEsperance Sportive de Tunis11 Ngày
TUN D108-03-2025ChủC.A.Bizertin14 Ngày
TUN D115-03-2025ChủEsperance Sportive Zarzis21 Ngày
Etoile Metlaoui
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D105-03-2025ChủAS Gabes11 Ngày
TUN D108-03-2025KháchUS Ben Guerdane14 Ngày
TUN D115-03-2025ChủJeunesse Sportive Omrane21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 60.0%Thắng36.0% [9]
  • [4] 16.0%Hòa32.0% [9]
  • [6] 24.0%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng8.0% [2]
  • [1] 4.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.36 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    0.88
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.20
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

ES du Sahel VS Etoile Metlaoui ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình