[KAZ Division 1-5] Khan Tengri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 17 | 4 | 7 | 55 | 30 | 55 | 5 | 60.7% |
14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 18 | 28 | 7 | 64.3% |
14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 12 | 27 | 4 | 57.1% |
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 6 | 16 | 83.3% |
[KAZ Division 1-12] Kaisar Kyzylorda Reserves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 5 | 7 | 16 | 23 | 56 | 22 | 12 | 17.9% |
14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 18 | 17 | 12 | 28.6% |
14 | 1 | 2 | 11 | 10 | 38 | 5 | 14 | 7.1% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 19 | 3 | 16.7% |
Khan Tengri FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Khan Tengri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KAZ D1 | 21-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | X |
KAZ D1 | 13-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | T | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | T |
KAZ D1 | 06-06-24 | 3 - 5 (1 - 3) | - | -0.81 | -0.22 | -0.13 | T | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | T |
KAZ D1 | 31-05-24 | 6 - 2 (3 - 2) | 1 - 3 | -0.81 | -0.19 | -0.14 | T | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | T |
KAZ D1 | 22-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.14 | -0.24 | -0.74 | H | 0.82 | -1.25 | 0.88 | B | X |
KAZ D1 | 16-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | T |
KAZ D1 | 10-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
KAZ D1 | 03-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
KAZ D1 | 25-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
KAZ D1 | 18-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.44 | -0.30 | -0.40 | H | 0.75 | 0 | 0.95 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Kaisar Kyzylorda Reserves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KAZ D1 | 20-06-24 | 6 - 1 (1 - 0) | - | -0.72 | -0.22 | -0.20 | 0.87 | 1.25 | 0.83 | T | ||
KAZ D1 | 14-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.43 | -0.33 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | T | ||
KAZ D1 | 06-06-24 | 4 - 1 (3 - 1) | - | -0.81 | -0.20 | -0.15 | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | ||
KAZ D1 | 31-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
KAZ D1 | 24-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.88 | -0.16 | -0.10 | 0.76 | 2 | 0.94 | T | ||
KAZ D1 | 16-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
KAZ D1 | 09-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ D1 | 02-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
KAZ D1 | 25-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.72 | -0.28 | -0.16 | - | - | ||||
KAZ D1 | 18-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%
Khan Tengri FC |
Khan Tengri FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KAZ D1 | 11-07-2024 | Chủ | Tarlan | 7 Ngày |
KAZ D1 | 18-07-2024 | Khách | FK Taraz | 14 Ngày |
KAZ D1 | 25-07-2024 | Khách | Ekibastuzets | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KAZ D1 | 11-07-2024 | Khách | Altay FK | 7 Ngày |
KAZ D1 | 18-07-2024 | Chủ | Yassy Turkistan | 14 Ngày |
KAZ D1 | 25-07-2024 | Chủ | FC Jetisay | 21 Ngày |