Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Daiju SasakiTiền vệ00010006.4
35Niina TominagaTiền đạo21000006.3
2Nanasei IinoHậu vệ00000006.4
44Mitsuki HidakaTiền vệ00000006.8
14Koya YurukiTiền đạo00000007
3Matheus ThulerHậu vệ00000000
24Gotoku SakaiHậu vệ10000006.2
10Yuya OsakoTiền đạo00010006.1
6Takahiro OgiharaHậu vệ00000000
11Yoshinori MutoTiền đạo10000006.3
1Daiya MaekawaThủ môn00000000
25Yuya KuwasakiHậu vệ00000006.3
15Yuki HondaHậu vệ00000000
21Shota AraiThủ môn00000007
4Tetsushi YamakawaHậu vệ10000006.5
Thẻ vàng
31Takuya IwanamiHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
20Yuta KoikeHậu vệ00000006.3
22Haruka MotoyamaHậu vệ00000006.5
5Mitsuki SaitoHậu vệ10000016.6
Thẻ vàng
30Kakeru YamauchiTiền vệ10000006.6
Sanfrecce Hiroshima
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Shion InoueTiền vệ00000000
9Ryo GermainTiền đạo40000017.6
6Hayao KawabeTiền vệ00000007
32Sota KoshimichiTiền vệ00000006.7
30Tolgay ArslanTiền vệ30110008.2
Bàn thắng
51Mutsuki KatoTiền đạo40000006.6
24Shunki HigashiTiền vệ00010007.1
19Sho SasakiHậu vệ10000007.7
-Makoto MitsutaTiền vệ00000000
3Taichi YamasakiHậu vệ00000000
39Sota NakamuraTiền đạo10000006.4
18Daiki SugaTiền vệ10001007.1
21Yudai TanakaThủ môn00000000
15Shuto NakanoHậu vệ00021007.6
1Keisuke OsakoThủ môn00000007.5
4Hayato ArakiHậu vệ50100008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
14Satoshi TanakaHậu vệ10000006.9
35Yotaro NakajimaHậu vệ10010107.8
33Tsukasa ShiotaniHậu vệ00020007.9
13Naoto AraiHậu vệ00000006.7

Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ