[JPN Super Cup-] Vissel Kobe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 50.0% |
[JPN Super Cup-] Sanfrecce Hiroshima |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 13 | 66.7% |
Vissel Kobe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 05-07-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.31 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | T |
JPN D1 | 16-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.36 | H | 0.88 | 0.00 | 1.00 | H | X |
JPN D1 | 16-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.30 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | X |
JPN D1 | 13-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.97 | -0.25 | 0.91 | T | X |
JPN LC | 19-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.47 | -0.29 | -0.29 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
JPN LC | 05-04-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 15 | -0.40 | -0.29 | -0.36 | B | 0.85 | 0.00 | -0.97 | B | T |
JPN D1 | 08-10-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.32 | -0.29 | -0.43 | T | 0.88 | -0.25 | 1.00 | T | T |
JPN D1 | 06-03-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.29 | -0.29 | -0.47 | H | -0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
JPN D1 | 05-09-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.43 | H | -0.93 | 0.00 | 0.81 | H | X |
JPN D1 | 01-05-21 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Vissel Kobe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.21 | -0.15 | T | 0.89 | 1.25 | 0.99 | T | T |
ACLE | 03-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
JPN D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.45 | H | 0.96 | -0.25 | 0.92 | B | X |
ACLE | 26-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.72 | -0.20 | -0.16 | T | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | T |
JE Cup | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.45 | T | 0.97 | -0.25 | 0.91 | T | X |
JPN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.27 | -0.29 | -0.52 | H | 0.94 | -0.5 | 0.94 | B | X |
ACLE | 05-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.62 | -0.27 | -0.24 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
JPN D1 | 01-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.13 | T | -0.95 | 1.5 | 0.83 | T | X |
JE Cup | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.61 | -0.25 | -0.21 | T | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | T |
ACLE | 23-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | T | 0.82 | 0 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Sanfrecce Hiroshima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 3 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ACL2 | 05-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.92 | -0.14 | -0.10 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | ||
JPN D1 | 01-12-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.18 | -0.13 | 0.90 | 1.5 | 0.98 | T | ||
ACL2 | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.15 | -0.20 | -0.81 | 0.93 | -1.5 | 0.77 | X | ||
JPN D1 | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 13 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | -0.96 | -0.5 | 0.84 | T | ||
ACL2 | 07-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
JPN D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.20 | -0.17 | 1.00 | 1.25 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Vissel Kobe |
Vissel Kobe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACLE | 11-02-2025 | Chủ | Shanghai Port | 3 Ngày |
JPN D1 | 15-02-2025 | Chủ | Urawa Red Diamonds | 7 Ngày |
ACLE | 18-02-2025 | Khách | Shanghai Shenhua | 10 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACL2 | 12-02-2025 | Khách | Nam Dinh FC | 4 Ngày |
JPN D1 | 15-02-2025 | Khách | Machida Zelvia | 7 Ngày |
ACL2 | 19-02-2025 | Chủ | Nam Dinh FC | 11 Ngày |