[UEFA ECL-31] FC Noah |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | 4 | 31 | 16.7% |
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 30 | 33.3% |
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 13 | 0 | 32 | 0.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 12 | 66.7% |
[UEFA ECL-19] Vikingur Reykjavik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 19 | 33.3% |
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 6 | 17 | 66.7% |
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 21 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 13 | 10 | 50.0% |
FC Noah |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Noah |
Chủ - Khách |
---|
FC NoahArarat Yerevan |
FC NoahAlashkert |
ChelseaFC Noah |
FC NoahUrartu |
FC Avan AcademyFC Noah |
Rapid WienFC Noah |
FC NoahFK Van Charentsavan |
AlashkertFC Noah |
FC NoahMlada Boleslav |
UrartuFC Noah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 20-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | T | 0.82 | 1.75 | 0.94 | T | T |
ARM D1 | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA ECL | 07-11-24 | 8 - 0 (6 - 0) | 4 - 3 | -0.96 | -0.08 | -0.04 | B | 0.81 | 3 | -0.99 | B | T |
ARM D1 | 01-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.60 | -0.28 | -0.24 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | T |
ARM D1 | 28-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.37 | -0.33 | -0.43 | T | -0.95 | 0 | 0.77 | T | X |
UEFA ECL | 24-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | B | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | X |
ARM D1 | 20-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 16-10-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 6 | -0.27 | -0.30 | -0.55 | T | 0.99 | -0.5 | 0.83 | T | T |
UEFA ECL | 03-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.39 | -0.33 | -0.41 | T | 0.96 | 0 | 0.86 | T | H |
ARM D1 | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Vikingur Reykjavik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA ECL | 07-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | X | ||
ICE PR | 27-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
UEFA ECL | 24-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.22 | -0.24 | -0.65 | 0.86 | -1 | 0.96 | T | ||
ICE PR | 19-10-24 | 3 - 4 (2 - 0) | 0 - 4 | -0.23 | -0.23 | -0.66 | 0.91 | -1 | 0.91 | T | ||
ICE PR | 06-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.71 | -0.21 | -0.19 | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | ||
UEFA ECL | 03-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
ICE PR | 29-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
ICE PR | 25-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
ICE CUP | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.57 | -0.26 | -0.28 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | X | ||
ICE PR | 16-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 10 | -0.19 | -0.20 | -0.71 | 0.95 | -1.25 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
FC Noah |
FC Noah |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 30-11-2024 | Chủ | BKMA | 2 Ngày |
UEFA ECL | 12-12-2024 | Chủ | APOEL Nicosia | 14 Ngày |
UEFA ECL | 19-12-2024 | Khách | Backa Topola | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 12-12-2024 | Chủ | Djurgardens | 14 Ngày |
UEFA ECL | 19-12-2024 | Khách | LASK Linz | 21 Ngày |