FC Noah
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Grenik PetrosyanTiền đạo00000000
-Bryan MendozaHậu vệ00000006.4
-Artem AvanesyanTiền vệ00000000
-Matheus AiasTiền đạo00000006.5
-Artak DashyanTiền vệ00000006.3
-Aleksey Ploshchadnyi-00000006.9
-Hélder FerreiraTiền đạo10030007.2
-Sergey MuradyanHậu vệ00000006.6
-Pablo SantosHậu vệ10000007.2
-Imran Oulad OmarTiền vệ30020007.3
-Yan EtekiTiền vệ00010007
-Gor ManvelyanTiền vệ10000006.6
-Gonçalo SilvaHậu vệ00000000
-Aleksandar MiljkovićHậu vệ00000006.6
-Gonçalo GregórioTiền đạo10000006.3
-Virgile PinsonTiền đạo10050006.7
-Ognjen ČančarevićThủ môn00000000
-Gudmundur ThórarinssonHậu vệ00000000
-Hovhannes HambardzumyanHậu vệ10000006.9
Thẻ vàng
-Eraldo CinariTiền vệ20000006.6
Vikingur Reykjavik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Nikolaj HansenTiền đạo00000006.4
Thẻ vàng
-Óskar Örn HaukssonTiền đạo00000000
20Tarik IbrahimagićTiền vệ00000006.5
-Jochum MagnússonThủ môn00000000
-Sveinn Gísli Þorkelsson-00000000
8Viktor Örlygur AndrasonHậu vệ10000007.8
Thẻ đỏ
12Halldor Smari SigurdssonHậu vệ00000000
27Matthías VilhjálmssonTiền vệ00000000
4Oliver EkrothHậu vệ00000007.4
17Ari SigurpalssonTiền đạo00020005.9
-Pálmi Rafn ArinbjörnssonThủ môn00000000
5Jón Guðni FjólusonHậu vệ00000006.3
24Davíð Örn AtlasonHậu vệ00020007.6
-Danijel Dejan DjuricTiền đạo20030006.8
-Davíd Helgi Aronsson-00000000
-D. Jónsson-00000000
21Aron Elís ThrándarsonTiền vệ00000007
-Gisli ThórdarsonHậu vệ00000006.6
22Karl Fridleifur GunnarssonHậu vệ00000006.5
25Valdimar Thor IngimundarsonTiền đạo31020016.5
9Helgi GudjonssonTiền đạo00000006
1Ingvar JónssonThủ môn00000007.6

FC Noah vs Vikingur Reykjavik ngày 29-11-2024 - Thống kê cầu thủ