Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Jan HanusThủ môn00000005.1
18Martin CedidlaHậu vệ00000006.5
4Nemanja TekijaškiHậu vệ00000006.5
22Jakub MartinecHậu vệ00000006.7
21Matej PolidarTiền vệ00000006.3
6Michal BeranTiền vệ10000006.7
25Sebastian·NebylaTiền vệ10000006.4
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ00000006.5
77Alexis AléguéTiền vệ00010006.2
26Dominik HollyTiền vệ00000006.1
44Lamin JawoTiền đạo00000006.5
19Jan ChramostaTiền đạo00000000
5David StepanekHậu vệ00000000
95Michal CernakTiền đạo00000000
10Jan SuchanTiền vệ10010006.8
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
Thẻ vàng
24David PuskacTiền đạo00000006.5
99Klemen MihelakThủ môn00000000
-Success MakanjuolaTiền đạo10000000
37Matous KrulichTiền đạo00000000
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo00000000
11Jan FortelnýTiền vệ00010006.4
Slavia Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Ioannis Foivos BotosTiền vệ00000006.3
2Stepan ChaloupekHậu vệ00000006.5
-M. KonečnýHậu vệ00000000
9Vasil KušejTiền đạo20000006.3
35Jakub MarkovicThủ môn00000000
14S. MichezTiền vệ00000000
6Timothy OumaTiền vệ00000000
48Pech·DominikTiền vệ00000006.4
-Š. Slončík-00000000
29Divine TeahTiền vệ10000000
27Tomáš VlčekHậu vệ00000000
36Jindřich StaněkThủ môn00000006.8
3Tomáš HolešHậu vệ00000007.1
5Igoh OgbuHậu vệ21100008
Bàn thắngThẻ đỏ
4David ZimaHậu vệ00000007.1
21David DouderaTiền vệ10000007.1
10Christos ZafeirisTiền vệ20000006.8
16David MosesTiền vệ00000006.6
33Ondrej ZmrzlyHậu vệ30000006.9
26Ivan SchranzTiền đạo00010006.6
25Tomáš ChorýTiền đạo40100006.9
Bàn thắng
17Lukas ProvodTiền vệ20010007

Slavia Praha vs Baumit Jablonec ngày 17-03-2025 - Thống kê cầu thủ