So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1.25
0.81
0.97
2.5
0.83
1.40
4.20
6.60
Live
0.86
1.25
-0.98
0.80
2.5
-0.94
1.34
4.60
7.20
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.16
2.5
0.02
8.00
1.01
20.00
BET365Sớm
-0.97
1.25
0.83
1.00
2.5
0.85
1.42
4.20
7.00
Live
0.85
1.25
1.00
0.85
2.5
1.00
1.33
4.75
8.00
Run
0.22
0
-0.31
-0.14
2.5
0.09
1.01
23.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.99
1.25
0.83
0.99
2.5
0.83
1.40
4.05
6.00
Live
0.88
1.25
1.00
0.82
2.5
-0.96
1.36
4.20
7.80
Run
0.01
0
-0.11
-0.19
2.5
0.11
2.92
1.53
9.60
188betSớm
-0.98
1.25
0.82
0.98
2.5
0.84
1.40
4.20
6.60
Live
0.87
1.25
-0.97
0.81
2.5
-0.93
1.34
4.60
7.20
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.17
2.5
0.05
7.80
1.02
19.00
SbobetSớm
-0.99
1.25
0.83
0.97
2.5
0.85
1.38
3.99
6.60
Live
0.89
1.25
0.99
0.81
2.5
-0.95
1.33
4.25
7.30
Run
0.05
0
-0.15
-0.12
2.5
0.02
5.80
1.13
23.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Rapid 1923
ChủHòaKhách
FC Unirea 2004 Slobozia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rapid 1923So Sánh Sức MạnhFC Unirea 2004 Slobozia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 31%So Sánh Đối Đầu69%
  • Tất cả
  • 1T 2H 3B
    3T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-12] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32111473931701234.4%
168622312301050.0%
163851619171018.8%
6312551050.0%
[ROM Liga I-24] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3277182948412421.9%
163581521142418.8%
1642101427142025.0%
6123510516.7%

Thành tích đối đầu

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D123-09-241 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.27-0.29-0.54T0.97-0.500.85TT
ROM D214-03-212 - 1
(1 - 0)
2 - 9---B---
ROM D207-06-141 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.32-0.30-0.50H0.96-0.250.80BX
ROM D210-05-142 - 2
(0 - 2)
8 - 5---H---
ROM D226-03-140 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.67-0.28-0.26B0.850.750.85BX
ROM D219-10-131 - 0
(1 - 0)
- -0.33-0.30-0.57B0.95-0.500.75BX

Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiCSM Politehnica Iasi
Rapid BucurestiShanghai Port
Rapid BucurestiUlsan HD FC
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiCFR Cluj
Rapid BucurestiGloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul GheorgheRapid Bucuresti
AfumatiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D125-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.30-0.39T0.8600.96TX
ROM D120-01-252 - 1
(2 - 1)
10 - 4-0.62-0.27-0.21T0.850.750.97TT
INT CF15-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF14-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.9600.78HX
ROMC19-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.40-0.32-0.40B0.8800.88BX
ROM D116-12-242 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.69-0.24-0.18T0.801-0.98TX
ROM D106-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.29-0.38B0.780-0.96BX
ROMC03-12-240 - 3
(0 - 1)
1 - 9-0.12-0.21-0.79T0.90-1.50.92TT
ROM D129-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.56-0.30-0.24H-0.980.750.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
Gloria BuzauFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaSepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 SloboziaJedinstvo UB
FC Unirea 2004 SloboziaPakhtakor
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaCFR Cluj
UTA AradFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaHermannstadt
FC Steaua BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFarul Constanta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D124-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.46-0.31-0.330.900.250.92T
ROM D117-01-253 - 2
(2 - 0)
5 - 8-0.37-0.30-0.42-0.9700.79T
INT CF12-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF08-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
ROM D122-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 6-0.56-0.31-0.240.800.5-0.98T
ROM D115-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.24-0.28-0.570.85-0.750.97X
ROM D108-12-243 - 4
(1 - 1)
8 - 5-0.50-0.30-0.30-0.980.50.80T
ROM D130-11-241 - 2
(1 - 0)
2 - 7-0.42-0.32-0.360.790-0.97T
ROM D124-11-243 - 0
(2 - 0)
11 - 2-0.72-0.22-0.150.921.250.90T
ROM D110-11-240 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.37-0.30-0.430.76-0.25-0.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

FC Rapid 1923So sánh số liệuFC Unirea 2004 Slobozia
  • 11Tổng số ghi bàn10
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 8Tổng số mất bàn19
  • 0.8Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem6XemXem26.1%XemXem17XemXem73.9%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem0XemXem12XemXem47.8%XemXem13XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem2XemXem9XemXem52.2%XemXem6XemXem26.1%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem4XemXem6XemXem56.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem5XemXem21.7%XemXem
11XemXem7XemXem3XemXem1XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rapid 1923Thời gian ghi bànFC Unirea 2004 Slobozia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    7
    9
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    14
    11
    Bàn thắng H1
    7
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rapid 1923Chi tiết về HT/FTFC Unirea 2004 Slobozia
  • 4
    1
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    3
    H/T
    10
    5
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    6
    B/B
ChủKhách
FC Rapid 1923Số bàn thắng trong H1&H2FC Unirea 2004 Slobozia
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    13
    7
    Hòa
    2
    8
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D108-02-2025KháchFC Otelul Galati4 Ngày
ROM D115-02-2025ChủFC Botosani11 Ngày
ROM D122-02-2025KháchFarul Constanta18 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D108-02-2025ChủCS Universitatea Craiova4 Ngày
ROM D115-02-2025KháchUniversitaea Cluj11 Ngày
ROM D122-02-2025ChủCSM Politehnica Iasi18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 34.4%Thắng21.9% [7]
  • [14] 43.8%Hòa21.9% [7]
  • [7] 21.9%Bại56.3% [18]
  • Chủ/Khách
  • [8] 25.0%Thắng12.5% [4]
  • [6] 18.8%Hòa6.3% [2]
  • [2] 6.3%Bại31.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.66
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Rapid 1923 VS FC Unirea 2004 Slobozia ngày 04-02-2025 - Thông tin đội hình