FC Unirea 2004 Slobozia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Laurentiu vlasceanuHậu vệ00000000
-Constantin Adrian TomaTiền vệ00000000
30Florin PureceTiền vệ00000000
27Petru NeaguTiền đạo20010000
22Mihaita LemnaruTiền vệ00000000
-S. KrellThủ môn00000000
23Cristian BărbuțTiền đạo00000000
9Filip Mihai IlieTiền đạo00000000
12Denis RusuThủ môn00000008.3
2Andrei DorobantuHậu vệ10000007.2
Thẻ vàng
4Alexandru DinuHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng
6Marius·AntocheHậu vệ00000007
Thẻ vàng
29Daniel SerbanicaHậu vệ00000006.7
-Ionuţ Viorel CoadăHậu vệ10010007
Thẻ vàng
20Ovidiu PerianuHậu vệ00010007.1
98Christ AfalnaTiền vệ10020006.8
18Dmitriy YusovTiền đạo10120017
Bàn thắng
16Marius lupuTiền đạo10000015.9
Thẻ vàng
-Jordan Youri GeleTiền vệ30010016.6
Thẻ vàng
FC Rapid 1923
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Tobias ChristensenHậu vệ60050108.9
Thẻ đỏ
-Paul IacobHậu vệ00000000
23Cristian ManeaHậu vệ00000000
7Claudiu MicovschiTiền đạo00000000
9Clinton N'JieTiền đạo00000006.6
19Razvan OneaHậu vệ00000000
1Franz StolzThủ môn00000000
22Cristian SăpunaruHậu vệ00000000
15Catalin VulturarHậu vệ00000000
16Mihai AioaniThủ môn00000007.4
30David Akpan AnkeyeTiền đạo20020007
29Mihai Alexandru DobreTiền đạo40100007.1
Bàn thắngThẻ vàng
-Luka GojkovićTiền vệ21011000
8Constantin GrameniTiền vệ00000006.8
55Rares PopTiền đạo00000007
11borisav burmazTiền đạo50010006.9
10Claudiu PetrilaTiền đạo41031118.5
Thẻ vàng
4Mattias KäitTiền vệ10110007.8
Bàn thắng
25Xian EmmersTiền vệ00000006.5
47Christopher BraunHậu vệ00000007.1
13Denis CiobotariuHậu vệ10000007.2
Thẻ vàng
5Alexandru PaşcanuHậu vệ30000006.8
Thẻ vàng
24Andrei BorzaHậu vệ20000007

FC Rapid 1923 vs FC Unirea 2004 Slobozia ngày 04-02-2025 - Thống kê cầu thủ