So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-1
0.92
-0.99
3
0.79
4.85
4.20
1.52
Live
0.99
-0.5
0.85
0.87
2.75
0.95
3.45
3.70
1.85
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.22
3.5
0.04
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
0.90
-1
0.90
0.83
2.75
0.98
5.25
3.75
1.50
Live
0.95
-0.5
0.85
0.85
2.75
0.95
3.80
3.40
1.75
Run
1.00
0
0.80
-0.13
3.5
0.07
1.03
15.00
101.00
Mansion88Sớm
0.96
-1
0.80
0.86
2.75
0.90
4.80
4.05
1.49
Live
0.74
-0.75
-0.90
-0.93
3
0.75
3.35
3.60
1.86
Run
-0.97
0
0.81
-0.21
3.5
0.10
5.40
1.33
5.50
188betSớm
0.91
-1
0.93
-0.98
3
0.80
4.85
4.20
1.52
Live
1.00
-0.5
0.86
0.88
2.75
0.96
3.45
3.70
1.85
Run
0.06
-0.25
-0.20
-0.21
3.5
0.05
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.94
-1
0.86
1.00
3
0.80
4.86
3.83
1.46
Live
0.96
-0.5
0.84
0.86
2.75
0.94
3.35
3.24
1.84
Run
-0.92
0
0.71
-0.21
3.5
0.07
1.04
5.40
260.00

Bên nào sẽ thắng?

Atlas (w)
ChủHòaKhách
Monterrey (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Atlas (w)So Sánh Sức MạnhMonterrey (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-19] Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32145134848471943.8%
167362423242143.8%
167272425231743.8%
63121371050.0%
[MEX Liga MX Femenil-7] Monterrey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
322165773369765.6%
151122441935973.3%
171043331434858.8%
62221313833.3%

Thành tích đối đầu

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Monterrey (W)Atlas (W)
Atlas (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Atlas (W)
Atlas (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Atlas (W)
Monterrey (W)Atlas (W)
Monterrey (W)Atlas (W)
Atlas (W)Monterrey (W)
Atlas (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Atlas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW24-07-245 - 0
(3 - 0)
1 - 8-0.92-0.15-0.08B0.84-0.440.86BT
Mex MFW24-03-240 - 1
(0 - 1)
8 - 7---B---
Mex MFW06-08-232 - 0
(0 - 0)
6 - 6---B---
Mex MFW06-05-233 - 2
(1 - 0)
4 - 2---T---
Mex MFW13-09-224 - 1
(3 - 1)
4 - 2-0.84-0.16-0.12B0.95-0.500.87BT
Mex MFW01-03-225 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.74-0.23-0.16B0.90-0.800.92BT
Mex MFW14-12-212 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.56-0.28-0.29B0.800.50-0.98BT
Mex MFW10-12-211 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.33-0.27-0.52T0.91-0.500.91TX
Mex MFW28-08-211 - 2
(1 - 0)
3 - 4---B---
Mex MFW04-05-213 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.45-0.29-0.38B-0.950.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 83%

Thành tích gần đây

Atlas (w)            
Chủ - Khách
Atlas (W)Unam Pumas (W)
Leon (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club Necaxa (W)
Toluca (W)Atlas (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Puebla (W)Atlas (W)
Atlas (W)Club America (W)
Tigres (W)Atlas (W)
Atlas (W)Pachuca (W)
Atlas (W)Santos Laguna (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW04-03-250 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.28-0.42B0.9200.90BX
Mex MFW16-02-254 - 3
(2 - 1)
3 - 5-0.34-0.29-0.49B-0.97-0.250.79BT
Mex MFW12-02-254 - 1
(3 - 0)
7 - 5-0.86-0.17-0.07T0.801.75-0.98TT
Mex MFW06-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 7-0.51-0.27-0.32T0.980.50.84TX
Mex MFW31-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.39-0.29-0.42H0.9800.84HX
Mex MFW26-01-250 - 3
(0 - 1)
4 - 5---T--
Mex MFW22-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.09-0.15-0.88B0.81-2.25-0.99BX
Mex MFW17-01-251 - 2
(0 - 2)
6 - 0-0.85-0.17-0.10T0.9620.80TX
Mex MFW10-01-252 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.16-0.21-0.75B0.98-1.250.78BT
Mex MFW04-01-251 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.77-0.23-0.15B0.751.250.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Monterrey (w)            
Chủ - Khách
Monterrey (W)Pachuca (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Tigres (W)
Club America (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Club Necaxa (W)
Monterrey (W)Tijuana (W)
Chivas Guadalajara (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Puebla (W)
Saint Louis Athletica (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Unam Pumas (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW07-03-252 - 2
(1 - 1)
1 - 3-0.39-0.27-0.44-0.9800.80T
Mex MFW03-03-252 - 3
(1 - 1)
8 - 2-0.27-0.27-0.570.85-0.750.97T
Mex MFW15-02-251 - 5
(1 - 2)
1 - 6-0.41-0.30-0.410.8800.88T
Mex MFW11-02-253 - 2
(1 - 1)
14 - 2-0.72-0.23-0.170.911.250.85T
Mex MFW06-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.98-0.08-0.041.003.50.82X
Mex MFW03-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.82-0.18-0.120.921.750.90X
Mex MFW26-01-250 - 1
(0 - 0)
0 - 1-0.30-0.29-0.520.91-0.50.91X
Mex MFW20-01-255 - 1
(2 - 1)
8 - 0-0.98-0.09-0.050.953.250.81T
Mex MFW16-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.08-0.14-0.890.85-2.250.97X
Mex MFW10-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 10-0.83-0.17-0.120.801.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Atlas (w)So sánh số liệuMonterrey (w)
  • 18Tổng số ghi bàn21
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.1
  • 17Tổng số mất bàn16
  • 1.7Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Atlas (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem4XemXem11XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Monterrey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem3XemXem12XemXem51.6%XemXem14XemXem45.2%XemXem16XemXem51.6%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Atlas (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem4XemXem12XemXem30.4%XemXem12XemXem52.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Monterrey (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem2XemXem14XemXem46.7%XemXem15XemXem50%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Atlas (w)Thời gian ghi bànMonterrey (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    21
    0 Bàn
    5
    7
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    9
    13
    Bàn thắng H1
    8
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Atlas (w)Chi tiết về HT/FTMonterrey (w)
  • 4
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    15
    22
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Atlas (w)Số bàn thắng trong H1&H2Monterrey (w)
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    5
    Thắng 1 bàn
    16
    22
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atlas (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW19-03-2025ChủQueretaro (W)5 Ngày
Mex MFW24-03-2025KháchChivas Guadalajara (W)10 Ngày
Mex MFW30-03-2025KháchSaint Louis Athletica (W)17 Ngày
Monterrey (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW19-03-2025KháchSantos Laguna (W)5 Ngày
Mex MFW25-03-2025ChủJuarez FC (W)11 Ngày
Mex MFW30-03-2025KháchToluca (W)17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng65.6% [21]
  • [5] 15.6%Hòa18.8% [21]
  • [13] 40.6%Bại15.6% [5]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.9%Thắng31.3% [10]
  • [3] 9.4%Hòa12.5% [4]
  • [6] 18.8%Bại9.4% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    77
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    2.41
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Atlas (w) VS Monterrey (w) ngày 14-03-2025 - Thông tin đội hình